新年
năm mới
→ Tôi đã đón năm mới cùng gia đình.
伝統的
truyền thống
→ Đây là một sự kiện truyền thống của Nhật Bản.
行事
sự kiện (=イベント)
→ Ở trường mỗi tháng đều có nhiều sự kiện khác nhau.
神(様)
Thần, vị Thần
→ Tôi đã cầu xin thần linh phù hộ sức khỏe cho gia đình.
仏
Phật
→ Tôi chắp tay trước Đức Phật.
祈る
cầu nguyện
→ Tôi đang cầu mong thi đỗ.
結婚相手
đối tượng kết hôn
→ Tôi mong người bạn đời là một người hiền lành.
ふさわしい
phù hợp, hợp
→ Anh ấy là người phù hợp với công việc này.
出会う
gặp gỡ, bắt gặp
→ Tôi gặp người vợ hiện tại ở trường đại học.
交際を申し込む
xin làm quen, xin được hẹn hò
→ Anh ấy đã ngỏ lời muốn hẹn hò với cô ấy.
承諾する
chấp nhận, chấp thuận
→ Bố mẹ đã đồng ý cho kết hôn.
説得する
thuyết phục
→ Tôi đã mất thời gian để thuyết phục bố mẹ.
結婚を許す
(cha mẹ) cho phép kết hôn
→ Bố đã cho phép hai người kết hôn.
家庭を築く
xây dựng gia đình
→ Chúng tôi muốn cùng nhau xây dựng một gia đình hạnh phúc.
婚約する
hứa hôn, đính hôn
→ Hai người đã đính hôn tháng trước.
解消する
hủy bỏ, giải tỏa
→ Hai người đã hủy hôn.
既婚者
người đã kết hôn
→ Nhiều người đã kết hôn tham gia khảo sát này.
正式に
chính thức
→ Tháng sau chúng tôi sẽ chính thức kết hôn.
打ち合せをする
bàn bạc, họp, trao đổi, thảo luận
→ Chúng tôi đã bàn bạc về lễ cưới.
資金
tiền vốn
→ Chúng tôi đang chuẩn bị tiền cho đám cưới.
(お金を)貯める
tích cóp tiền
→ Tôi đang tiết kiệm tiền để kết hôn.
済ませる
làm cho xong
→ Tôi đã giải quyết xong việc vào buổi sáng.
親戚
họ hàng, thân thích
→ Tôi đã mời họ hàng đến dự đám cưới.
同僚
đồng nghiệp
→ Đồng nghiệp công ty cũng đến dự đám cưới.
花嫁
cô dâu
→ Cô dâu đang mặc váy trắng.
花婿
chú rể
→ Chú rể hơi căng thẳng.
永遠の愛
tình yêu vĩnh cửu
→ Hai người đã thề nguyện tình yêu vĩnh cửu.
誓う
thề
→ Tôi đã thề sẽ trân trọng gia đình.
豪華
hoành tráng, hào nhoáng, xa hoa
→ Họ tổ chức đám cưới tại một khách sạn sang trọng.
盛大
quy mô lớn, hoành tráng
→ Lễ cưới đã được tổ chức rất long trọng.
華やか
lộng lẫy, rực rỡ
→ Cô dâu mặc một chiếc váy rất lộng lẫy.
成人式
lễ trưởng thành
→ Em gái tôi năm nay sẽ tham dự lễ trưởng thành.
育つ
lớn lên, trưởng thành
→ Đứa trẻ đang lớn lên khỏe mạnh.
成長する
trưởng thành, tăng trưởng, phát triển
→ Trẻ con lớn rất nhanh.
父親
bố
→ Anh ấy đang chăm lo cho gia đình với tư cách người cha.
母親
mẹ
→ Người mẹ đã đến đón con.
役割を果たす
làm tròn vai trò, trách nhiệm
→ Tôi muốn làm tròn vai trò của một người cha/mẹ.
役目を果たす
làm tròn trách nhiệm, bổn phận
→ Anh ấy đang làm tròn bổn phận của một người cha.
四歳児
đứa trẻ 4 tuổi
→ Đứa trẻ bốn tuổi đang chạy nhảy rất khỏe.
幼稚園
trường mẫu giáo (3–5 tuổi)
→ Con gái tôi đang học mẫu giáo.
保育園
nhà trẻ (0–5 tuổi)
→ Tôi gửi con trai ở nhà trẻ.
預ける
gửi, giao cho giữ
→ Tôi đã gửi con cho bà chăm.
奮闘する
phấn đấu, ráng sức, gắng sức
→ Mỗi ngày tôi đều cố gắng hết sức với công việc và chăm con.
ストレスを溜める
dồn nén, tích tụ căng thẳng
→ Đừng để tích tụ quá nhiều căng thẳng.
ストレスを解消する
giải tỏa căng thẳng
→ Tôi tập thể dục để giải tỏa căng thẳng.
葬式
lễ tang
→ Hôm qua tôi đã dự đám tang của một người họ hàng.
法事
lễ tưởng niệm người đã khuất
→ Họ hàng đã tụ họp trong lễ tưởng niệm ông tôi.
葬儀費用
chi phí ma chay
→ Gia đình đã bàn về chi phí tang lễ.
(お)墓
mộ, ngôi mộ
→ Tôi đã đặt hoa lên mộ ông.
墓参り
viếng mộ
→ Vào dịp Obon, cả gia đình tôi đi viếng mộ.
墓地に眠る
yên nghỉ tại nghĩa trang
→ Bà tôi đang yên nghỉ tại nghĩa trang này.
墓地に埋める
chôn ở nghĩa trang
→ Tro cốt đã được an táng tại nghĩa trang.
天国
thiên đường
→ Tôi nghĩ ông vẫn đang dõi theo chúng tôi từ thiên đường.
地獄
địa ngục
→ Tôi được bảo rằng làm điều xấu thì sẽ xuống địa ngục.
故人
người quá cố, người đã khuất
→ Mọi người tụ họp để tưởng nhớ người đã khuất.
惜しむ
thương tiếc; tiếc, hối tiếc
→ Nhiều người thương tiếc sự ra đi của ông ấy.
嘆く
đau buồn, than khóc, than vãn
→ Mẹ tôi đau buồn trước cái chết của người bạn.
形式的
mang tính hình thức
→ Lời chào đó hơi mang tính hình thức.
払い込む
thanh toán, nộp tiền định kỳ
→ Tôi đã nộp học phí tại ngân hàng.
独身者
người độc thân
→ Chung cư này có nhiều người độc thân sinh sống.
未婚者
người chưa kết hôn
→ Khảo sát cho thấy tỷ lệ người chưa kết hôn đang tăng.
託児所
nhà trẻ, nơi trông giữ trẻ
→ Trong công ty có nhà trẻ.
出産費用
chi phí sinh đẻ
→ Tôi đã hỏi bệnh viện về chi phí sinh đẻ.
なかなか
1. mãi mà không~; 2. khá, tương đối
→ Đứa trẻ mãi mà không chịu ngủ.
できるだけ
hết sức, trong khả năng có thể
→ Tôi muốn dành thời gian với gia đình nhiều nhất có thể.
すくすく
lớn nhanh, lớn khỏe
→ Đứa trẻ đang lớn lên khỏe mạnh.
のびのび
một cách thoải mái, thong dong
→ Tôi muốn con được lớn lên tự do, thoải mái giữa thiên nhiên.