伝言
tin nhắn, lời nhắn (=メッセージ)
→ Để lại lời nhắn cho bạn.
出鱈目
linh tinh, vô căn cứ (=本当ではない・嘘・うそ)
→ Chuyện của anh ta toàn là nói linh tinh vô căn cứ.
用途
cách sử dụng (=使い道)
→ Dụng cụ này có cách sử dụng rất đa dạng (ứng dụng rộng rãi).
各々
Mỗi (=それぞれ)
→ Hoàn thành vai trò của mỗi người.
打ち合わせる
cuộc gặp mặt (=会議・ミーティング) (Động từ: bàn bạc, thảo luận)
→ Bàn bạc (gặp mặt thảo luận) về lịch trình ngày mai.
苦情
phàn nàn, lời than phiền (=クレーム・文句・愚痴)
→ Có lời than phiền từ khách hàng.
マナー
tác phong, lễ nghi (=礼儀)
→ Tuân thủ lễ nghi (văn hóa) khi ở trên tàu điện.
訓練
luyện tập (=トレーニング・練習)
→ Trải qua đợt luyện tập khắc nghiệt.
ジャンル
lĩnh vực (=分野)
→ Bạn thích thể loại (lĩnh vực) phim nào?
レジャー
giải trí (=娯楽)
→ Cuối tuần tôi tận hưởng việc giải trí cùng gia đình.
分野
lĩnh vực (=ジャンル)
→ Anh ấy đang hoạt động tích cực trong lĩnh vực khoa học.
娯楽
giải trí (=レジャー)
→ Xem tivi là thú vui giải trí số một.
眺め
quang cảnh, phong cảnh (=風景・景色)
→ Quang cảnh nhìn từ đây là tuyệt nhất.
試供品
vật mẫu (=サンプル・見本)
→ Tôi đã nhận được vật mẫu mỹ phẩm ở trung tâm thương mại.
援助
hỗ trợ, giúp đỡ (=助け・サポート)
→ Gửi vật tư hỗ trợ đến vùng bị thiên tai.
破る
đánh bại (=負かす・まかす)
→ Đã đánh bại đối thủ mạnh trong trận đấu.
あがる
căng thẳng, hồi hộp (=緊張する)
→ Lúc phỏng vấn tôi đã bị căng thẳng hồi hộp.
頭に来る
tức giận (=腹が立つ・怒る)
→ Tôi đã tức giận trước thái độ vô lễ của anh ta.
頭を冷やす
bình tĩnh (=冷静・落ち着く・冷静になる)
→ Hãy bình tĩnh lại một chút rồi hẵng nói chuyện.
落ち込む
thất vọng, suy sụp, chán nản (=凹む・がっかりする)
→ Điểm kiểm tra kém nên tôi đang suy sụp chán nản.
お詫びする
xin lỗi (=謝る)
→ Tôi xin lỗi sâu sắc vì đã gây ra phiền toái.
言い張る
khăng khăng (=主張する)
→ Anh ta khăng khăng cho rằng mình đúng.
打ち消す
phủ nhận (=否定する)
→ Phủ nhận những tin đồn tồi tệ.
~に参りました・~に負けました
chịu thua với...
→ Tôi xin chịu thua trước thực lực của cậu.
担ぐ
đeo, vác
→ Vác hành lý nặng trên vai.
背負う
đeo, vác
→ Đeo ba lô lên lưng rồi leo núi.
転居する
chuyển nhà (=移転する・引っ越す)
→ Tháng sau tôi dự định chuyển nhà từ Tokyo tới Osaka.
草臥れる
mệt mỏi (=疲れる)
→ Đi bộ vòng quanh cả ngày nên mệt rã rời.
寛ぐ
thư giãn (=リラックスする)
→ Ngày nghỉ thì từ từ thư giãn ở nhà.
怠ける
lười nhác
→ Vì lười nhác công việc nên đã bị mắng.
サボる
lười nhác
→ Tôi đã trốn học đi xem phim.
持ち直す
chuyển biến tốt, hồi phục (=回復する・良くなる)
→ Tình trạng bệnh đã có chuyển biến tốt.
訂正する
sửa chữa (=修正する)
→ Sửa chữa lại lỗi sai trong đoạn văn.
コントロール
điều chỉnh, điều khiển (=調整する)
→ Việc điều khiển cảm xúc của bản thân rất khó.
貢献する
cống hiến (=役に立つ)
→ Tôi muốn cống hiến cho sự phát triển của xã hội.
一致する
thống nhất, khớp (=ぴったり・同じ)
→ Ý kiến của hai người đã hoàn toàn thống nhất (khớp nhau).