日程
lịch trình
→ Hãy kiểm tra lại lịch trình chuyến đi.
プラン
kế hoạch
→ Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch.
座席
chỗ ngồi
→ Tôi đã đặt chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
指定する
chỉ định
→ Khi đặt vé, bạn có thể chỉ định chỗ ngồi.
往復
khứ hồi
→ Tôi đã mua vé khứ hồi đến Tokyo.
片道
một chiều
→ Tôi đã mua vé một chiều đến Osaka.
航空券
vé máy bay
→ Tôi đã đặt vé máy bay trên mạng.
待ち合わせる
đợi nhau
→ Tôi đã hẹn gặp bạn ở trước nhà ga.
団体旅行
du lịch theo nhóm, theo tour
→ Năm nay tôi sẽ tham gia chuyến du lịch tập thể của công ty.
個人旅行
du lịch cá nhân, du lịch tự túc
→ Tôi thích du lịch tự túc hơn du lịch theo đoàn.
日帰り
đi về trong ngày
→ Tôi đã đi Kyoto và về trong ngày.
宿泊
sự nghỉ trọ
→ Tối nay tôi sẽ nghỉ tại khách sạn này.
二泊三日
3 ngày 2 đêm
→ Tôi sẽ đi du lịch Hokkaido 3 ngày 2 đêm.
別荘
biệt thự
→ Kỳ nghỉ hè tôi sẽ ở biệt thự nghỉ dưỡng cùng gia đình.
滞在する
lưu trú
→ Tôi dự định lưu trú ở Tokyo một tuần.
税関を通る
qua cửa hải quan
→ Sau khi nhận hành lý, tôi sẽ đi qua hải quan.
通訳
phiên dịch (dịch nói)
→ Cuộc họp cần có phiên dịch viên.
免税店
cửa hàng miễn thuế
→ Tôi đã mua quà ở cửa hàng miễn thuế tại sân bay.
見送る
tiễn, đưa tiễn
→ Tôi đã tiễn gia đình ra tận sân bay.
出迎える
đón, đi đón
→ Tôi đã ra ga đón bạn.
(お)城
thành, thành lũy
→ Trong chuyến du lịch, tôi đã tham quan một tòa thành nổi tiếng.
跡
vết tích, dấu vết (足跡(あしあと):dấu chân)
→ Ở đây vẫn còn dấu tích của một tòa thành xưa.
広場
quảng trường
→ Một sự kiện đang được tổ chức tại quảng trường trước nhà ga.
名所
nơi nổi tiếng (danh lam thắng cảnh)
→ Kyoto có rất nhiều danh lam thắng cảnh.
回る
đi vòng quanh, đi xung quang
→ Tôi đã đi tham quan các địa danh nổi tiếng trong thành phố trong một ngày.
巡る
đi lòng vòng
→ Tôi đã đi tham quan các ngôi chùa ở Kyoto.
首都
thủ đô
→ Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.
都心
nội thành, trung tâm thủ đô
→ Tiền thuê nhà ở trung tâm thành phố rất cao.
地方
địa phương, tỉnh lẻ, vùng nằm xa thủ đô hoặc thành phố lớn
→ Tôi muốn làm việc ở địa phương.
活気のある町
thành phố nhộn nhịp,náo nhiệt, đầy sức sống
→ Osaka là một thành phố nhộn nhịp và đầy sức sống.
混雑
đông đúc, đông nghẹt
→ Tàu điện buổi sáng rất đông.
大通り
đường lớn, quốc lộ
→ Hãy đi thẳng theo con đường lớn.
川沿い
ven sông
→ Tôi đã đi dạo ven sông.
交通機関
hệ thống, phương tiện giao thông
→ Tôi sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
鉄道
đường sắt
→ Hệ thống đường sắt ở Nhật Bản rất phát triển.
高速バス
xe buýt cao tốc
→ Tôi đi Osaka bằng xe buýt cao tốc.
夜行バス
xe buýt chạy đêm
→ Tôi đã đi Tokyo bằng xe buýt đêm.
モノレール
tàu điện chạy trên cao ở đường ray đơn
→ Tôi đi đến sân bay bằng tàu monorail.
停留所
điểm dừng xe,trạm dừng xe, bến xe
→ Tôi sẽ xuống ở trạm tiếp theo.
道に迷う
lạc đường
→ Tôi bị lạc đường trên đường đến ga.
無視する
phớt lờ, bơ
→ Anh ấy phớt lờ câu hỏi của tôi.
発つ
xuất phát, rời khỏi (nhà ga, bến xe) , khởi hành
→ Sáng mai tôi sẽ rời Tokyo.
到着する
đến nơi, cập bến, hạ cánh
→ Tàu sẽ đến lúc 10 giờ.
経由
quá cảnh
→ Tôi đi Nhật quá cảnh qua Hồng Kông.
交通の便がいい
giao thông thuận tiện
→ Khách sạn này có giao thông rất thuận tiện.
線路
đường ray tàu
→ Gần đường ray tàu khá ồn.
(プラット)ホーム
nhà chờ, khu vực đợi tàu xe
→ Tàu điện đã tiến vào sân ga.
売店
quầy bán hàng, ki-ốt, căng tin
→ Tôi mua nước ở quầy hàng trong ga.
踏切
nơi chắn tàu, barie, chỗ đường bộ giao với đường sắt
→ Tôi đợi tàu đi qua ở chỗ chắn tàu.
横断する
băng qua đường
→ Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
上り電車
tàu hướng về Tokyo
→ Tàu hướng về Tokyo ở sân ga số 3.
下り電車
tàu hướng từ Tokyo đi ga khác
→ Tàu hướng ra khỏi Tokyo sẽ đến sau 5 phút.
発車する
(xe buýt, xe điện)xuất phát, khởi hành
→ Tàu khởi hành lúc 9 giờ.
停車する
dừng xe
→ Tàu này dừng ở mọi ga.
乗車する
lên xe
→ Tôi lên tàu tại ga Shinjuku.
下車する
xuống xe
→ Tôi sẽ xuống ở ga tiếp theo.
通学する
đi học (chỉ sự đi lại từ nhà tới trường và ngược lại)
→ Hằng ngày tôi đi học bằng tàu điện.
通勤する
đi làm (chỉ sự đi lại từ nhà tới công ty và ngược lại)
→ Mỗi sáng tôi đi làm bằng xe buýt.
定期券(定期)
vé tháng
→ Tôi đã mua vé tháng để đi làm.
回数券
tập vé, vé dùng nhiều lần
→ Tôi đã mua tập vé xe buýt.
ラッシュアワー
giờ cao điểm
→ Vào giờ cao điểm, tàu điện rất đông.
避ける
tránh, né
→ Tôi tránh giờ cao điểm buổi sáng.
乗客
hành khách
→ Trên tàu có rất nhiều hành khách.
定員を超える
vượt quá số người quy định
→ Không thể lên xe nếu vượt quá số người quy định.
団体競技
thi đấu tập thể, thể thao thi đấu theo đội
→ Bóng đá là môn thể thao đồng đội.
個人競技
thi đấu đơn (cá nhân)
→ Môn bơi cũng có nội dung thi đấu cá nhân.
線路沿い
dọc đường ray tàu
→ Nhà cửa nằm san sát dọc theo đường ray.
教育機関
hệ thống, cơ quan giáo dục
→ Thành phố này có nhiều cơ sở giáo dục.
ロンドン発
xuất phát ở London
→ Tôi sẽ đi chuyến bay khởi hành từ London.
ロンドン行き
đi London
→ Tôi sẽ lên máy bay đi London.
中でも
đặc biệt là
→ Trong các món Nhật, tôi đặc biệt thích sushi.
既に
đã, rồi (=もう)
→ Tôi đã đặt khách sạn rồi.
何とか
bằng cách nào đó, bằng cách này hay cách khác
→ Cuối cùng tôi cũng kịp chuyến tàu cuối bằng cách nào đó.
たった
chỉ, mỗi (nhấn mạnh số lượng ít) (たった1万円、たった一人、たった一時間、・・・)
→ Đến ga chỉ mất có 5 phút.