腹が立つ
bực mình, tức giận
→ Tôi bực mình với thái độ của anh ta.
腹を立てる
bực mình, tức giận
→ Bực mình vì chuyện vụn vặt.
腹が決まる
quyết tâm
→ Cuối cùng tôi cũng đã quyết tâm.
腹を決める
quyết tâm
→ Quyết tâm và thử sức.
胸が一杯になる
nghẹn ngào cảm xúc, xúc động
→ Trái tim tôi nghẹn ngào với lòng biết ơn.
胸に納める
giữ kín bí mật trong lòng
→ Tôi sẽ giữ câu chuyện này trong lòng.
胸を打つ
làm lay động, làm cảm động đến trái tim
→ Những lời nói của anh ấy làm lay động trái tim.
胸を張る
hiên ngang, đường đường chính chính, tự tin
→ Tự tin hiên ngang trả lời.
足を運ぶ
đi đến
→ Cảm ơn bạn đã cất công đi đến đây.
足を引っ張る
làm liên lụy, ngáng chân
→ Cố gắng không làm liên lụy đến đội.
足を延ばす
đi đến thêm 1 nơi khác, đi xa thêm
→ Đi xa thêm đến tận Kyoto.
身が入る
quyết tâm, say sưa, cố hết sức, nghiêm túc
→ Say sưa, nghiêm túc vào việc học.
身につける
học hỏi, tích luỹ, trang bị cho mình
→ Trang bị, tích lũy kỹ năng mới.
気が合う
Hợp tính
→ Tôi và anh ấy rất hợp tính nhau.
気が多い
Dễ thay đổi, hay thay đổi
→ Cô ấy rất hay thay đổi.
気が重い
Nặng nề
→ Cứ nghĩ đến cuộc họp ngày mai là tôi lại thấy nặng nề.
気が利く
Chu đáo
→ Tôi đã nhận được một món quà đầy chu đáo.
気が進まない
Không hứng thú
→ Tuy không hứng thú nhưng tôi vẫn sẽ tham gia.
気が済む
Nhẹ nhõm
→ Nói được những điều muốn nói nên tôi đã thấy nhẹ nhõm.
気が小さい
Nhút nhát
→ Vì nhút nhát nên tôi không thể nói chuyện trước đám đông.
気が散る
Mất tập trung
→ Bị mất tập trung do tiếng ồn của tivi.
気が早い
Nóng nòng
→ Lập kế hoạch cho chuyến du lịch năm sau thì có vẻ quá nóng vội.
気が短い
Nóng tính
→ Anh ta rất nóng tính nên hễ tí là cáu.
気が向く
Thích
→ Khi nào có hứng (thích) thì đến chơi nhé.
気に掛かる
Quan tâm
→ Tôi luôn quan tâm, lo lắng về tương lai của những đứa trẻ.
気に食わない
Không vừa lòng
→ Tôi không vừa lòng với thái độ đó của anh ta.
気にする
Lo lắng
→ Hay để tâm (lo lắng) về ánh mắt của người khác.
気に入れる
Yêu thích
→ Tôi rất ưng ý đôi giày mới.
気を落とす
Thất vọng, chán nản
→ Dù có thất bại thì cũng đừng chán nản nhé.
気を取られる
Bị cuốn hút
→ Do mải cuốn hút vào tivi nên tôi đã làm cháy thức ăn mất rồi.
気を遣う
Quan tâm, chú ý
→ Chú ý quan tâm (giữ ý) với cấp trên.
息が合う
ăn ý, hợp ý, hợp cạ
→ Hai người họ đã có màn trình diễn vô cùng ăn ý.
息が切れる
mệt đứt hơi
→ Leo cầu thang xong mệt đứt cả hơi.
息が長い
duy trì được lâu, tiếp tục mãi
→ Ông ấy là một nam diễn viên duy trì được sức hút từ rất lâu.
心が広い
rộng lượng
→ Tôi muốn trở thành một người có tấm lòng rộng lượng.
心が狭い
nhỏ nhen, hẹp hòi
→ Tức giận chỉ vì một chuyện vụn vặt thật là nhỏ nhen.
心を込める
bằng cả trái tim, toàn tâm toàn ý
→ Viết thư bằng tất cả tấm lòng.
心を痛める
đau lòng
→ Xem bản tin về thảm họa tôi thấy thật đau lòng.
名が売れる
Nổi tiếng
→ Nam diễn viên trẻ đã trở nên nổi tiếng.
力を入れる
Tận lực, dốc sức
→ Dốc toàn sức lực vào việc học tiếng Nhật.
虫の居所が悪い
Tâm trạng xấu
→ Hôm nay có vẻ tâm trạng anh ta đang không được tốt.
首になる
Bị đuổi việc
→ Vì mắc quá nhiều sai lầm nên đã bị công ty đuổi việc.
首にする
Đuổi việc
→ Đuổi việc nhân viên có thái độ tồi tệ.