開発
phát triển (tìm ra những kĩ thuật mới, phát triển sản phẩm mới…)
→ Công ty đang phát triển một sản phẩm mới.
発明する
phát minh
→ Anh ấy đã phát minh ra một chiếc máy tiện lợi.
進歩する
tiến bộ
→ Kỹ thuật y tế đã tiến bộ rất nhiều.
科学
khoa học
→ Sự phát triển của khoa học đã thay đổi cuộc sống.
テクノロジー
công nghệ kĩ thuật
→ Các công nghệ mới liên tiếp ra đời.
ダイナマイト
thuốc nổ
→ Thuốc nổ cũng được dùng trong công trình xây dựng.
ノーベル賞
giải thưởng Nobel
→ Ông ấy đã nhận giải Nobel.
受賞する
nhận giải thưởng
→ Tác phẩm này đã nhận một giải thưởng quốc tế.
発想
sáng tạo, nảy ra ý tưởng
→ Ý tưởng đó rất thú vị.
新商品
sản phẩm mới
→ Tháng sau sẽ bán sản phẩm mới.
生み出す
tạo ra, phát minh ra
→ Công nghệ mới đã tạo ra nhiều công việc.
年月
năm tháng
→ Đã mất nhiều năm tháng để hoàn thành.
費やす
tiêu hao, tiêu tốn
→ Ông ấy đã tiêu tốn 10 năm cho nghiên cứu.
科学者
nhà khoa học
→ Cô ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
業績
thành tích trong công việc (thành tích trong học tập 成績)
→ Thành tích nghiên cứu của ông ấy được đánh giá cao.
多数
đa số
→ Đa số mọi người đã đồng ý với phương án này.
生産
sản xuất
→ Nhà máy này sản xuất ô tô.
製品
sản phẩm
→ Sản phẩm này cũng được bán ở nước ngoài.
生産量
sản lượng
→ Năm nay sản lượng gạo đã tăng.
システム
hệ thống
→ Chúng tôi đã đưa vào một hệ thống mới.
導入する
đưa vào (máy mới, kĩ thuật mới,…)
→ Nhà máy đã đưa vào máy móc mới.
設備
thiết bị
→ Thiết bị của nhà máy đã được đổi mới.
点検する
kiểm tra định kì
→ Máy móc được kiểm tra định kì hàng tháng.
備える
chuẩn bị, trang bị, dự phòng
→ Nhà máy được trang bị thiết bị dùng trong trường hợp khẩn cấp.
効率
Hiệu suất
→ Nhờ cơ giới hóa, hiệu suất công việc đã tăng.
手間がかかる
tốn công sức
→ Công việc này tốn công sức.
組み立てる
lắp ráp, lắp ghép
→ Các linh kiện ô tô được lắp ráp trong nhà máy.
消費する
tiêu dùng, tiêu thụ
→ Máy này tiêu thụ nhiều điện.
消費者
người tiêu dùng
→ Ý kiến người tiêu dùng được áp dụng vào phát triển sản phẩm.
ニーズ
nhu cầu (của người tiêu dùng)
→ Chúng tôi đang khảo sát nhu cầu của người tiêu dùng.
丈夫
khỏe, chắc chắn
→ Chiếc túi này chắc chắn và dùng được lâu.
性能
tính năng
→ Máy tính mẫu mới có tính năng cao.
長持ちする
sử dụng lâu, bền
→ Loại pin này sử dụng được lâu.
高機能
nhiều tính năng, tính năng cao
→ Điện thoại nhiều tính năng cũng có giá cao.
不良品
sản phẩm lỗi, sản phẩm không đạt
→ Vì là sản phẩm lỗi nên tôi đã được đổi hàng.
交換する
đổi
→ Tôi đã đổi sản phẩm hỏng sang sản phẩm mới.
返品する
trả hàng
→ Vì kích cỡ không vừa nên tôi đã trả hàng.
通信網
mạng lưới thông tin
→ Mạng lưới thông tin đang mở rộng trên toàn quốc.
発達する
phát triển
→ Internet đã phát triển nhanh chóng.
普及する
phổ cập, trở nên phổ biến
→ Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
遺伝
di truyền
→ Màu tóc có liên quan đến di truyền.
遺伝子
gen, gen di truyền
→ Tôi đang nghiên cứu về gen di truyền.
受け継ぐ
thừa kế, kế tục, thừa hưởng
→ Con cái thừa hưởng gen từ cha mẹ.
遺伝子組み換え
tái tổ hợp gen
→ Đang có tranh luận về thực phẩm tái tổ hợp gen.
人工的
nhân tạo
→ Đây là hồ nhân tạo.
改良する
cải tiến, cải thiện, làm cho tốt lên
→ Chúng tôi đã cải tiến tính năng của sản phẩm.
品種改良
Chọn lọc nhân tạo (giữ lại những giống cây, con giống tốt để nhân giống)
→ Nhờ chọn lọc nhân tạo đã tạo ra loại trái cây ngọt hơn.
安全性
tính an toàn
→ Đang kiểm tra tính an toàn của thuốc mới.
危険性
tính nguy hiểm
→ Máy này có tính nguy hiểm gây tai nạn.
生物
sinh vật
→ Có nhiều sinh vật sống dưới biển.
進化する
tiến hóa
→ Sinh vật tiến hóa trong một thời gian dài.
退化する
thoái hóa
→ Cơ quan không được sử dụng có thể thoái hóa.
収集する
thu gom
→ Tôi đã thu gom côn trùng để nghiên cứu.
標本
(sản phẩm) mẫu, mẫu vật
→ Trong bảo tàng có mẫu vật côn trùng.
感染する
nhiễm, lây
→ Hãy cẩn thận để không bị nhiễm vi-rút.
菌
khuẩn
→ Trên tay có nhiều khuẩn.
細菌
vi khuẩn
→ Vi khuẩn có thể chết ở nhiệt độ cao.
めざましく
đáng nể, đáng chú ý, đáng kể, vượt bậc, …
→ Công nghệ AI đang tiến bộ vượt bậc.
次々(に)
liên tiếp, lần lượt
→ Các sản phẩm mới liên tiếp được tung ra thị trường.
意外(と)
không ngờ (không nghĩ tới nó lại như thế)
→ Không ngờ chiếc máy này lại dễ sử dụng.
もはや
đã ~ rồi (giờ thì đã muộn, không thể thay đổi được tình trạng nữa)
→ Công nghệ này giờ đã không còn hiếm nữa.
ますます
ngày càng (thay đổi nhanh chóng)
→ Điện thoại thông minh ngày càng tiện lợi.
思いのほか
không ngờ, thật bất ngờ…
→ Không ngờ sản phẩm mới lại bán rất chạy.