科学者
Nhà khoa học
→ Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
編集者
Biên tập viên
→ Tôi làm việc với tư cách là biên tập viên của một tạp chí.
建築家
Kiến trúc sư
→ Tương lai tôi muốn trở thành kiến trúc sư.
専門家
Nhà chuyên môn
→ Hỏi ý kiến của nhà chuyên môn trong lĩnh vực này.
評論家
Nhà bình luận
→ Tham khảo ý kiến của nhà bình luận chính trị.
建築士
Kiến trúc sư
→ Lấy chứng chỉ kiến trúc sư hạng nhất.
弁護士
Luật sư
→ Thảo luận rắc rối với luật sư.
会計士
Kế toán
→ Học tập với mục tiêu trở thành kế toán viên công chứng.
宇宙飛行士
Phi hành gia vũ trụ
→ Tôi muốn trở thành phi hành gia và lên mặt trăng.
消防士
Lính cứu hỏa
→ Lính cứu hỏa vội vã đến hiện trường vụ cháy.
警備員
Bảo vệ, vệ sĩ
→ Nhân viên bảo vệ đi tuần tra tòa nhà.
裁判官
Thẩm phán
→ Thẩm phán đưa ra phán quyết.
外交官
Nhà ngoại giao
→ Tôi làm việc ở nước ngoài với tư cách là một nhà ngoại giao.
手品師
Nhà ảo thuật
→ Kinh ngạc trước kỹ thuật điêu luyện của nhà ảo thuật.
美容師
Thợ cắt tóc, thợ làm đẹp
→ Nhờ thợ làm tóc cắt tóc cho.
看護師
Y tá
→ Được cô y tá hiền lành chăm sóc cho.
建設業
Ngành xây dựng
→ Anh ấy làm việc trong ngành xây dựng.
自営業
Kinh doanh tự do, doanh nghiệp tư
→ Bố tôi đang kinh doanh tự do.
製造業
Ngành sản xuất công nghiệp
→ Nhật Bản có ngành sản xuất rất phát triển.
宿泊料
Giá khách sạn, phí ở trọ
→ Thanh toán phí trọ ở khách sạn.
手数料
Phí dịch vụ, tiền hoa hồng
→ Chuyển tiền ở ngân hàng sẽ tốn phí dịch vụ.
宣伝費
Chi phí quảng cáo
→ Bỏ chi phí quảng cáo cho sản phẩm mới.
交際費
Phí giao tế, tiếp khách
→ Tháng này tốn nhiều phí tiếp khách quá.
光熱費
Tiền điện và nhiên liệu (điện, gas)
→ Mùa đông dùng hệ thống sưởi nên tiền điện và gas trở nên đắt đỏ.
寄付金
Tiền quyên góp, ủng hộ
→ Gửi tiền quyên góp đến vùng bị thiên tai.
奨学金
Học bổng
→ Nhận học bổng để học lên đại học.
保証金
Tiền bảo hiểm, tiền cọc
→ Khi thuê căn hộ phải trả tiền cọc.
海水浴場
Nơi tắm biển, bãi tắm
→ Cứ đến mùa hè là bãi tắm biển lại nhộn nhịp.
競技場
Nhà thi đấu, sân vận động
→ Trận thi đấu bóng đá được tổ chức ở sân vận động quốc gia.
保育所
Nhà trẻ
→ Gửi con ở nhà trẻ rồi đi làm.
裁判所
Tòa án
→ Làm chứng ở tòa án.
保健所
Trung tâm y tế
→ Đến trung tâm y tế để đăng ký cho chú chó đang nuôi.
撮影所
Phim trường
→ Tham quan phim trường.
洗面所
Chỗ rửa tay, nhà vệ sinh
→ Sáng ngủ dậy tôi rửa mặt ở bồn rửa mặt.
発電所
Trạm phát điện
→ Trạm phát điện bằng sức gió đã được xây dựng.
消防署
Cục phòng cháy chữa cháy
→ Phát hiện có hỏa hoạn và thông báo cho cục phòng cháy chữa cháy.
税務署
Phòng thuế
→ Đến phòng thuế để kê khai thuế cuối năm.
住宅街
Khu dân cư
→ Sống trong một khu dân cư yên tĩnh.
温泉街
Khu suối nước nóng
→ Mặc yukata và đi dạo quanh khu suối nước nóng.
ビジネス街
Khu kinh doanh, khu văn phòng
→ Khu kinh doanh vào giờ nghỉ trưa rất đông đúc.
ショッピング街
Phố mua sắm, khu mua sắm
→ Mua sắm ở khu mua sắm mới.
商店街
Khu phố buôn bán
→ Đi mua đồ ăn tối ở khu phố buôn bán gần nhà.
オフィス街
Khu kinh doanh, văn phòng
→ Khu văn phòng buổi sáng tràn ngập người đi làm.
官庁街
Khu chính phủ, khu hành chính
→ Kasumigaseki là khu hành chính trung tâm của Nhật Bản.
受話器
Ống nghe
→ Đặt ống nghe xuống và cúp điện thoại.
注射器
Ống tiêm
→ Y tá chuẩn bị ống tiêm.
洗面器
Bồn rửa mặt, chậu rửa mặt
→ Xả nước nóng vào chậu rửa mặt.
湯沸かし器
Ấm đun nước, bình đun nước nóng
→ Bình đun nước nóng bị hỏng nên không có nước nóng.
消火器
Bình chữa cháy
→ Bình chữa cháy được đặt ở ngoài hành lang.
充電器
Cục sạc
→ Tôi để quên cục sạc điện thoại thông minh rồi.
釣り具
Dụng cụ đi câu
→ Mua dụng cụ câu mới rồi ra biển.
洗面具
Đồ rửa mặt, dụng cụ rửa mặt
→ Bỏ đồ rửa mặt vào túi du lịch.
筆記具
Đồ văn phòng phẩm, dụng cụ viết
→ Mang theo dụng cụ viết đến buổi thi.
血圧計
Máy đo huyết áp
→ Đặt máy đo huyết áp ở nhà và đo hàng ngày.
温度計
Nhiệt kế
→ Kiểm tra nhiệt độ phòng bằng nhiệt kế.
中華風
Phong cách Trung Hoa
→ Bữa tối hôm nay nêm nếm theo phong cách Trung Hoa.
現代風
Phong cách hiện đại
→ Cải tạo ngôi nhà dân kiểu cũ theo phong cách hiện đại.
西洋風
Kiểu phương Tây
→ Căn phòng này có nội thất kiểu phương Tây.
医療用
Dùng trong y tế
→ Những cái này là khẩu trang y tế.
携帯用
Dùng để mang theo, di động
→ Bàn chải đánh răng mang theo thật tiện lợi cho những chuyến du lịch.
英国式
Kiểu Anh Quốc
→ Thưởng thức tiệc trà kiểu Anh.
組み立て式
Kiểu lắp ráp
→ Tôi đã mua chiếc giá sách loại lắp ráp.
プラスチック製
Làm bằng nhựa
→ Chiếc cốc này làm bằng nhựa nên khó vỡ.
金属製
Làm bằng kim loại
→ Cánh cửa làm bằng kim loại rất chắc chắn.
独立心
Tinh thần độc lập
→ Anh ấy đã có tinh thần độc lập mạnh mẽ ngay từ khi còn trẻ.
好奇心
Tính hiếu kỳ, tính tò mò
→ Nuôi dưỡng tính hiếu kỳ tò mò của trẻ em.
緊張感
Cảm giác căng thẳng
→ Phòng chờ trước trận đấu bao trùm một cảm giác căng thẳng.
危機感
Cảm giác nguy cơ, bất an
→ Ý thức được mối nguy cơ đối với các vấn đề môi trường.
生命力
Sức sống, khả năng sinh tồn
→ Kinh ngạc trước sức sống mãnh liệt của cỏ dại.
天皇制
Chế độ Thiên hoàng
→ Học về chế độ Thiên hoàng của Nhật Bản.
予防法
Phương pháp phòng ngừa
→ Tìm hiểu các phương pháp phòng ngừa cảm cúm.
活用法
Phương pháp sử dụng, cách vận dụng
→ Giới thiệu các cách sử dụng hữu ích của ứng dụng này.
年賀状
Thiệp chúc tết
→ Viết thiệp chúc Tết vào cuối năm.
挑戦状
Thư khiêu chiến, thách đấu
→ Thư khiêu chiến từ đối thủ đã gửi đến.
会員証
Thẻ thành viên
→ Xuất trình thẻ thành viên tại cửa hàng.
学生証
Thẻ học sinh, sinh viên
→ Xuất trình thẻ học sinh tại rạp phim để được giảm giá.
免許証
Bằng lái xe, giấy phép
→ Khi lái xe phải luôn mang theo bằng lái xe.
許可証
Giấy cho phép, giấy phép
→ Cần có giấy phép thì mới được đi vào.
身分証
Chứng minh thư
→ Nộp bản sao chứng minh thư.
登録証
Giấy chứng nhận đăng kí
→ Cất giữ giấy chứng nhận đăng ký xe đạp.
被害届
Đơn trình báo thiệt hại
→ Do bị mất xe đạp nên tôi đã gửi đơn trình báo thiệt hại lên cảnh sát.
出生届
Giấy khai sinh
→ Sau khi sinh con, phải nộp giấy khai sinh ở cơ quan hành chính.
変更届
Đơn thông báo thay đổi
→ Vì đã chuyển địa chỉ nên tôi sẽ nộp đơn thông báo thay đổi.
退職届
Đơn xin nghỉ việc
→ Tôi đã nộp đơn xin nghỉ việc cho sếp.
アドレス帳
Sổ ghi địa chỉ
→ Cập nhật sổ ghi địa chỉ trong máy tính.
小遣い帳
Sổ chi tiêu
→ Mỗi tháng tôi đều ghi chép lại vào sổ chi tiêu.
限定版
Phiên bản giới hạn
→ Mua đĩa trò chơi phiên bản giới hạn.
改訂版
Bản tái bản, bản đính chính
→ Bản tái bản của cuốn sách giáo khoa đã được xuất bản.
産業別
Theo từng ngành công nghiệp/ngành nghề
→ Xem dữ liệu việc làm theo từng ngành công nghiệp.
年代別
Theo từng thế hệ, từng độ tuổi
→ Phân tích kết quả khảo sát theo từng độ tuổi.
生産量
Sản lượng
→ Sản lượng gạo đang giảm sút.
収穫量
Lượng thu hoạch
→ Lượng trái cây thu hoạch năm nay rất lớn.
降水量
Lượng mưa
→ Lượng mưa hàng năm của khu vực này khá thấp.
失業率
Tỉ lệ thất nghiệp
→ Tỉ lệ thất nghiệp của đất nước đang tăng lên.
普及率
Tỷ lệ phổ cập
→ Điện thoại thông minh tự hào có tỷ lệ phổ cập rất cao.
進学率
Tỉ lệ học lên
→ Trường cấp 3 này có tỉ lệ học lên đại học cao.
競争率
Tỉ lệ cạnh tranh, tỉ lệ chọi
→ Vì là công ty nổi tiếng nên tỷ lệ cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
信用度
Mức độ tin cậy
→ Mức độ tin cậy của doanh nghiệp đã bị suy giảm.
優先度
Độ ưu tiên
→ Bắt đầu từ những công việc có mức độ ưu tiên cao.
具体的
Cụ thể
→ Lập kế hoạch một cách cụ thể.
表面化
Làm rõ, công khai
→ Vấn đề từng bị che giấu nay đã được làm rõ.
実用化
Hiện thực hóa, áp dụng vào thực tế
→ Công nghệ mới sẽ được áp dụng vào thực tế.
温暖化
Sự nóng lên toàn cầu
→ Sự nóng lên toàn cầu đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
高齢化
Già hóa dân số
→ Nhật Bản là một xã hội có dân số bị già hóa.
危険性
Sự nguy hiểm
→ Kế hoạch đó đi kèm với sự nguy hiểm.
安全性
Tính an toàn
→ Xác nhận lại tính an toàn của xe ô tô.
具体性
Tính cụ thể
→ Đề xuất của anh ta đang thiếu đi tính cụ thể.