削除する
xóa (tệp)
→ Tôi đã xóa tệp không cần thiết.
消去する
xóa, xóa bỏ dữ liệu
→ Tôi đã xóa dữ liệu cũ.
作成する
tạo, soạn thảo
→ Tôi đã tạo một văn bản mới.
送信する
gửi tin, gửi dữ liệu
→ Tôi đã gửi email.
受信する
nhận tin, nhận dữ liệu
→ Tôi đã nhận được email.
送受信する
gửi và nhận tin
→ Có thể gửi và nhận email bằng điện thoại.
添付する
đính kèm
→ Tôi đã đính kèm ảnh vào email.
通信機能
chức năng truyền thông tin
→ Chiếc đồng hồ này có chức năng kết nối truyền thông.
変更する
thay đổi
→ Tôi đã đổi mật khẩu.
設定
cài đặt, thiết lập
→ Tôi đã thay đổi cài đặt điện thoại.
フォント
phông chữ
→ Tôi đã tăng kích thước phông chữ.
挿入する
chèn vào
→ Tôi đã chèn hình ảnh vào văn bản.
表
bảng, bảng biểu
→ Tôi đã tổng hợp dữ liệu thành bảng.
グラフ
biểu đồ, đồ thị
→ Tôi đã hiển thị doanh số bằng biểu đồ.
図
hình minh họa, sơ đồ
→ Tôi sẽ giải thích trong khi xem hình minh họa.
拡大する
phóng to
→ Tôi đã phóng to ảnh để xem.
縮小する
thu nhỏ
→ Hãy thu nhỏ hình ảnh.
プリントアウト
in ra
→ Tôi đã in tài liệu ra.
文書
văn bản, tài liệu
→ Tôi đã gửi văn bản qua email.
データ
dữ liệu
→ Tôi đã lưu dữ liệu quan trọng.
保存する
lưu, lưu trữ
→ Tôi quên lưu tệp.
接続する
kết nối
→ Tôi đã kết nối máy tính với Wi-Fi.
検索する
tìm kiếm thông tin
→ Tôi đã tìm địa chỉ cửa hàng trên mạng.
通信速度
tốc độ truyền dữ liệu, tốc độ mạng
→ Buổi tối tốc độ mạng trở nên chậm.
オンラインショッピング
mua sắm trực tuyến
→ Tôi thường mua sắm trực tuyến.
ホームページ
trang chủ, website
→ Tôi đã xem trang web của công ty.
(ウェブ)サイト
trang web, website
→ Trang web này dễ sử dụng.
ウイルス
vi-rút máy tính
→ Máy tính đã bị nhiễm vi-rút.
ソフト
phần mềm
→ Tôi đã mua phần mềm mới.
ダウンロードする
tải về
→ Tôi đã tải ứng dụng về.
インストールする
cài đặt chương trình
→ Tôi đã cài phần mềm mới.
プログラム
chương trình máy tính
→ Chương trình này chạy tự động.
起動する
khởi động, chạy chương trình
→ Tôi đã khởi động máy tính.
立ち上げる
khởi động máy tính, chương trình
→ Hãy khởi động máy tính.
再起動する
khởi động lại
→ Hãy khởi động lại máy tính.
終了する
kết thúc, đóng chương trình
→ Làm xong thì hãy đóng phần mềm.
操作する
thao tác, vận hành
→ Máy này có thể thao tác dễ dàng.
修理する
sửa chữa
→ Tôi đã sửa chiếc máy tính bị hỏng.
中古の~
~ đồ cũ, đã qua sử dụng
→ Tôi đã mua một máy tính cũ với giá rẻ.
モニター
màn hình máy tính
→ Tôi đã đổi sang màn hình lớn hơn.
一瞬
trong khoảnh khắc, trong nháy mắt
→ Màn hình tối đi trong chốc lát.
若干
một ít, một số, hơi
→ Mẫu mới nhẹ hơn một chút.
今や
giờ đây, ngày nay, nay đã
→ Ngày nay điện thoại thông minh đã không thể thiếu trong cuộc sống.
立ち上げる
khởi động máy tính
→ Mỗi sáng, việc đầu tiên tôi làm là khởi động máy tính.