衣服
y phục
→ Mặc y phục phù hợp với mùa.
毛糸
len, sợi len
→ Đan áo len bằng sợi len.
編む
đan
→ Đan khăn quàng cổ để chuẩn bị cho mùa đông.
ミシン
máy khâu
→ May quần áo bằng máy khâu.
縫う
khâu vá (ぬいぐるみ: gấu bông)
→ Khâu lại bộ quần áo bị rách.
柄
hoa văn, họa tiết
→ Tôi thích họa tiết của chiếc áo này.
模様
hoa văn, họa tiết
→ Mặc chiếc váy có họa tiết tuyệt đẹp.
散らかる
rơi vãi, lung tung, bừa bộn
→ Căn phòng đang bừa bộn đồ chơi.
退ける
di chuyển, di dời (đồ vật) ra chỗ khác
→ Di dời bàn ra chỗ khác để dọn dẹp.
埃
bụi
→ Phủi bụi trên kệ.
ほうきで掃く
quét bằng chổi
→ Quét lá rụng trong vườn bằng chổi.
布巾
khăn lau
→ Lau bàn bằng khăn lau.
拭く
lau
→ Lau sạch cửa kính.
雑巾
giẻ lau
→ Giặt giẻ lau rồi phơi khô.
絞る
vắt ( giẻ lau, khăn…) ( vắt quả dùng 搾る)
→ Vắt chặt chiếc khăn ướt.
ぴかぴか
sáng bóng, sáng loáng
→ Lau sàn nhà sáng bóng.
整理する
dọn dẹp, sắp xếp (bỏ đi những thứ không cần thiết và sắp xếp lại gọn gàng)
→ Dọn dẹp lại ngăn kéo bàn.
裏返す
lộn (áo, quần), (đổi mặt trước với mặt sau, mặt trái với mặt phải)
→ Lộn trái áo len rồi giặt.
干す
phơi khô, làm khô, hong khô
→ Phơi quần áo ở ban công.
乾かす
làm khô, hong khô
→ Làm khô tóc bằng máy sấy.
畳む
gấp, gập ( quần áo, chăn mền…)
→ Gấp quần áo đã khô.
縮む
co rút lại, bị co lại, …
→ Sau khi giặt, chiếc áo len đã bị co lại.
しわを伸ばす
làm cho phẳng nếp nhăn, là phẳng, kéo phẳng
→ Dùng bàn là để là phẳng nếp nhăn trên áo.
ハンガー
móc treo quần áo
→ Treo áo khoác lên móc.
吊るす
treo (quần áo) lên móc
→ Treo quần áo vào tủ.
炊事
việc bếp núc, nấu nướng
→ Việc bếp núc mỗi tối do mẹ đảm nhận.
献立
thực đơn (cho bữa ăn hàng ngày)
→ Suy nghĩ thực đơn cho tối nay.
茹でる
luộc
→ Đun sôi nước trong nồi rồi luộc trứng.
蒸す
hấp
→ Hấp khoai lang.
蒸し料理
đồ hấp, món hấp
→ Món hấp rất tốt cho sức khỏe.
揚げる
chiên, rán (dùng nhiều dầu)
→ Chiên tempura bằng dầu.
煎る
rang (素煎りピーナッツ)
→ Rang vừng bằng chảo.
ご飯を炊く
nấu cơm, cắm cơm
→ Nấu cơm bằng nồi cơm điện.
熱する
làm nóng (chảo)
→ Làm nóng chảo rồi tráng dầu.
加熱する
làm nóng
→ Làm nóng súp bằng lò vi sóng.
~を煮る / ~が煮える
nấu, đun
→ Đun rau trong nồi.
煮込む
ninh, hầm (cho nhừ)
→ Hầm kỹ cà ri trên lửa nhỏ.
~を焦がす/~が焦げる
làm cháy/ bị cháy, làm khê (đồ ăn)
→ Lửa quá to nên đã làm cháy con cá mất rồi.
卵を溶く
đánh trứng
→ Đánh trứng trong bát to.
卵を割る
đập trứng, tách vỏ trứng
→ Đập trứng vào chảo.
溶かす
làm tan, làm cho chảy ra
→ Làm tan đường trong nước nóng.
出来上がる
làm xong, hoàn thành
→ Món ăn ngon đã được hoàn thành.
仕上がる
làm xong, hoàn thành
→ Chiếc áo khoác đem đi giặt khô đã làm xong.
出来立ての料理
đồ ăn vừa mới nấu xong
→ Mang món ăn vừa mới nấu xong lên bàn.
倉庫
nhà kho, kho
→ Cất đồ nội thất không dùng vào nhà kho.
瓶に栓をする
đậy nắp chai
→ Đậy nắp chai rượu vang.
かびが生える
nấm mốc mọc
→ Bánh mì bị mọc nấm mốc cũ.
腐る
đồ ăn bị ôi, thiu
→ Mùa hè đồ ăn rất dễ bị ôi thiu.
服を着せる
mặc áo cho (con)
→ Vì trời lạnh nên mặc áo dày cho con.
撫でる
xoa (đầu)
→ Nhẹ nhàng xoa đầu chú chó.
抱く
bế, ôm
→ Bế em bé đang khóc.
抱っこする
bế, ôm
→ Mẹ ôm bế em bé.
背負う
cõng, địu
→ Cõng chiếc ba lô nặng.
おんぶする
cõng, địu
→ Cõng đứa trẻ đang mệt.
子どもを/に構う
quan tâm chăm sóc con cái
→ Ngày nghỉ tạo thời gian quan tâm chăm sóc con cái.
子どもが暴れる
con/ đứa trẻ quậy phá, làm loạn lên,….
→ Vì không được mua đồ chơi, đứa trẻ làm loạn lên.
~をこぼす
làm đổ (nước)
→ Lỡ đãng làm đổ nước ép.
~がこぼれる
(nước) đổ
→ Nước bị đổ ra từ cốc.
水玉模様
họa tiết chấm bi
→ Cô ấy đang mặc chiếc váy có họa tiết chấm bi.
縞模様
họa tiết kẻ sọc
→ Chọn áo sơ mi có họa tiết kẻ sọc.
花柄
họa tiết hoa
→ Tôi đã mua chiếc đầm họa tiết hoa rất hợp với mùa xuân.
ひっくり返す
lật lại, lật ngược,lật úp … (lật mặt trên xuống dưới hoặc dưới lên trên)
→ Lật ngược miếng thịt trên chảo.
せめて
ít nhất, tối thiểu
→ Ít nhất cũng muốn được nghỉ ngơi vào chủ nhật.
かえって
ai ngờ, dè đâu ( trái với dự đoán)
→ Sau khi uống thuốc, ai ngờ tình trạng lại trở nên tồi tệ hơn.
予め
trước tiên, trước hết
→ Trong trường hợp vắng mặt, xin vui lòng liên lạc trước.
ぐっと
1. hơn hẳn (thay đổi) 2.(làm động tác gì một cách nhanh, mạnh, dứt khoát)
→ Cái lạnh đã trở nên khắc nghiệt hơn hẳn.