訴える
Kiện, kiện tụng, tố cáo
→ Kiện công ty vì sa thải bất công.
訴える
Kêu ca, phàn nàn, ca cẩm
→ Bệnh nhân kêu ca về cơn đau dữ dội.
訴える
Kêu gọi, bày tỏ (ý kiến, quan điểm), yêu cầu
→ Kêu gọi thế giới về tầm quan trọng của hòa bình.
押さえる
Giữ, giữ lại (để không di chuyển)
→ Giữ mũ lại để không bị gió thổi bay.
押さえる
Bịt lại, ôm lấy (bằng tay)
→ Tôi ôm lấy cái bụng đau và ngồi xổm xuống.
抑える
Hạn chế, kìm lại
→ Vì đang ăn kiêng nên tôi hạn chế lượng calo.
抑える
Kìm nén, kiềm chế (cảm xúc)
→ Liều mạng kìm nén cơn giận.
傾く
Nghiêng, ngả
→ Nhà bị nghiêng do động đất.
傾く
Lặn về hướng ~ (Mặt trăng/ mặt trời)
→ Mặt trời bắt đầu lặn về hướng Tây.
傾く
Thiên về, hướng về
→ Trái tim tôi thiên về ý kiến của anh ấy.
傾く
Suy sụp, đi xuống, sa sút
→ Kinh doanh của công ty sa sút do suy thoái kinh tế.
刻む
Thái, cắt nhỏ, băm nhỏ
→ Thái hành tây thật nhỏ.
刻む
Khắc, chạm khắc
→ Khắc chữ lên đá.
刻む
In hằn, nhuốm màu (thời gian)
→ Đồng hồ in hằn dấu vết thời gian.
刻む
Khắc sâu (trong tim, trí nhớ)
→ Khắc sâu lời nói của ông vào trong tim.
崩す
Phá vỡ, làm mất đi hình dạng ban đầu
→ Phá núi để làm đường.
崩す
Làm rối loạn, làm mất trạng thái ổn định/cân bằng
→ Do làm việc quá sức nên đã làm rối loạn tình trạng cơ thể.
崩す
Đổi tiền (lấy tiền mệnh giá nhỏ hơn)
→ Đổi tờ 1.000 yên ra tiền lẻ.
狂う
Phát khùng, phát điên, phát rồ
→ Phát điên vì ghen tuông.
狂う
Bị đảo lộn, bị hỏng hóc, trục trặc
→ Đồng hồ bị chạy sai.
狂う
Bị đảo lộn, rối tung rối mù
→ Kế hoạch bị xáo trộn do cơn mưa bất chợt.
削る
Gọt, bào, đẽo bớt
→ Gọt bút chì bằng dao.
削る
Cắt giảm, cắt bớt
→ Cắt giảm những chi phí vô ích.
逆らう
Đi ngược với xu hướng, dòng chảy, thời đại
→ Bơi ngược dòng sông.
逆らう
Làm trái mệnh lệnh, chống đối
→ Chống đối lại bố mẹ rồi bỏ nhà ra đi.
縛る
Bó, buộc, trói
→ Buộc đống tạp chí cũ bằng dây thừng.
縛られる
Bị ràng buộc, bị bó buộc bởi~
→ Tôi không muốn bị ràng buộc bởi các quy tắc.
搾る
Vắt (quả, chanh, sữa…)
→ Vắt chanh để làm nước ép.
絞る
Vắt (khăn)
→ Vắt thật chặt chiếc khăn ướt.
絞る
Vắt óc suy nghĩ, tập trung trí óc, gào thét
→ Vắt óc suy nghĩ tìm giải pháp.
絞る
Gói gọn, thu hẹp, giới hạn
→ Thu hẹp chủ đề lại thành một.
染みる
Ngấm, bị ngấm vào; ám mùi
→ Mùi thịt nướng đã ám vào quần áo.
染みる
Buốt, cay mắt, xót
→ Nước lạnh làm buốt răng.
染みる
Làm cảm động, thấm thía
→ Sự hiền lành của anh ấy làm tôi vô cùng cảm động (thấm thía vào tim).
迫る
Đến sát, cận kề, sát nút
→ Ngày thi đã cận kề ngay trước mắt.
迫る
Tiếp cận, tiến gần đến
→ Tiếp cận chân tướng của vụ án.
迫る
Thúc giục, ép buộc
→ Bị thúc giục trả nợ.
注ぐ
Đổ ra (biển)
→ Con sông này đổ ra Thái Bình Dương.
注ぐ
Rót (nước, rượu, trà…)
→ Rót rượu vang vào ly.
注ぐ
Dốc sức, đổ dồn (tình yêu, năng lượng)
→ Dồn hết tình yêu thương cho con cái.
備える
Phòng bị, chuẩn bị sẵn sàng để ứng phó với ~
→ Mua sẵn nước để phòng bị cho trường hợp động đất.
備える
Trang bị (tính năng, thiết bị)
→ Bệnh viện được trang bị những thiết bị tối tân nhất.
備える
Sẵn có, hội tụ đủ (tri thức, sức hút, thực lực)
→ Anh ấy hội tụ đủ tố chất của một người lãnh đạo.
つかむ
Nắm lấy, túm lấy
→ Tàu điện rung lắc nên tôi đã vội vàng nắm lấy tay vịn.
つかむ
Nắm bắt (cơ hội, thành công, hạnh phúc)
→ Nỗ lực để nắm bắt lấy thành công.
つかむ
Nắm bắt được, tóm gọn được (điểm trọng yếu, đặc trưng)
→ Nắm bắt được những điểm trọng yếu của đoạn văn.
つかむ
Chinh phục, giành được (tình cảm, trái tim)
→ Giọng hát của anh ấy đã chinh phục được trái tim của nhiều người hâm mộ.
つぶす
Nghiền nát, dằm nát, làm bẹp
→ Dằm nát khoai tây đã được luộc chín.
つぶす
Làm cho phá sản, làm sập tiệm
→ Do kinh doanh thất bại nên đã làm công ty phá sản mất rồi.
つぶす
Dập tắt (ước mơ, cơ hội, tài năng)
→ Không được dập tắt khả năng của trẻ em.
つぶす
Giết (thời gian)
→ Đọc sách để giết thời gian.