空間
Không gian (space)
→ Tạo ra một không gian có thể thư giãn.
タイミング
Thời điểm (timing)
→ Tôi đã bỏ lỡ thời điểm để bắt chuyện.
チャンス
Cơ hội (chance)
→ Anh ấy đang chờ đợi cơ hội thành công.
つかむ
Nắm bắt (cơ hội) (seize)
→ Cuối cùng cũng đã nắm bắt được một cơ hội lớn.
逃す
Bỏ lỡ (cơ hội) (miss)
→ Tôi đã lỡ bỏ mất một cơ hội tuyệt vời.
与える
Ban cho (cơ hội), trao cho (give, provide)
→ Nên trao cơ hội cho những người trẻ tuổi.
生かす
Tận dụng (cơ hội), phát huy (make use of, utilize)
→ Tôi sẽ tận dụng cơ hội này để cố gắng.
一時中断
Tạm thời ngưng, tạm dừng (temporary suspension)
→ Do trời mưa nên trận đấu đã bị tạm dừng.
いつでも
Bất kể lúc nào, lúc nào cũng (anytime, always)
→ Bất cứ lúc nào gặp khó khăn hãy gọi điện cho tôi nhé.
いつまでも
Mãi mãi, luôn luôn (forever, eternally)
→ Tôi sẽ không bao giờ (mãi mãi không) quên chuyện của anh ấy.
いずれ
Một ngày không xa, sớm muộn gì cũng (someday, eventually)
→ Sớm muộn gì thì sự thật cũng sẽ được sáng tỏ thôi.
そのうち(に)
Một ngày nào đó, không lâu nữa, sớm thôi (before long, one of these days)
→ Không lâu nữa chắc trời sẽ tạnh mưa thôi.
前後
Trước sau, khoảng chừng (around, front and back)
→ Sẽ đến nơi trong khoảng chừng 1 tiếng nữa.
事前に
Trước (khi làm gì đó) (in advance, beforehand)
→ Đặt trước khách sạn.
以前
Trước đây, ngày trước (previously, before)
→ Trước đây tôi đã từng sống ở thành phố này.
以来
Kể từ đó (since then)
→ Kể từ khi tốt nghiệp đại học, tôi chưa gặp lại anh ấy.
従来
Từ trước tới nay (up to now, traditional)
→ Xem xét lại hệ thống từ trước tới nay.
従来通り
Như từ trước tới nay, theo cách cũ (as before, as usual)
→ Cuộc họp vẫn sẽ được tiến hành từ 3 giờ chiều như từ trước tới nay.
今後
Từ giờ trở đi, sau này (from now on, hereafter)
→ Từ giờ trở đi cũng mong được giúp đỡ.
実施する
Thực thi, tiến hành (implement, carry out)
→ Tiến hành thực thi các quy định mới.
過去
Quá khứ (past)
→ Học hỏi từ những thất bại trong quá khứ.
日ごろ
Hàng ngày, thường ngày (daily, normally)
→ Tôi luôn cố gắng vận động thường ngày.
出来事
Việc xảy ra, sự việc, sự kiện (incident, event)
→ Viết những sự việc xảy ra hôm nay vào nhật ký.
過ごす
Trải qua, sống, tận hưởng (spend time)
→ Trải qua ngày cuối tuần vui vẻ cùng với gia đình.
月日
Ngày tháng, thời gian (time, days and months)
→ Ngày tháng (thời gian) trôi qua thật nhanh.
経つ
(Thời gian) trải qua, trôi qua (pass, elapse)
→ Mới loáng một cái mà một năm đã trôi qua.
経過する
Thời gian trôi qua, quá trình (progress, pass)
→ Đã một tuần trôi qua kể từ cuộc phẫu thuật.
期間中
Đang trong thời gian ~ (during the period)
→ Trong thời gian khuyến mãi sẽ được giảm giá.
研修期間中
Đang trong thời gian thực tập, học việc (during training period)
→ Đang trong thời gian thực tập thì lương sẽ bị giảm một chút.
一定
Nhất định, ổn định không đổi (constant, fixed)
→ Giữ nhiệt độ phòng ở mức ổn định.
周期
Chu kì (cycle, period)
→ Sống phù hợp theo các chu kỳ của tự nhiên.
正午
Giữa trưa, 12 giờ trưa (noon)
→ Gặp nhau ở nhà ga lúc giữa trưa.
正午過ぎ
Quá trưa, hơn 12 giờ trưa (just past noon)
→ Hành lý đã được giao tới lúc quá trưa.
上旬
Đầu tháng (10 ngày đầu) (early part of the month)
→ Đi ngắm hoa anh đào vào đầu tháng tư.
中旬
Giữa tháng (10 ngày giữa) (middle of the month)
→ Giữa tháng sau tôi sẽ đi công tác.
下旬
Cuối tháng (10 ngày cuối) (latter part of the month)
→ Từ cuối tháng chín trời sẽ trở nên mát mẻ.
月末
Cuối tháng (ngày cuối cùng) (end of the month)
→ Cuối tháng công việc rất bận rộn.
夜中
Nửa đêm, giữa đêm (midnight, middle of the night)
→ Nửa đêm tôi đột nhiên tỉnh giấc.
明け方
Rạng sáng, tảng sáng (dawn, daybreak)
→ Tôi đã nói chuyện với bạn bè đến tận rạng sáng.
早朝
Sáng sớm (early morning)
→ Đi dạo vào sáng sớm mang lại cảm giác rất tuyệt.
夕暮れ時
Lúc chiều tối, chạng vạng (dusk, twilight)
→ Bầu trời lúc chạng vạng tối rất đẹp.
元の位置
Vị trí cũ, vị trí ban đầu (original position)
→ Những đồ đã dùng xong xin hãy đặt lại vào vị trí cũ.
配置
Sự bố trí, sắp xếp (arrangement, layout)
→ Thay đổi cách bố trí đồ nội thất trong phòng.
スペース
Chỗ trống, không gian (space)
→ Không có chỗ trống để đặt sách.
快適な
Sảng khoái, dễ chịu, thoải mái (comfortable, pleasant)
→ Khách sạn này rất thoải mái dễ chịu.
所々
Vài chỗ, lác đác vài nơi (here and there)
→ Sơn trên tường bị bong tróc ở vài chỗ.
枠
Khung (khung ảnh), khuôn khổ (frame, framework)
→ Cho ảnh vào khung rồi trang trí.
東京方面
Hướng Tokyo (Tokyo direction)
→ Lên chuyến tàu đi hướng Tokyo.
向かう
Hướng tới ~ (head toward)
→ Đi bộ hướng về phía nhà ga.
周辺
Vùng xung quanh, khu vực lân cận (surroundings, vicinity)
→ Khu vực xung quanh nhà ga có rất nhiều cửa hàng.
沿って
Men theo, dọc theo (along)
→ Đi dạo men theo dòng sông.
予想通り
Đúng như dự đoán (as expected)
→ Trận đấu đã có kết quả đúng như dự đoán.
予定通り
Đúng như lịch trình, đúng như kế hoạch (as planned, on schedule)
→ Chuyến du lịch đang diễn ra đúng như lịch trình.
梅雨時
Mùa mưa, vào mùa mưa (rainy season)
→ Vào mùa mưa, quần áo rất khó khô.
都心方面
Hướng trung tâm thành phố (towards the city center)
→ Chuyến tàu điện hướng trung tâm thành phố vào buổi sáng rất đông đúc.
一斉に
Đồng loạt, cùng một lúc (all at once, simultaneously)
→ Đàn chim đồng loạt bay vút lên.
極めて
Rất, cực kì, vô cùng (extremely, highly)
→ Vấn đề này vô cùng quan trọng.
はるか
Xa xưa, xa xôi / Hơn hẳn, vượt xa (far away, long ago / by far)
→ Có thể nhìn thấy ngọn núi ở nơi xa xôi.
かつて
Một thời đã từng, trước kia (once, formerly)
→ Nơi này trước kia đã từng là biển.
常に
Thường xuyên, lúc nào cũng (always, constantly)
→ Việc thường xuyên nỗ lực tiếp là rất quan trọng.