訓練
huấn luyện, luyện tập
→ Nhận được sự huấn luyện nghiêm khắc.
トレーニング
huấn luyện, luyện tập
→ Mỗi ngày tôi đều tập luyện ở phòng gym.
監督
đạo diễn / người giám sát / huấn luyện viên
→ Ước mơ của tôi là trở thành đạo diễn phim.
コーチ
huấn luyện viên
→ Được huấn luyện viên bơi lội chỉ dạy cho.
指導する
chỉ đạo, chỉ bảo
→ Chỉ đạo nhân viên mới.
上達する
giỏi lên, tiến bộ
→ Tiếng Nhật đã tiến bộ.
競技
trận đấu
→ Xem các trận thi đấu Olympic.
出場する
ra sân thi đấu
→ Ra sân thi đấu tại đại hội.
見事
đẹp mắt, đẹp
→ Đã ghi một bàn thắng đẹp mắt.
活躍
Hoạt động( trong công việc/ lĩnh vực nào đó để tạo thành tựu)
→ Kỳ vọng vào màn trình diễn tốt của cầu thủ.
ルールに従う
tuân theo quy định, luật lệ
→ Thể thao được tiến hành tuân theo luật lệ.
ルールに違反する
vi phạm luật
→ Do vi phạm luật nên đã bị đuổi khỏi sân.
観客
quan khách, khán giả
→ Sân vận động chật kín khán giả.
応援する
cổ vũ, động viên
→ Cổ vũ cho người bạn đang cố gắng.
ベテラン
dày kinh nghiệm, kỳ cựu
→ Anh ấy là một phi công kỳ cựu.
引退する
giải nghệ, rút lui (dùng cho nghệ sĩ, chính trị gia,cầu thủ,...)
→ Cầu thủ nổi tiếng đã giải nghệ.
敵
đối thủ, kẻ địch
→ Chiến đấu với một kẻ địch mạnh trong trận đấu.
攻める
tấn công
→ Tấn công vào điểm yếu của kẻ địch.
味方
đồng đội,đồng minh, người cùng phe
→ Lúc nào tôi cũng là đồng minh của bạn.
勝敗
thắng thua, thắng bại
→ Thắng thua thì phải đến cuối cùng mới biết được.
勝負
thắng thua, thắng bại (Còn được sử dụng là một động từ (勝負しようぜ!)chỉ việc thi đấu, tranh đua, cá cược… để phân thẳng bại)
→ Hãy thi đua xem ai nhanh hơn nào.
敵を破る
đánh bại đối thủ
→ Đã đánh bại đối thủ mạnh trong trận đấu.
敵に敗れる
bị đối thủ đánh bại
→ Thật đáng tiếc là đã bị kẻ địch đánh bại.
引き分けになる
hòa, ngang điểm
→ Trận đấu đã kết thúc với tỷ số hòa 0-0.
賞品
phần thưởng
→ Giành chức vô địch và nhận được phần thưởng.
賞金
tiền thưởng
→ Tiền thưởng của cuộc thi là 1 triệu yên.
読書
việc đọc sách
→ Sở thích của tôi là đọc sách.
作家
nhà văn (nghề nghiệp)
→ Đọc tiểu thuyết của một nhà văn nổi tiếng.
著者
tác giả sách
→ Tác giả của cuốn sách này là ai?
筆者
bút giả, người viết
→ Tán thành với ý kiến của người viết.
目次
mục lục, đề mục (nội dung chính)
→ Xem mục lục trước khi đọc sách.
索引
phụ lục, mục tra cứu (theo thứ tự alphabet để tra cứu, thường nằm ở cuối sách)
→ Tra từ bằng bảng mục tra cứu ở cuối sách.
評論
bài bình luận, bài đánh giá, phê bình (của nhà chuyên môn)
→ Đọc bài bình luận phim trên tạp chí.
執筆する
chấp bút, viết (tác phẩm, công trình nghiên cứu,thơ ca,…của nhà văn, học giả, chuyên gia,…)
→ Chấp bút viết một bài luận văn mới.
古典的
cổ điển
→ Đây là một danh tác mang tính cổ điển.
現代語訳
dịch sang ngôn ngữ hiện đại
→ Dịch văn cổ sang ngôn ngữ hiện đại rồi đọc.
訳す
dịch (ngôn ngữ)
→ Dịch đoạn văn tiếng Anh sang tiếng Nhật.
名~
~có tiếng, ~nổi tiếng
→ Ông ấy được biết đến là một danh y.
名所
nơi nổi tiếng
→ Đi dạo quanh các danh lam thắng cảnh ở Kyoto.
名曲
bản nhạc, ca khúc nổi tiếng
→ Nghe ca khúc nổi tiếng thời xưa trên đài radio.
名勝負
trận đấu trứ danh (nổi tiếng)
→ Đó là một trận đấu trứ danh còn lưu truyền trong lịch sử.
名場面
cảnh quay nổi tiếng
→ Phân cảnh nổi tiếng đầy cảm động của bộ phim.
名作
tác phẩm nổi tiếng
→ Đọc một danh tác mang tầm thế giới.
傑作
kiệt tác
→ Đây là kiệt tác đỉnh cao nhất của ông ấy.
印象的
ấn tượng
→ Nụ cười của cô ấy đã để lại ấn tượng rất sâu sắc.
未発表
chưa được công bố
→ Hát live một ca khúc chưa được công bố.
未完成
chưa hoàn thành
→ Bức tranh này vẫn chưa được hoàn thành.
随筆
tùy bút (viết lại những suy nghĩ, cảm nhận, trải nghiệm,...của bản thân)
→ Viết tùy bút về những sự kiện thường ngày.
粗筋
phác thảo, bản tóm tắt
→ Kể lại tóm tắt bộ phim cho bạn bè nghe.
文芸作品
tác phẩm văn học nghệ thuật
→ Mượn tác phẩm văn học nghệ thuật ở thư viện.
解説する
phân tích, diễn giải, bình luận…
→ Chuyên gia phân tích bản tin.
芝居
diễn (猿芝居(さるしばい): trò con khỉ)
→ Xem kịch ở nhà hát.
~役の役者
người diễn vai~
→ Tôi thích nam diễn viên đóng vai nhân vật chính.
客席
ghế khán giả, khán đài
→ Từ phía khán đài, một tràng pháo tay lớn vang lên.
舞台
sân khấu
→ Diễn viên đứng trên sân khấu.
ステージ
sân khấu
→ Ca sĩ hát trên sân khấu.
幕
màn, bức màn (ở trên sân khấu)
→ Bức màn sân khấu mở ra.
セリフ
lời thoại
→ Ghi nhớ lời thoại của vở kịch.
演奏する
trình diễn (âm nhạc)
→ Trình diễn piano một cách tuyệt đẹp.
裁縫
sự may vá, khâu vá
→ Học may vá và tự làm quần áo.
編み物
đồ len
→ Mùa đông tôi rất thích đan đồ len.
工芸
thủ công, thủ công mỹ nghệ
→ Mua đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống.
綿
bông
→ Nhồi bông vào trong con gấu bông.
詰める
nhét, nhồi
→ Nhét hành lý vào cặp.
削る
cắt gọt
→ Dùng dao cắt gọt gỗ.
彫る
khắc, chạm trổ
→ Khắc chữ lên đá.
ひょっとすると / ひょっとしたら
có lẽ, biết đâu lại,.. ( dùng để đoán, thường đứng đầu trong câu có かもしれない)
→ Có lẽ biết đâu ngày mai trời lại mưa cũng nên.
わずか
chỉ một chút, không đáng kể
→ Tiền tiết kiệm chỉ còn lại một chút không đáng kể.
まさに
1. đính thị là, chính xác là (nhấn mạnh sự khẳng định) 2. đúng lúc sắp, sắp
→ Đúng như những gì anh ấy nói, chính xác là như vậy.
実に
thật sự là, quả là (=ほんとうに)
→ Bức tranh này thật sự là rất tuyệt vời.