殺人事件
vụ án giết người
→ Cảnh sát đang điều tra một vụ án giết người.
犯人
thủ phạm, kẻ phạm tội
→ Thủ phạm vẫn chưa bị bắt.
逮捕する
bắt giữ, bắt theo pháp luật
→ Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.
捕まえる
bắt, tóm được
→ Cảnh sát đã bắt được người đàn ông bỏ chạy.
捕まる
bị bắt, bị tóm
→ Thủ phạm đã bị bắt tại nhà ga.
強盗
cướp, vụ cướp
→ Một vụ cướp đã xảy ra tại ngân hàng.
奪う
cướp đoạt, lấy đi
→ Người đàn ông cướp túi của một phụ nữ rồi bỏ chạy.
一人暮らし
sống một mình
→ Tôi bắt đầu sống một mình sau khi vào đại học.
狙う
nhắm vào, nhằm vào
→ Kẻ trộm thường nhắm vào những ngôi nhà vắng người.
殺す
giết
→ Thủ phạm bị nghi là đã giết người.
盗難
vụ trộm cắp, mất cắp
→ Các vụ trộm xe đạp ở nhà ga đang tăng.
詐欺
lừa đảo
→ Hãy cẩn thận với lừa đảo trên mạng.
被害に遭う
chịu thiệt hại, trở thành nạn nhân
→ Nhiều người đã trở thành nạn nhân của lừa đảo.
罪を犯す
phạm tội
→ Người phạm tội sẽ bị trừng phạt.
行方
hành tung, tung tích
→ Chưa rõ tung tích của thủ phạm bỏ trốn.
現場
hiện trường
→ Cảnh sát đang kiểm tra hiện trường vụ án.
捜査する
điều tra vụ án, điều tra tội phạm
→ Cảnh sát đang điều tra vụ án.
事件
vụ án, sự việc nghiêm trọng
→ Đêm qua đã xảy ra một vụ việc ở trước nhà ga.
証拠
chứng cứ, bằng chứng
→ Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng quan trọng.
防犯対策
biện pháp phòng chống tội phạm
→ Chung cư đã tăng cường các biện pháp phòng chống tội phạm.
強化する
tăng cường, củng cố
→ Việc an ninh tại nhà ga đã được tăng cường.
犯罪防止
phòng chống tội phạm
→ Camera an ninh được lắp để phòng chống tội phạm.
努める
nỗ lực, cố gắng
→ Chúng tôi đang nỗ lực phòng ngừa tai nạn.
交通事故に遭う
gặp tai nạn giao thông
→ Hôm qua bạn tôi gặp tai nạn giao thông.
死亡事故
tai nạn chết người
→ Tai nạn chết người đang tăng trên con đường này.
飛び出す
lao ra, chạy đột ngột ra
→ Một đứa trẻ bất ngờ lao ra đường.
飛び込む
nhảy vào, lao vào
→ Một người đàn ông đã nhảy xuống sông.
スピード違反
vi phạm tốc độ, chạy quá tốc độ
→ Tôi bị cảnh sát dừng xe vì chạy quá tốc độ.
駐車違反
vi phạm quy định đỗ xe
→ Tôi đã nộp phạt vì đỗ xe sai quy định.
取り締まる
kiểm soát, xử lý vi phạm, truy quét
→ Cảnh sát đang xử lý nghiêm việc lái xe khi uống rượu.
取り押さえる
bắt giữ, khống chế
→ Cảnh sát đã khống chế người đàn ông định bỏ trốn.
差しかかる
tiến tới gần, đi đến
→ Chiếc xe đã tiến gần đến ngã tư.
差し押さえる
tịch thu, kê biên
→ Cảnh sát đã thu giữ vật chứng.
衝突する
va chạm; xung đột
→ Hai chiếc xe đã va chạm tại ngã tư.
保険をかける
mua, tham gia bảo hiểm
→ Tôi đã mua bảo hiểm cho chiếc xe mới.
保険金
tiền bảo hiểm, khoản tiền bảo hiểm chi trả
→ Sau tai nạn, tiền bảo hiểm đã được chi trả.
災害
thiên tai, thảm họa
→ Tôi chuẩn bị nước để phòng khi có thiên tai.
発生する
phát sinh, xảy ra
→ Mưa lớn đã gây ra sạt lở đất.
災害に備える
chuẩn bị sẵn sàng ứng phó thiên tai
→ Tôi dự trữ lương thực để phòng thiên tai.
警戒を呼び掛ける
kêu gọi cảnh giác, đề phòng
→ Cơ quan khí tượng đang kêu gọi cảnh giác với mưa lớn.
大雨洪水
mưa lớn và lũ lụt
→ Hãy chú ý đề phòng mưa lớn và lũ lụt.
津波警報
cảnh báo sóng thần
→ Cảnh báo sóng thần đã được ban hành.
警報
cảnh báo, báo động
→ Cảnh báo mưa lớn đã được công bố.
土砂崩れ
sạt lở đất, lở đất đá
→ Mưa lớn đã gây ra sạt lở đất.
がけ崩れ
sạt lở vách đất, sườn dốc
→ Mưa đã gây sạt lở vách đất.
河川
sông ngòi, sông
→ Mưa lớn khiến mực nước sông đang dâng lên.
氾濫する
tràn bờ, ngập lụt
→ Sông tràn bờ khiến đường bị ngập.
火山が噴火する
núi lửa phun trào
→ Núi lửa trên đảo đã phun trào.
避難する
sơ tán, lánh nạn
→ Người dân đã sơ tán đến trường học.
被害者
người bị hại, nạn nhân
→ Cảnh sát đang lấy lời khai từ nạn nhân.
被災地
vùng bị thiên tai, vùng bị thảm họa
→ Hàng cứu trợ đã được chuyển đến vùng thiên tai.
救済する
cứu trợ, cứu giúp
→ Có chế độ hỗ trợ những người bị thiên tai.
保護する
bảo vệ, bảo hộ
→ Cảnh sát đã bảo vệ và đưa một đứa trẻ đi lạc về nơi an toàn.
食糧
lương thực
→ Tôi đã chuẩn bị lương thực để phòng thiên tai.
確保する
đảm bảo, bảo đảm có đủ
→ Khu sơ tán đang đảm bảo đủ nước và lương thực.
停電
mất điện, cúp điện
→ Thị trấn bị mất điện do bão.
数時間後
sau vài giờ
→ Vài giờ sau, điện đã có trở lại.
復旧する
khôi phục lại trạng thái ban đầu
→ Việc mất điện đã được khôi phục trước tối.
そう遠くないだろう
có lẽ không còn xa, một ngày không xa
→ Có lẽ ngày khôi phục hoàn toàn cũng không còn xa.
依然
vẫn như trước, vẫn còn
→ Tại vùng thiên tai, tình trạng mất điện vẫn tiếp diễn.
まさか
không thể nào, chẳng lẽ
→ Tôi không ngờ chính mình lại trở thành nạn nhân.
非常に
rất, vô cùng, cực kỳ
→ Hiện tại tình hình vô cùng nguy hiểm.
直ちに
ngay lập tức
→ Nếu có cảnh báo, hãy sơ tán ngay lập tức.