凡ゆる
toàn bộ, tất cả (=全て・全部)
→ Tôi đã cân nhắc tất cả các khả năng.
相当
khá khá, tương đối (=かなり・随分)
→ Công việc này khá khó.
幾分
1 chút... (=若干・じゃっかん=少し)
→ Hôm nay ấm hơn hôm qua một chút.
一段と
hơn hẳn, hơn nhiều (=一層・いっそう・更に・もっと)
→ Đến tối trời lạnh hơn hẳn.
うんと
rất nhiều (=大いに・とても)
→ Hôm nay hãy nghỉ thật nhiều.
ちっとも...ない
hoàn toàn, 1 chút cũng k (=全然...ない、全く...ない)
→ Tôi hoàn toàn không hiểu vấn đề này.
せいぜい
tối đa, nhiều lắm thì... (=多くても)
→ Đi bộ nhiều lắm cũng chỉ mất 10 phút.
ほぼ
hầu như (=大体・だいたい)
→ Việc chuẩn bị hầu như đã xong.
やや
1 chút (=少し)
→ Bộ quần áo này hơi rộng một chút.
常に
luôn luôn (=いつも)
→ Hãy luôn kiểm tra an toàn.
いずれ〜だろう
đằng nào thì cũng, sớm hay muộn thì cũng (=そのうち〜だろう)
→ Sớm hay muộn rồi cũng sẽ biết kết quả.
一旦
1 khi đã thì/tạm thời (=一度)
→ Tôi sẽ tạm thời về nhà trước.
いよいよ
cuối cùng... (=とうとう)
→ Cuối cùng ngày mai cũng đến kỳ thi.
間もなく
sắp sửa (=もうすぐ・そろそろ)
→ Tàu sắp đến.
既に
đã, rồi (=とっくに)
→ Công việc đó đã xong rồi.
俄かに
đột ngột, đột nhiên (=急に・突然)
→ Bầu trời đột nhiên tối lại.
再三
nhiều lần (=何度も)
→ Tôi đã nhắc nhiều lần nhưng vẫn không sửa.
たびたび
thường xuyên, liên tục (=しばしば・よく・何度も)
→ Anh ấy thường xuyên ra nước ngoài vì công việc.
しょっちゅう
thường xuyên, hay
→ Anh ấy thường xuyên đi muộn.
頻繁
thường xuyên, hay
→ Tai nạn thường xuyên xảy ra trên con đường này.
年中
liên tục quanh năm
→ Cửa hàng này hoạt động quanh năm.
稀に
hiếm khi, thỉnh thoảng (=たまに・ときどき)
→ Khu vực này hiếm khi có tuyết.
単なる
đơn thuần (=ただの)
→ Đây không đơn thuần chỉ là tin đồn.
とりあえず
tạm thời, trước mắt (=一応・いちおう)
→ Trước mắt hôm nay hãy dừng ở đây.
大げさに
Làm quá, phóng đại (=オーバーに)
→ Đừng nói quá như vậy.
安易に
đơn giản, dễ dàng (=簡単に)
→ Không nên dễ dàng đưa ra kết luận.
思わず
vô ý, bất chợt (=つい・うっかり)
→ Vì quá thú vị nên tôi bất chợt bật cười.
相互に
cùng nhau (=互いに)
→ Hai nước đang cùng nhau hợp tác.
相次いで
liên tục, liên tiếp (=続々と・次々と)
→ Các cửa hàng mới liên tiếp khai trương.
あれこれ
đa dạng, đủ loại (=色々と)
→ Tôi đã tìm hiểu đủ thứ về chuyến đi.
方々
chỗ này chỗ kia, khắp nơi (=あちこち)
→ Tôi đã đi khắp nơi ở Nhật vì công việc.
順調に
suôn sẻ, thuận lợi (=スムーズに・問題なく・予定通りに)
→ Công việc đang tiến triển suôn sẻ.
強引に
bắt ép, cưỡng ép (=無理に・無理やり)
→ Anh ấy đã cưỡng ép đẩy câu chuyện tiếp tục.
案の定
đúng như dự đoán (=予想通り・やっぱり・やはり)
→ Đúng như dự đoán, tàu đã bị trễ.
恐らく
có lẽ (=多分・たぶん)
→ Có lẽ ngày mai sẽ mưa.
およそ
khoảng (=約・やく)
→ Đến ga mất khoảng 15 phút.
ずうずうしい
mặt dày (=厚かましい)
→ Anh ta mặt dày ngồi vào chỗ của người khác.
内気
dễ xấu hổ, nhút nhát (=シャイ・恥ずかしがり)
→ Cô ấy có tính cách hơi nhút nhát.
生き生きする
hăng hái, năng động, hoạt bát (=活発な・元気な)
→ Bọn trẻ đang chơi rất hăng hái và hoạt bát.
騒がしい
ồn ào (=やかましい・耳障り・うるさい)
→ Bên ngoài ồn ào nên tôi không ngủ được.
そっくり
Giống nhau (=似ている)
→ Anh ấy giống bố như đúc.
見事
tuyệt vời (=素晴らしい)
→ Anh ấy đã thể hiện một màn trình diễn tuyệt vời.
見っともない
đáng xấu hổ (=恥ずかしい)
→ Cãi nhau trước mặt mọi người thật đáng xấu hổ.
厄介な
phiền hà, rắc rối (=面倒な)
→ Một vấn đề rắc rối đã xảy ra.
思いがけない
Ngoài dự tính (=意外な)
→ Tôi nhận được điện thoại từ một người ngoài dự tính.
稀
hiếm khi (=滅多に~ない・ほとんど~ない・珍しい)
→ Đây là một căn bệnh hiếm gặp.
差し支えない
k có vấn đề gì (=問題ない・かまわない)
→ Ngày mai cũng không có vấn đề gì.
危うい
nguy hiểm (=危険な・危ない)
→ Tôi đã tránh được tai nạn trong gang tấc.
やむをえない・しょうがない・しかたがない
Không còn cách nào khác
→ Vì tàu dừng nên có đi muộn cũng không còn cách nào khác.
勝手
Ích kỉ, cứng đầu (=わがまま)
→ Đừng ích kỷ tự ý thay đổi kế hoạch.