経済危機
khủng hoảng kinh tế
→ Nhiều công ty đã phá sản vì khủng hoảng kinh tế.
金融危機
khủng hoảng tài chính
→ Giá cổ phiếu đã giảm mạnh do khủng hoảng tài chính.
不景気
kinh tế suy thoái, kinh tế ảm đạm
→ Công việc đang giảm do kinh tế suy thoái.
回復する
phục hồi
→ Nền kinh tế đang dần phục hồi.
コスト
chi phí
→ Chi phí nguyên liệu đã tăng.
削減する
cắt giảm
→ Công ty đang cắt giảm chi phí.
物価が上昇する
mặt bằng giá cả tăng
→ Gần đây giá cả đang tăng.
価格が上昇する
giá của một sản phẩm tăng
→ Giá dầu thô đã tăng.
石油
dầu mỏ
→ Nước này nhập khẩu dầu mỏ.
土地
đất đai
→ Đất gần ga rất đắt.
値上がりする
tăng giá
→ Rau đã tăng giá mạnh.
値下がりする
giảm giá
→ Giá xăng đã giảm một chút.
赤字
lỗ, thâm hụt
→ Năm nay công ty bị lỗ.
黒字
lãi, thặng dư
→ Năm nay đã có lãi.
転じる
chuyển sang, thay đổi theo chiều hướng khác
→ Đã chuyển từ lỗ sang có lãi.
取引する
giao dịch, làm ăn
→ Chúng tôi đang giao dịch với một công ty nước ngoài.
取引先
đối tác kinh doanh, khách hàng giao dịch
→ Tôi có cuộc họp với đối tác.
株式
cổ phần, cổ phiếu
→ Tôi đã mua cổ phiếu của công ty này.
投資する
đầu tư
→ Tôi đang đầu tư vào cổ phiếu cho tương lai.
収入
thu nhập
→ Tôi ghi lại thu nhập hàng tháng.
料金
phí, cước phí
→ Tiền điện đã tăng.
支払う
chi trả, thanh toán
→ Tôi đã thanh toán phí bằng thẻ.
預金
tiền gửi ngân hàng, tiền tiết kiệm trong ngân hàng
→ Tôi có một triệu yên tiền gửi trong ngân hàng.
貯金する
tiết kiệm tiền
→ Mỗi tháng tôi tiết kiệm 30.000 yên.
貯蓄する
tích lũy, tiết kiệm tài sản
→ Tôi đang tích lũy tiền cho tuổi già.
銀行口座
tài khoản ngân hàng
→ Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới.
返済する
hoàn trả tiền vay, trả nợ
→ Tôi đang trả khoản vay hàng tháng.
借金
khoản nợ, tiền vay
→ Tôi đã trả hết nợ.
ローン
khoản vay, khoản trả góp
→ Tôi mua ô tô bằng hình thức trả góp.
定期預金
tiền gửi có kỳ hạn
→ Tôi đã bắt đầu gửi tiền có kỳ hạn tại ngân hàng.
利子
tiền lãi
→ Tiền gửi ngân hàng có lãi.
利息
tiền lãi, lãi suất phải trả/nhận
→ Tôi trả tiền lãi khoản vay hàng tháng.
資産
tài sản
→ Đất đai cũng là một tài sản quan trọng.
義務
nghĩa vụ
→ Nộp thuế là nghĩa vụ của công dân.
負う
gánh vác, chịu trách nhiệm
→ Công ty đã chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.
税金/税を納める
nộp thuế
→ Hàng năm tôi đều nộp thuế đầy đủ.
納税
việc nộp thuế
→ Nộp thuế là nghĩa vụ của công dân.
(人に)負担をかける
gây gánh nặng cho ai
→ Tôi không muốn trở thành gánh nặng cho gia đình.
負担を強いる
buộc ai phải chịu gánh nặng
→ Không nên ép nhân viên phải chịu gánh nặng quá lớn.
原油
dầu thô
→ Giá dầu thô đang tăng.
天然ガス
khí tự nhiên
→ Nước này nhập khẩu khí tự nhiên.
輸送する
vận chuyển
→ Dầu mỏ được vận chuyển bằng tàu.
発電所
nhà máy điện
→ Nhà máy điện này sử dụng năng lượng mặt trời.
電力
điện năng, điện lực
→ Mùa hè nhu cầu điện tăng.
供給する
cung cấp
→ Nhà máy điện đang cung cấp điện cho thành phố.
製造技術
kỹ thuật sản xuất, công nghệ chế tạo
→ Nhật Bản có kỹ thuật sản xuất cao.
向上する
nâng cao, cải thiện
→ Kỹ thuật sản xuất đã được cải thiện đáng kể.
大手自動車
hãng ô tô lớn, doanh nghiệp ô tô lớn
→ Một hãng ô tô lớn đã giới thiệu mẫu xe mới.
大手企業
doanh nghiệp lớn, tập đoàn lớn
→ Anh ấy làm việc tại một công ty lớn.
部品
linh kiện, bộ phận máy móc
→ Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô.
制作する
tạo ra, chế tác, sản xuất
→ Công ty đã sản xuất một quảng cáo mới.
エネルギー資源
nguồn tài nguyên năng lượng
→ Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng quan trọng.
需要
nhu cầu
→ Nhu cầu xe điện đang tăng.
農業
nông nghiệp
→ Nông nghiệp rất phát triển ở khu vực này.
田/田んぼ
ruộng lúa
→ Lúa mọc thành hàng trên ruộng.
畑
ruộng, vườn trồng rau củ, hoa màu
→ Tôi đang trồng rau ngoài ruộng.
農作業
công việc đồng áng, công việc nông nghiệp
→ Tôi làm việc đồng áng từ sáng sớm.
土を耕す
cày, xới đất
→ Đến mùa xuân, tôi cày xới đất ruộng.
種をまく
gieo hạt
→ Tôi đã gieo hạt rau trên ruộng.
作物
hoa màu, cây trồng, nông sản
→ Năm nay cây trồng phát triển rất tốt.
市場へ出荷する
đưa hàng ra thị trường, xuất hàng ra thị trường
→ Rau thu hoạch xong sẽ được đưa ra thị trường.
いったん
1. một khi đã; 2. tạm thời
→ Tôi sẽ tạm về nhà rồi lại đi ra ngoài.
恐らく
có lẽ, e rằng
→ Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
なんと
thật là, không ngờ, thật bất ngờ
→ Không ngờ chỉ trong một ngày đã bán hết sạch.
主に
chủ yếu là
→ Nhà máy này chủ yếu sản xuất linh kiện ô tô.
決して
nhất quyết, tuyệt đối (thường đi với phủ định)
→ Tuyệt đối đừng nói thông tin này cho người khác.
いきなり
đột ngột, bất ngờ
→ Trời đột nhiên bắt đầu mưa.