体の調子を崩す
làm cho tình trạng cơ thể rối loạn, gây hại cơ thể, làm hại sức khỏe
→ Làm việc quá sức sẽ làm hại sức khỏe.
病気にかかる
mắc bệnh
→ Mắc những bệnh như là cảm cúm.
伝染する
lây bệnh, lây nhiễm, truyền nhiễm (=移る)
→ Căn bệnh này rất dễ lây nhiễm.
骨折
gẫy xương
→ Ngã nên bị gãy xương chân.
血圧
huyết áp
→ Đo huyết áp.
高血圧 / 低血圧
huyết áp cao / huyết áp thấp
→ Ông tôi bị huyết áp cao.
溜まる
(mệt mỏi, căng thẳng, stress,…) tích lại, ứ lại, dồn lại,…
→ Tích tụ căng thẳng.
揉む
xóa bóp, bóp
→ Xoa bóp vai.
白髪
tóc bạc
→ Gần đây tóc bạc đã mọc nhiều thêm.
抜ける
(tóc, răng…) rụng
→ Tóc bị rụng.
足首をひねる
trật cổ chân, trẹo chân
→ Tôi bị trẹo cổ chân ở cầu thang.
足首をねじる
trật cổ chân, trẹo chân
→ Đang chạy thì bị trẹo cổ chân.
包帯をまく
cuốn băng, băng bó (vết thương)
→ Quấn băng vào miệng vết thương.
薬が効く
thuốc có tác dụng, hiệu quả
→ Thuốc này rất có hiệu quả.
症状
triệu chứng bệnh
→ Xuất hiện triệu chứng của bệnh cảm.
全身
toàn thân
→ Đau toàn thân.
震える
run rẩy
→ Cơ thể run rẩy vì lạnh.
顔が青白い
mặt tái xanh
→ Mặt tái xanh do bệnh.
足がしびれる
tê chân
→ Ngồi lâu nên chân bị tê.
薬局
hiệu thuốc (cần có đơn thuốc)
→ Nhận thuốc ở hiệu thuốc.
患者
người bệnh
→ Có rất nhiều bệnh nhân trong bệnh viện.
診察する
khám bệnh
→ Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.
診断する
chẩn đoán bệnh
→ Tôi được bác sĩ chẩn đoán là bị cảm.
内科
khoa nội
→ Khám bệnh ở khoa nội.
外科
khoa ngoại
→ Bị thương nên đi đến khoa ngoại.
看病する
chăm nom người bệnh
→ Chăm sóc người mẹ đang bị bệnh.
赤ちゃんがはう
em bé bò
→ Em bé bò trên sàn nhà.
壁にもたれる
dựa vào tường
→ Mệt mỏi nên dựa vào tường.
床にしゃがむ
ngồi xổm xuống nền
→ Mệt mỏi nên ngồi xổm xuống nền nhà.
椅子に腰かける
ngồi xuống ghế, ngồi trên ghế
→ Ngồi xuống ghế nghỉ ngơi.
椅子から立ち上がる
đứng lên khỏi ghế
→ Được gọi tên nên đứng lên khỏi ghế.
余分
thừa (thừa ra trên mức cần thiết, ví dụ thừa dinh dưỡng)
→ Tiêu hao lượng calo thừa.
予防する
phòng, ngừa
→ Rửa tay để phòng ngừa cảm cúm.
適度
mức độ vừa phải, điều độ
→ Vận động điều độ rất tốt cho cơ thể.
休養を取る
nghỉ dưỡng, tĩnh dưỡng
→ Nghỉ làm để tĩnh dưỡng.
消毒する
khử trùng, khử khuẩn
→ Khử trùng miệng vết thương.
衛生的
tính vệ sinh
→ Nơi này rất hợp vệ sinh.
徹夜する
thức suốt đêm, thức trắng đêm
→ Thức trắng đêm trước kỳ thi.
睡眠不足
thiếu ngủ
→ Do thiếu ngủ nên bị đau đầu.
くしゃみ
hắt xì
→ Hít phải bụi nên hắt xì.
しゃっくり
nấc cụt
→ Không ngừng nấc cụt được.
不規則な生活
sinh hoạt không điều độ
→ Sinh hoạt không điều độ thì không tốt cho cơ thể.
平均寿命
tuổi thọ trung bình
→ Tuổi thọ trung bình của Nhật Bản rất cao.
美容
dung nhan, nhan sắc
→ Ăn rau vì nhan sắc.
肌が荒れる
da khô ráp
→ Bị khô nên da khô ráp.
剃刀
dao cạo râu
→ Cạo râu bằng dao cạo râu.
ひげを剃る
cạo râu
→ Mỗi sáng đều cạo râu.
髪をとく/とかす
chải tóc
→ Sáng ngủ dậy chải tóc.
高カロリー
nhiều calo
→ Tránh những bữa ăn nhiều calo.
運動不足
thiếu vận động
→ Do thiếu vận động nên tôi đã béo lên.
一応
1.tạm thời, trước mắt thì… 2. để cho chắc thì, để đề phòng thì… 3. ở một mức độ nào đó, tàm tạm,…
→ Trước mắt thì tôi đã nhờ bác sĩ khám cho.
当分
một thời gian (=しばらく)
→ Hãy uống thuốc này trong một thời gian nhé.
たちまち
Ngay lập tức, tức thì, loáng 1 cái
→ Trời sập tối và loáng một cái mưa đã bắt đầu rơi.
今に
chẳng mấy chốc, ngay thôi
→ Nếu cứ sống như thế thì chẳng mấy chốc sẽ đổ bệnh thôi.