酒
Chữ Hán 酒 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- TỪU
- Âm On:
- シュ
- Âm Kun:
- さけ、さか
Từ vựng chứa chữ 酒
- (お)酒(お)さけTỬU
thức uống có cồn; rượu sakê
- 日本酒にほんしゅNHẬT BẢN TỬU
rượu nhật
- 料理酒りょうりしゅLIÊU LÝ TỬU
rượu để nấu ăn
- お酒おさけTỬU
rượu
- 酒屋さかやTỬU ỐC
quán rượu
- 〜酒〜しゅTỬU
rượu ~
- 酒さけTỬU
rượu
- 居酒屋いざかやCƯ TỬU ỐC
quán rượu kiểu Nhật