府

Từ vựng chứa chữ 府

  • 都道府県とどうふけんĐÔ ĐẠO PHỦ HUYỆN

    47 tỉnh thành của Nhật

  • 政府せいふCHÍNH PHỦ

    chính phủ

  • 京都府きょうとふKINH ĐÔ PHỦ

    Phủ Kyoto

Chữ Hán cùng bài