料

Chữ Hán 料 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
LIỆU
Âm On:
リョウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 料

  • 料理りょうりLIỆU LÝ

    nấu ăn

  • 食料品しょくりょうひんTHỰC LIỆU PHẨM

    thực phẩm

Chữ Hán cùng bài