秋

Chữ Hán 秋 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
THU
Âm On:
–
Âm Kun:
あき

Từ vựng chứa chữ 秋

  • 秋あきTHU

    mùa thu

Chữ Hán cùng bài