県
Chữ Hán 県 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- HUYỆN
- Âm On:
- ケン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 県
- 県けんHUYỆN
tỉnh
- 青森県あおもりけんTHANH SÂM HUYỆN
tỉnh Aomori
- 県庁けんちょうHUYỆN SẢNH
tòa thị chính tỉnh/huyện
- 都道府県とどうふけんĐÔ ĐẠO PHỦ HUYỆN
47 tỉnh thành Nhật Bản
tỉnh
tỉnh Aomori
tòa thị chính tỉnh/huyện
47 tỉnh thành Nhật Bản