町

Từ vựng chứa chữ 町

  • ~町~ちょう(まち)ĐĨNH

    thị trấn ~

  • 町まちĐĨNH

    phố

  • 町長ちょうちょうĐĨNH TRƯỜNG

    trưởng khu phố

Chữ Hán cùng bài