共働きの夫婦
Vợ chồng cùng đi làm / vợ chồng hai nguồn thu nhập
→ Gần đây, các cặp vợ chồng cùng đi làm đã trở nên phổ biến.
再利用
Tái sử dụng
→ Rửa chai nhựa PET rồi tái sử dụng.
真正面のビル
Tòa nhà ngay chính diện
→ Công ty nằm trong tòa nhà ngay chính diện nhà ga.
当校の生徒
Học sinh của trường chúng tôi
→ Học sinh của trường chúng tôi đều học tập nghiêm túc.
名作
Kiệt tác / tác phẩm nổi tiếng
→ Bộ phim này là một kiệt tác sẽ còn được ghi lại trong lịch sử điện ảnh.
計画に猛反対する
Phản đối kịch liệt kế hoạch
→ Cư dân phản đối kịch liệt kế hoạch xây dựng chung cư.
純金
Vàng nguyên chất
→ Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ bằng vàng nguyên chất.
私生活を語る
Kể về đời tư
→ Một diễn viên nổi tiếng kể về đời tư của mình trên truyền hình.
10年ぶりに会う
Gặp lại sau 10 năm
→ Tôi gặp lại người bạn thân lần đầu sau 10 năm tại buổi họp lớp.
食べ尽くす
Ăn sạch / ăn hết
→ Ăn sạch toàn bộ thức ăn trên bàn.
勝ちまくる
Liên tục chiến thắng / thắng hết trận này đến trận khác
→ Đội đó liên tục giành chiến thắng trong mùa giải năm nay.
成功率
Tỷ lệ thành công
→ Tỷ lệ thành công của ca phẫu thuật này rất cao.
価値観
Quan niệm giá trị / giá trị quan
→ Đối với người kết hôn cùng mình, tốt nhất là có quan niệm giá trị phù hợp.
要点
Điểm chính / ý chính
→ Ghi lại các ý chính của một câu chuyện dài vào sổ.
強気な姿勢
Thái độ cứng rắn / mạnh mẽ
→ Trong đàm phán, việc thể hiện thái độ cứng rắn là rất quan trọng.
勘違いをする
Hiểu nhầm / nhầm lẫn
→ Tôi đã nhầm giờ hẹn mất một tiếng.
国産の牛肉
Thịt bò sản xuất trong nước
→ Mua thịt bò sản xuất trong nước đắt tiền tại siêu thị.
芸能界のニュース
Tin tức giới giải trí
→ Mỗi sáng tôi kiểm tra tin tức giới giải trí trên TV.
賛成派
Phe ủng hộ
→ Tại cuộc họp, phe ủng hộ và phe phản đối tranh luận gay gắt.
安心感がある
Có cảm giác yên tâm / tạo cảm giác an tâm
→ Lời nói của anh ấy luôn mang lại một cảm giác yên tâm kỳ lạ.
重要視
Coi trọng / chú trọng
→ Công ty coi trọng kinh nghiệm hơn bằng cấp.
人間味がない
Thiếu tình người / không có tính người
→ Chỉ toàn cách ứng xử máy móc nên thiếu hẳn tình người.
仕事柄~に詳しい
Do tính chất công việc nên am hiểu ~
→ Do làm nghề thợ làm tóc nên anh ấy rất am hiểu về chăm sóc tóc.
プロ並みの技術
Kỹ thuật ngang trình độ chuyên nghiệp
→ Kỹ thuật chụp ảnh của anh ấy đạt trình độ chuyên nghiệp.
やりがいのある仕事
Công việc đáng làm / mang lại cảm giác thành tựu
→ Dù vất vả nhưng đây là một công việc đáng làm và mang lại cảm giác thành tựu.
町ぐるみの活動
Hoạt động của cả thị trấn / toàn cộng đồng
→ Lễ hội trở nên rất sôi động như một hoạt động có sự tham gia của cả thị trấn.