事故が相次ぐ
Tai nạn xảy ra liên tiếp
→ Tại giao lộ này, tai nạn giao thông xảy ra liên tiếp.
秘密を明かす
Tiết lộ bí mật
→ Tôi tiết lộ bí mật đã giữ nhiều năm cho người bạn thân.
~の将来を案じる
Lo lắng cho tương lai của ~
→ Cha mẹ lúc nào cũng lo lắng cho tương lai của con cái.
飢える
Đói khát / chịu đói
→ Ở những nước nghèo, nhiều người đang phải chịu đói.
後輩にお昼を奢る
Mời đàn em ăn trưa
→ Vì hôm nay là ngày nhận lương nên tôi mời đàn em ăn trưa.
別れを惜しむ
Luyến tiếc khi chia tay
→ Trong lễ tốt nghiệp, tôi lưu luyến khi phải chia tay các bạn cùng lớp.
熱を帯びる
Trở nên sôi nổi / nóng lên
→ Cuộc thảo luận trong cuộc họp dần trở nên sôi nổi.
影響が及ぶ
Ảnh hưởng lan tới / tác động tới
→ Ảnh hưởng của đồng yên yếu đã lan tới ngân sách gia đình.
配慮に欠ける
Đối mặt với nguy hiểm
→ Anh ấy đã đối mặt với nguy hiểm nhưng vẫn bình tĩnh.
情熱を傾ける
Giải quyết vấn đề
→ Chúng ta cần nhanh chóng giải quyết vấn đề này.
役職を兼ねる
Đạt được thành công
→ Nhờ nỗ lực lâu dài, cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công.
趣味に興じる
Vượt qua khó khăn
→ Cả đội đã hợp sức để vượt qua khó khăn.
資料の山を崩す
Làm tổn hại lòng tin
→ Một lời nói dối có thể làm tổn hại lòng tin.
判定をくつがえす
Đóng góp cho xã hội
→ Tôi muốn dùng kiến thức của mình để đóng góp cho xã hội.
作品をけなす
Cầu mong hạnh phúc
→ Tôi cầu mong hạnh phúc cho hai người.
政治家を志す
Thúc đẩy kế hoạch
→ Chúng tôi sẽ thúc đẩy kế hoạch theo đúng lịch trình.
実験を試みる
Từ chối yêu cầu
→ Công ty đã từ chối yêu cầu vô lý của khách hàng.
食材にこだわる
Tận hưởng kỳ nghỉ
→ Tôi tận hưởng kỳ nghỉ bằng cách thư giãn bên bờ biển.
布を裂く
Chấp nhận sự thật
→ Thật khó để chấp nhận sự thật đau lòng đó.
気持ちを察する
Tuân thủ quy tắc
→ Mọi người phải tuân thủ các quy tắc của công ty.
危険を悟る
Nắm bắt cơ hội
→ Đừng bỏ lỡ cơ hội quý giá này.
“ABC”と称する
Đảm nhận trách nhiệm
→ Người lãnh đạo phải đảm nhận trách nhiệm về kết quả.
Aを代表に据える
Chịu đựng nỗi đau
→ Anh ấy chịu đựng nỗi đau và tiếp tục chạy.
商店街が廃れる
Ngăn chặn tai nạn
→ Cần tăng cường kiểm tra để ngăn chặn tai nạn.
空気が澄む
Hoàn thành nhiệm vụ
→ Đội cứu hộ đã hoàn thành nhiệm vụ một cách an toàn.
危険が迫る
Truyền đạt ý định
→ Rất khó để truyền đạt chính xác ý định chỉ bằng lời nói.
手紙を添える
Nâng cao hiệu quả
→ Việc sử dụng công cụ mới đã nâng cao hiệu quả công việc.
状況に即する
Duy trì trật tự
→ Cảnh sát làm nhiệm vụ để duy trì trật tự trong thành phố.
利益を損なう
Thu hút sự chú ý
→ Quảng cáo mới đã thu hút sự chú ý của nhiều người.
機能が備わる
Bày tỏ lòng biết ơn
→ Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới những người đã giúp đỡ mình.
目をそらす
Đưa ra kết luận
→ Sau khi thảo luận kỹ, chúng tôi đã đưa ra kết luận.
屋根が反る
Làm rõ nguyên nhân
→ Cảnh sát đang điều tra để làm rõ nguyên nhân vụ tai nạn.
連絡が絶える
Bảo vệ quyền lợi
→ Luật pháp bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
暑さに耐える
Chịu đựng cái nóng
→ Không có điều hòa thì rất khó chịu đựng cái nóng giữa mùa hè.
香りが漂う
Hương thơm lan tỏa
→ Khi đi ngang qua tiệm bánh, hương bánh mới nướng lan tỏa trong không khí.
酒を断つ
Cai rượu / bỏ rượu
→ Theo lời bác sĩ, tôi cai rượu vì sức khỏe.
危機を脱する
Thoát khỏi khủng hoảng
→ Ca phẫu thuật thành công và cuối cùng anh ấy đã thoát khỏi nguy hiểm tính mạng.
ストレスが溜まる
Tích tụ căng thẳng
→ Công việc bận rộn khiến căng thẳng ngày càng tích tụ.
若さを保つ
Giữ được sự trẻ trung
→ Tập thể dục vừa phải để giữ được sự trẻ trung.
頭が冴える
Đầu óc tỉnh táo / minh mẫn
→ Uống cà phê vào buổi sáng khiến đầu óc tỉnh táo.