腕を上げる
Nâng cao tay nghề / tiến bộ kỹ năng
→ Tôi nấu ăn mỗi ngày nên tay nghề đã tiến bộ đáng kể.
手を焼く
Khó xử / bó tay với ai đó
→ Tôi rất khó xử với đứa trẻ suốt ngày nghịch ngợm.
手を引く
Rút lui / thôi không dính líu nữa
→ Tốt hơn hết nên sớm rút khỏi công việc kinh doanh nguy hiểm đó.
手が届く
Trong tầm với / có thể đạt tới
→ Nếu cố gắng, có lẽ mục tiêu đó sẽ nằm trong tầm với.
手が出ない
Không với tới / không đủ khả năng mua
→ Chiếc xe cao cấp quá đắt nên tôi không đủ khả năng mua.
手が込む
Công phu / cầu kỳ / tốn nhiều công sức
→ Món ăn này được làm rất công phu và cầu kỳ.
手が回らない
Không xuể / không lo hết được
→ Tôi quá bận nên không thể lo xuể cả những công việc nhỏ nhặt.
手を尽くす
Dùng mọi cách / làm hết sức
→ Dùng mọi cách có thể để chữa khỏi bệnh.
手に余る
Quá sức / vượt quá khả năng
→ Dự án lớn này vượt quá khả năng của tôi.
手に負えない
Không thể kiểm soát / không xử lý nổi
→ Tôi không thể xử lý nổi tính ích kỷ của anh ấy nữa.
手がつけられない
Không biết bắt đầu từ đâu / hết cách xử lý
→ Căn phòng bừa bộn đến mức không biết phải bắt đầu dọn từ đâu.
手を切る
Cắt đứt quan hệ
→ Nên dứt khoát cắt đứt quan hệ với những người bạn xấu.
手を打つ
Ra tay xử lý / áp dụng biện pháp
→ Ra tay xử lý sớm trước khi vấn đề trở nên nghiêm trọng.
足が棒になる
Chân mỏi rã rời / cứng đờ vì đi nhiều
→ Tôi đi bộ suốt cả ngày nên hai chân mỏi rã rời.
足を引っ張る
Cản trở / kéo chân người khác
→ Tôi luyện tập hết sức để không trở thành người cản trở cả đội.
揚げ足をとる
Bắt bẻ / vin vào lỗi lời nói
→ Đừng bắt bẻ những lỗi nói nhầm của người khác.
足元を見る
Lợi dụng điểm yếu / tình thế khó khăn của người khác
→ Lợi dụng lúc người khác đang gặp khó khăn để hét giá cao.
足が早い
Nhanh hỏng / dễ ôi thiu
→ Cá sống rất nhanh hỏng nên hãy cho ngay vào tủ lạnh.
足元にも及ばない
Không thể sánh bằng / còn kém xa
→ Về tài năng của anh ấy thì người như tôi còn kém xa, không thể sánh bằng.
手足となる
Trở thành cánh tay đắc lực / trợ thủ
→ Một thư ký xuất sắc làm việc như cánh tay đắc lực của giám đốc.