経済に明るい
Am hiểu kinh tế
→ Anh ấy am hiểu kinh tế vì đã xem tin tức nhiều năm.
明るい性格
Tính cách vui vẻ
→ tính cách vui vẻ theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
予想が当たる
Dự đoán đúng
→ dự đoán đúng theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
くじに当たる
Trúng thưởng / trúng xổ số
→ trúng thưởng / trúng xổ số theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
日に当たる
Đón ánh nắng
→ đón ánh nắng theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
任務に当たる
Đảm nhiệm nhiệm vụ
→ đảm nhiệm nhiệm vụ theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
批判には当たらない
Không đáng bị chỉ trích
→ không đáng bị chỉ trích theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
食べ物が当たる
Bị ngộ độc thức ăn
→ bị ngộ độc thức ăn theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
甘い考え
Suy nghĩ ngây thơ / quá lạc quan
→ suy nghĩ ngây thơ / quá lạc quan theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
痛い出費
Khoản chi đau ví
→ khoản chi đau ví theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
やらなくてもいっしょ
Làm hay không cũng như nhau
→ làm hay không cũng như nhau theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
誤解を受ける
Bị hiểu lầm
→ bị hiểu lầm theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
相談を受ける
Được hỏi ý kiến / nhận lời tư vấn
→ được hỏi ý kiến / nhận lời tư vấn theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
影響を受ける
Bị ảnh hưởng
→ bị ảnh hưởng theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
検査を受ける
Đi kiểm tra
→ đi kiểm tra theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
冗談が受ける
Câu đùa được hưởng ứng
→ câu đùa được hưởng ứng theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
品薄の状態
Tình trạng khan hàng
→ tình trạng khan hàng theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
席が埋まる
Chỗ ngồi kín hết
→ chỗ ngồi kín hết theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
自然を守る運動
Phong trào bảo vệ thiên nhiên
→ phong trào bảo vệ thiên nhiên theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
時間を置く
Để một khoảng thời gian
→ để một khoảng thời gian theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
~に重点を置く
Chú trọng vào ~
→ chú trọng vào ~ theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
救援チームを送る
Gửi đội cứu hộ
→ gửi đội cứu hộ theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
空港まで送る
Đưa đến sân bay
→ đưa đến sân bay theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
声援を送る
Cổ vũ
→ cổ vũ theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
大学生活を送る
Trải qua đời sống đại học
→ trải qua đời sống đại học theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
会場を押さえる
Đặt trước địa điểm
→ đặt trước địa điểm theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
箱に収める
Cất vào hộp
→ cất vào hộp theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
税金を納める
Nộp thuế
→ nộp thuế theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
国を治める
Cai trị đất nước
→ cai trị đất nước theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
怒りを買う
Chọc giận / khiến ai nổi giận
→ chọc giận / khiến ai nổi giận theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
彼の才能を買う
Đánh giá cao tài năng của anh ấy
→ đánh giá cao tài năng của anh ấy theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
固い握手
Cái bắt tay thật chặt
→ cái bắt tay thật chặt theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
堅い守り
Hàng phòng thủ vững chắc
→ hàng phòng thủ vững chắc theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
硬い鉛筆
Bút chì ruột cứng
→ bút chì ruột cứng theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
夢がかなう
Ước mơ thành hiện thực
→ ước mơ thành hiện thực theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
条件にかなう
Đáp ứng điều kiện
→ đáp ứng điều kiện theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
彼にかなう者はいない。
Không ai sánh được với anh ấy
→ không ai sánh được với anh ấy theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
辛い評価
Đánh giá khắt khe
→ đánh giá khắt khe theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
汚い手を使う
Dùng thủ đoạn bẩn thỉu
→ dùng thủ đoạn bẩn thỉu theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
1万円を切る
Dưới 10.000 yên
→ dưới 10.000 yên theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.