早急に知らせる
Thông báo ngay / báo gấp
→ Nếu xảy ra sự cố thì cần phải thông báo ngay.
直ちに連絡する
Liên lạc ngay lập tức
→ Nếu xảy ra tai nạn, hãy liên lạc ngay với cảnh sát.
急きょキャンセルする
Đột xuất hủy / hủy gấp
→ Vì bị sốt nên tôi đột xuất hủy kế hoạch hôm nay.
即座に答える
Trả lời ngay tại chỗ
→ Trả lời ngay câu hỏi của người phỏng vấn.
即刻立ち去る
Rời đi ngay lập tức
→ Bảo người khả nghi rời khỏi đây ngay lập tức.
とっさによける
Theo phản xạ né tránh / lập tức né
→ Theo phản xạ, tôi né quả bóng đang bay tới.
突如現れる
Đột nhiên xuất hiện
→ Khi đang đi trên đường thì một con mèo đột nhiên xuất hiện.
不意に現れる
Bất ngờ xuất hiện
→ Tôi rất ngạc nhiên khi một người bạn cũ bất ngờ xuất hiện.
あっという間に終わる
Kết thúc trong chớp mắt
→ Khoảng thời gian vui vẻ kết thúc trong chớp mắt.
瞬く間に消える
Biến mất trong chớp mắt
→ Pháo hoa trên trời biến mất trong chớp mắt.
あらかじめ連絡する
Liên lạc trước / báo trước
→ Quy định là khi nghỉ phải liên lạc trước.
事前に調べておく
Tìm hiểu trước / kiểm tra trước
→ Tìm hiểu trước các địa điểm tham quan tại nơi sẽ đi du lịch.
未然に防ぐ
Ngăn chặn trước khi xảy ra
→ Ngăn chặn sự cố trước khi xảy ra bằng hệ thống an ninh.
じきに終わる
Sắp kết thúc / chẳng bao lâu sẽ xong
→ Cơn mưa này chắc chẳng bao lâu nữa sẽ tạnh.
追って連絡する
Sẽ liên lạc sau / thông báo sau
→ Về chi tiết, tôi sẽ liên lạc lại sau.
随時受け付ける
Tiếp nhận bất cứ lúc nào / tiếp nhận thường xuyên
→ Đơn đăng ký tình nguyện viên được tiếp nhận bất cứ lúc nào.
7時きっかりに閉まる
Đóng cửa đúng 7 giờ
→ Cửa hàng này đóng đúng 7 giờ nên hãy chú ý.
先ごろ出版された本
Cuốn sách được xuất bản cách đây không lâu
→ Cuốn sách được xuất bản cách đây không lâu đã trở thành sách bán chạy.
先だって話したこと
Chuyện đã nói hôm trước / lần trước
→ Tôi muốn xác nhận lại một lần nữa về chuyện chúng ta đã nói hôm trước.
かつての名女優
Nữ diễn viên nổi tiếng một thời
→ Bà ấy được biết đến là một nữ diễn viên nổi tiếng một thời.
かねてからの願い
Ước nguyện từ lâu
→ Ước nguyện từ lâu đã thành hiện thực và việc đi du học đã được quyết định.
かねがね聞いている
Đã nghe nói từ lâu
→ Tôi đã nghe nói từ lâu về những thành tích và hoạt động nổi bật của bạn.
依然として危険な状態だ
Vẫn đang trong tình trạng nguy hiểm
→ Ngay cả sau khi bão đi qua, mực nước sông vẫn ở mức nguy hiểm.
未だに覚えている
Đến giờ vẫn còn nhớ
→ Đến giờ tôi vẫn còn nhớ những chuyện xảy ra khi còn nhỏ.
しばしの別れ
Cuộc chia tay trong một thời gian / tạm biệt một thời gian
→ Vì phải sang nước ngoài công tác, tôi tiếc nuối khi phải tạm xa bạn bè một thời gian.
長らく待たせる
Để ai đó chờ rất lâu
→ Để khách hàng phải chờ quá lâu là bất lịch sự.
ようやく終わる
Cuối cùng cũng kết thúc
→ Cuộc họp dài cuối cùng cũng kết thúc.
とっくに終わっている
Đã kết thúc từ lâu rồi
→ Nếu là bộ phim đó thì đã kết thúc từ lâu rồi.
時折見かける
Thỉnh thoảng bắt gặp / thỉnh thoảng nhìn thấy
→ Thỉnh thoảng tôi bắt gặp anh ấy ngồi một mình trong quán cà phê.
ちょくちょく遊びに行く
Thường xuyên đi chơi
→ Vào ngày nghỉ, tôi thường đi chơi với bạn bè.
しょっちゅう休む
Thường xuyên nghỉ / hay nghỉ
→ Vì sức khỏe không tốt nên tôi thường xuyên nghỉ học.
絶えず文句を言う
Liên tục phàn nàn
→ Anh ấy liên tục phàn nàn về công việc.