予定を組む
Lập / sắp xếp lịch trình
→ Lập / sắp xếp lịch trình.
バンドを組む
Lập ban nhạc
→ Lập ban nhạc.
足を組む
Bắt chéo chân
→ Bắt chéo chân.
表情が曇る
Sắc mặt trở nên u ám
→ Sắc mặt trở nên u ám.
結構な値段
Mức giá khá cao
→ Mức giá khá cao.
もう結構
Thế là đủ rồi
→ Thế là đủ rồi.
冗談が過ぎる
Đùa quá trớn
→ Đùa quá trớn.
首筋
Gáy / sau cổ
→ Gáy / sau cổ.
筋の通った話
Lời nói hợp lý, có logic
→ Lời nói hợp lý, có logic.
筋がいい
Có năng khiếu / có tố chất
→ Có năng khiếu / có tố chất.
2万円相当のバッグ
Chiếc túi trị giá khoảng 20.000 yên
→ Chiếc túi trị giá khoảng 20.000 yên.
パーティーに顔を出す
Ghé mặt / xuất hiện ở bữa tiệc
→ Ghé mặt / xuất hiện ở bữa tiệc.
結果を出す
Đạt được kết quả
→ Đạt được kết quả.
手を出す
Nhúng tay vào / thử làm
→ Nhúng tay vào / thử làm.
広告を出す
Đăng quảng cáo
→ Đăng quảng cáo.
胸が詰まる思い
Cảm thấy nghẹn ngào
→ Cảm thấy nghẹn ngào.
言葉に詰まる
Nghẹn lời / không biết nói gì
→ Nghẹn lời / không biết nói gì.
強い風
Gió mạnh
→ Gió mạnh.
強いお酒
Rượu mạnh
→ Rượu mạnh.
パソコンに強い
Giỏi máy tính
→ Giỏi máy tính.
寒さに強い
Chịu lạnh tốt
→ Chịu lạnh tốt.
いい手を思いつく
Nghĩ ra cách hay
→ Nghĩ ra cách hay.
結果が出る
Có kết quả / kết quả được công bố
→ Có kết quả / kết quả được công bố.
熱が出る
Bị sốt
→ Bị sốt.
スピードが出る
Tăng tốc / đạt tốc độ cao
→ Tăng tốc / đạt tốc độ cao.
音楽が流れる
Nhạc vang lên
→ Nhạc vang lên.
うわさが流れる
Tin đồn lan truyền
→ Tin đồn lan truyền.
生の声
Ý kiến / tiếng nói thực tế
→ Ý kiến / tiếng nói thực tế.
生放送
Phát sóng trực tiếp
→ Phát sóng trực tiếp.
条件をのむ
Chấp nhận điều kiện
→ Chấp nhận điều kiện.
息をのむシーン
Cảnh tượng nghẹt thở
→ Cảnh tượng nghẹt thở.
負けて涙をのむ
Nuốt nước mắt vì thua cuộc
→ Nuốt nước mắt vì thua cuộc.
相談に乗る
Lắng nghe và tư vấn
→ Lắng nghe và tư vấn.
調子に乗る
Đắc ý quá mức / được đà
→ Đắc ý quá mức / được đà.
軌道に乗る
Đi vào quỹ đạo / ổn định
→ Đi vào quỹ đạo / ổn định.
休憩をはさむ
Nghỉ giải lao xen giữa
→ Nghỉ giải lao xen giữa.
テーブルをはさむ
Ngồi đối diện qua chiếc bàn
→ Ngồi đối diện qua chiếc bàn.
その日は塞がっている
Ngày đó đã kín lịch
→ Ngày đó đã kín lịch.
誤解を招く
Gây hiểu lầm
→ Gây hiểu lầm.
先を読む
Đoán trước / nhìn xa
→ Đoán trước / nhìn xa.
拍手が沸く
Tiếng vỗ tay bùng lên
→ Tiếng vỗ tay bùng lên.
勇気が沸く
Dũng khí trỗi dậy
→ Dũng khí trỗi dậy.
疑問が沸く
Nảy sinh nghi vấn
→ Nảy sinh nghi vấn.