ファイルを圧縮する
Nén file
→ Nén file dung lượng lớn để gửi qua email.
新システムに移行する
Chuyển sang hệ thống mới
→ Chuyển máy tính của công ty sang hệ thống mới.
体制を維持する
Duy trì thể chế / hệ thống
→ Duy trì hệ thống quản lý hiện tại.
業務を委託する
Ủy thác / thuê ngoài công việc
→ Thuê công ty bên ngoài thực hiện các công việc liên quan đến IT.
番号が一致する
Số trùng khớp
→ Tôi vui mừng vì số vé xổ số trùng khớp.
制度を改革する
Cải cách chế độ
→ Cần phải cải cách chế độ giáo dục cũ.
テストを回収する
Thu bài kiểm tra
→ Đã hết giờ nên giáo viên thu bài kiểm tra.
土地を開拓する
Khai phá đất đai
→ Khai phá vùng đất mới ở Hokkaido.
警察が介入する
Cảnh sát can thiệp
→ Cuộc cãi vã của vợ chồng đã đến mức cảnh sát phải can thiệp.
人質を解放する
Thả con tin
→ Kết quả đàm phán là thủ phạm đã thả con tin an toàn.
死を覚悟する
Chuẩn bị tinh thần đối mặt với cái chết
→ Mắc bệnh nặng nên tôi đã chuẩn bị tinh thần đối mặt với cái chết.
臭いが拡散する
Mùi lan tỏa
→ Mùi rác lan khắp căn phòng.
食料を確保する
Đảm bảo lương thực
→ Đảm bảo nước và lương thực để phòng khi có thiên tai.
制度を確立する
Thiết lập chế độ / hệ thống
→ Thiết lập chế độ đánh giá của công ty.
条件に合致する
Phù hợp với điều kiện
→ Tìm nhân sự phù hợp với điều kiện tuyển dụng.
A社を合併する
Sáp nhập công ty A
→ Sáp nhập công ty A để tồn tại trong ngành.
保険に加入する
Tham gia / mua bảo hiểm
→ Vì đã mua ô tô nên tôi tham gia bảo hiểm ô tô.
酸素を水に還元する
Khử oxy thành nước
→ Dùng phản ứng hóa học để khử oxy thành nước.
辞任を勧告する
Khuyến nghị từ chức
→ Khuyến nghị vị giám đốc gây ra bê bối từ chức.
入口を監視する
Giám sát lối vào
→ Giám sát lối vào tòa nhà bằng camera an ninh.
隣国に干渉する
Can thiệp vào nước láng giềng
→ Không được can thiệp một cách bất chính vào chính trị của nước khác.
試合を棄権する
Bỏ cuộc / rút khỏi trận đấu
→ Vì bị chấn thương nên tôi rút khỏi trận tennis ngày mai.
貧しい人々を救済する
Cứu trợ người nghèo
→ Một tổ chức NPO tiến hành hoạt động cứu trợ người nghèo.
チームを強化する
Tăng cường đội ngũ
→ Tăng cường đội bằng cách bổ sung cầu thủ mới.
計画を強行する
Cưỡng hành / quyết thực hiện kế hoạch
→ Mặc dù có nhiều ý kiến phản đối, giám đốc vẫn quyết thực hiện kế hoạch.
値上げを許容する
Chấp nhận việc tăng giá
→ Do giá nguyên liệu tăng vọt nên phải chấp nhận việc tăng giá sản phẩm.
内容を吟味する
Xem xét kỹ nội dung
→ Xem xét kỹ từng chi tiết trong nội dung hợp đồng.
皮膚を形成する
Hình thành da
→ Vết thương lành và hình thành lớp da mới.
分子が結合する
Các phân tử liên kết
→ Các phân tử hydro và oxy liên kết tạo thành nước.
常識が欠如する
Thiếu ý thức thông thường
→ Hành động của anh ấy cho thấy sự thiếu ý thức thông thường trong xã hội.
判定に抗議する
Phản đối phán quyết
→ Phản đối quyết định của trọng tài trong trận bóng đá.
性能が向上する
Hiệu năng được nâng cao
→ Hiệu năng pin của điện thoại thông minh được cải thiện rõ rệt.
景気が後退する
Kinh tế suy thoái
→ Do suy thoái toàn cầu, kinh tế Nhật Bản đi xuống.
役割を交替する
Luân phiên vai trò
→ Luân phiên vai trò lãnh đạo để giảm gánh nặng công việc.
話を誇張する
Phóng đại câu chuyện
→ Anh ấy phóng đại câu chuyện để làm thành tích của mình trông lớn hơn.
情報が混乱する
Thông tin bị hỗn loạn
→ Khi xảy ra thiên tai, thông tin trên SNS rất dễ bị hỗn loạn.