外見
Ngoại hình
→ Trong hoạt động tìm việc ở Nhật Bản, ngoại hình cũng rất quan trọng.
服のセンスがいい
Có gu ăn mặc đẹp
→ Ở Harajuku có nhiều bạn trẻ có gu ăn mặc đẹp.
たくましい腕
Cánh tay rắn chắc, vạm vỡ
→ Người thợ mộc đã dùng đôi tay rắn chắc để vận chuyển gỗ.
若々しい肌
Làn da trẻ trung
→ Tôi có cảm giác rằng tắm suối nước nóng giúp duy trì làn da trẻ trung.
色気があるしぐさ
Cử chỉ quyến rũ, gợi cảm
→ Những cử chỉ của cô ấy khi mặc kimono có nét quyến rũ.
大柄な女性
Phụ nữ có vóc dáng to lớn
→ Gần đây, ngay cả ở Nhật Bản, số phụ nữ có vóc dáng to lớn cũng tăng lên.
小柄な男性
Nam giới có vóc dáng nhỏ
→ Anh ấy là người đàn ông có vóc dáng nhỏ nhưng làm việc rất giỏi.
素朴なデザイン
Thiết kế giản dị, mộc mạc
→ Tôi thích thiết kế giản dị của MUJI.
だらしない格好
Ăn mặc luộm thuộm
→ Nên tránh ăn mặc luộm thuộm trên những chuyến tàu đông kín người.
みすぼらしい服
Quần áo xộc xệch, tồi tàn
→ Anh ấy cố tình mặc quần áo tồi tàn rồi đi ra ngoài.
質素な暮らし
Cuộc sống giản dị, tiết kiệm
→ Ước mơ của tôi là sống một cuộc sống giản dị ở vùng quê.
性格
Tính cách
→ Có nhiều người Nhật tin rằng có thể biết tính cách qua nhóm máu.
誠実な人柄
Nhân cách chân thành, đáng tin cậy
→ Nhờ tính cách chân thành, anh ấy được các đối tác tin tưởng.
気が短いのが欠点
Khuyết điểm là nóng tính, thiếu kiên nhẫn
→ Anh ấy làm việc nhanh nhưng khuyết điểm là nóng tính.
気まぐれな性格
Tính cách thất thường, hay thay đổi
→ Tôi bị cô ấy với tính cách thất thường như mèo làm cho quay cuồng.
気ままな旅
Chuyến đi tự do theo ý thích
→ Tôi muốn dùng vé Seishun 18 để thực hiện một chuyến đi tự do theo ý thích.
気さくな人柄
Tính cách thân thiện, dễ gần
→ Ông chủ quán izakaya được yêu mến nhờ tính cách thân thiện, dễ gần.
思いやりのある人
Người biết quan tâm, nghĩ cho người khác
→ Tôi muốn trở thành người biết quan tâm đến người khác, chẳng hạn như nhường ghế trên tàu.
几帳面な性格
Tính cách cẩn thận, ngăn nắp
→ Anh ấy có tính cách cẩn thận, ngăn nắp và sắp xếp tài liệu rất gọn gàng.
臆病な動物
Động vật nhút nhát
→ Hươu ở Nara hóa ra lại là loài động vật khá nhút nhát.
まめな人
Người chu đáo, siêng năng
→ Anh ấy phản hồi rất nhanh, đúng là một người chu đáo.
純粋な気持ち
Tấm lòng trong sáng, thuần khiết
→ Đừng quên những cảm xúc trong sáng thuở còn nhỏ.
おせっかいを焼く
Xen vào chuyện người khác, lo chuyện bao đồng
→ Bà cô hàng xóm thường hay xen vào chuyện của người khác.
時間にルーズな人
Người không đúng giờ
→ Trong xã hội Nhật Bản, người không đúng giờ sẽ không được tin tưởng.
好奇心が強い
Rất hiếu kỳ, tò mò
→ Vốn rất hiếu kỳ, anh ấy đã đi khắp Akihabara.
社交的な性格
Tính cách hòa đồng, giỏi giao tiếp
→ Tính cách hòa đồng phù hợp với công việc bán hàng, kinh doanh.
大らかな気持ち
Tâm trạng thoải mái, rộng mở
→ Khi đến một hòn đảo ở phương Nam, tôi cảm thấy tâm hồn thoải mái và rộng mở hơn.
せっかちな性格
Tính cách nóng vội, thiếu kiên nhẫn
→ Người Tokyo đi bộ nhanh và có nhiều người có tính cách nóng vội.
協調性に欠ける
Thiếu tinh thần hợp tác
→ Anh ấy rất xuất sắc nhưng lại thiếu tinh thần hợp tác khi làm việc nhóm.
責任感が強い
Có tinh thần trách nhiệm cao
→ Trưởng nhóm của dự án này có tinh thần trách nhiệm rất cao.
気楽な仕事
Công việc nhàn hạ, ít áp lực
→ Trên đời này không tồn tại công việc nào hoàn toàn nhàn hạ cả.
頑固な職人
Người thợ thủ công cứng đầu, bảo thủ
→ Ông chủ quán sushi đó là một nghệ nhân cứng đầu theo kiểu truyền thống.
様子
Tình trạng, dáng vẻ, tình hình
→ Dáng vẻ của núi Phú Sĩ thay đổi theo từng mùa.
愛想がいい
Thân thiện, niềm nở, dễ mến
→ Nhân viên cửa hàng tiện lợi lúc nào cũng thân thiện và niềm nở.
無口でおとなしい
Ít nói và hiền lành, trầm tính
→ Cậu học sinh ít nói và hiền lành đang ngồi ở góc lớp.
孤独な人生
Cuộc đời cô độc
→ Cũng có những người trẻ sống một cuộc đời cô độc giữa thành phố.
活発な少年
Cậu bé năng động, hoạt bát
→ Những cậu bé năng động đang chơi bóng chày trong công viên.
無邪気な笑顔
Nụ cười ngây thơ, hồn nhiên
→ Mỗi khi nhìn thấy nụ cười hồn nhiên của cháu gái, mọi mệt mỏi của tôi đều tan biến.
なれなれしい態度
Thái độ quá suồng sã, quá thân mật
→ Mới gặp lần đầu mà cư xử quá suồng sã là bất lịch sự.
親密な関係
Mối quan hệ thân thiết, mật thiết
→ Những năm gần đây, Nhật Bản và Việt Nam đã xây dựng mối quan hệ thân thiết.
聞くのもけがらわしい
Nghe thôi cũng thấy ghê tởm
→ Những vụ tham nhũng của chính trị gia, nghe thôi cũng thấy ghê tởm.
軽率な行動
Hành động khinh suất, thiếu suy nghĩ
→ Hành động thiếu suy nghĩ trên mạng xã hội đã gây ra làn sóng chỉ trích dữ dội.
会社に忠実な社員
Nhân viên trung thành với công ty
→ Ngày xưa, việc trở thành một nhân viên trung thành với công ty được coi là một đức tính tốt.
ほがらかな笑顔
Nụ cười tươi sáng, vui vẻ
→ Cô nhân viên lễ tân đã chào tôi bằng một nụ cười tươi sáng.
勇敢な兵士
Người lính dũng cảm
→ Tôi rất xúc động trước người lính dũng cảm xuất hiện trong bộ phim.