夏の情緒
Hương vị / cảm xúc mùa hè
→ Tôi cảm nhận được không khí mùa hè qua tiếng chuông gió.
Aチームに所属する
Thuộc đội A
→ Anh ấy thuộc đội A, một đội bóng chày rất mạnh.
所定の用紙
Mẫu đơn quy định
→ Nộp đơn cho cơ quan hành chính bằng mẫu đơn quy định.
薬を処方する
Kê đơn thuốc
→ Tôi được bác sĩ ở bệnh viện kê thuốc cảm.
庶民の生活
Cuộc sống của dân thường
→ Bộ phim cổ trang khắc họa cuộc sống của dân thường thời Edo.
土地を所有する
Sở hữu đất đai
→ Tôi sở hữu mảnh đất rộng được thừa kế từ cha mẹ.
被害者の心情に配慮する
Quan tâm đến tâm trạng của nạn nhân
→ Các bản tin nên quan tâm đến tâm trạng của nạn nhân.
サッカー一筋の人生
Cuộc đời chỉ dành cho bóng đá
→ Cho đến khi giải nghệ, anh ấy đã sống một cuộc đời chỉ dành cho bóng đá.
風評による被害
Thiệt hại do tin đồn
→ Tôi bị thiệt hại do tin đồn từ thông tin giả trên mạng.
完成までのプロセス
Quá trình cho đến khi hoàn thành
→ Ghi lại toàn bộ quá trình xây nhà cho đến khi hoàn thành.
便宜を図る
Tạo điều kiện / giúp thuận tiện
→ Tạo nhiều điều kiện thuận tiện cho những khách hàng đặc biệt.
財布をなくしてぼう然とする
Sững sờ vì làm mất ví
→ Tôi làm mất ví ở ga và đứng sững người.
本番に備える
Chuẩn bị cho buổi chính thức
→ Luyện tập mỗi ngày để chuẩn bị cho trận đấu chính thức.
めどをつける
Làm cho công việc có triển vọng / vào guồng
→ Hôm nay tôi sẽ cố gắng làm cho công việc có hướng giải quyết rõ ràng.
模範となる
Trở thành tấm gương
→ Là đàn anh, hãy hành động để trở thành tấm gương cho đàn em.
有毒ガス
Khí độc
→ Khí độc phát sinh tại hiện trường hỏa hoạn.
優勝の要因
Yếu tố dẫn đến chức vô địch
→ Sự chỉ đạo của huấn luyện viên là yếu tố giúp đội giành chức vô địch.
書類作成の要領
Cách thức / bí quyết soạn tài liệu
→ Tôi được đàn anh chỉ cho cách soạn tài liệu.
良識のある人間
Người có lương tri / biết phải trái
→ Hãy trở thành người có lương tri và biết tuân thủ quy tắc.
例外
Ngoại lệ
→ Quy định này không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào.
わけがわからない
Không hiểu gì cả / chẳng có nghĩa gì
→ Lời giải thích khó quá nên tôi chẳng hiểu gì cả.
自然破壊の典型
Điển hình của việc phá hoại thiên nhiên
→ San núi để làm sân golf là một điển hình của việc phá hoại thiên nhiên.
彼女に同感
Đồng cảm / đồng ý với cô ấy
→ Tôi cũng đồng ý với cô ấy và tán thành kế hoạch đó.
志望の動機
Động cơ ứng tuyển / nguyện vọng
→ Trong buổi phỏng vấn, tôi được hỏi về động cơ ứng tuyển vào công ty này.
名前を度忘れする
Nhất thời quên mất tên
→ Dù là diễn viên tôi biết rất rõ nhưng tôi lại nhất thời quên mất tên anh ấy.
~の値打ち
Giá trị của ~
→ Người không chuyên không thể biết giá trị thực sự của đồ cổ.
年金制度
Chế độ lương hưu
→ Do tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa, việc xem xét lại chế độ lương hưu đang được tiến hành.
ハプニングが起こる
Xảy ra sự cố bất ngờ
→ Một sự cố bất ngờ đã xảy ra trong chương trình truyền hình trực tiếp.
読者の反響
Phản hồi của độc giả
→ Phản hồi của độc giả đối với cuốn tiểu thuyết mới rất lớn.
解決の手がかり
Manh mối để giải quyết
→ Dấu vân tay còn lại trở thành manh mối để phá vụ án.
手元に置く
Để trong tầm tay
→ Để từ điển trong tầm tay để có thể tra bất cứ lúc nào.
ツキがある
Gặp may / có vận may
→ Hôm nay tôi trúng giải nhất khi bốc thăm, đúng là rất may mắn.
直感で選ぶ
Chọn theo trực giác
→ Tôi chọn món trong thực đơn nhà hàng theo trực giác.
段取りをする
Sắp xếp trình tự / chuẩn bị công việc
→ Sắp xếp các bước công việc để dự án tiến hành suôn sẻ.
本音と建前
Lòng thật và lời nói mang tính xã giao
→ Trong kinh doanh, biết phân biệt và sử dụng lòng thật với lời nói xã giao là điều quan trọng.
受け入れ態勢を整える
Chuẩn bị sẵn sàng để tiếp nhận
→ Chuẩn bị đào tạo và các điều kiện tiếp nhận nhân viên mới.
俗語
Tiếng lóng / khẩu ngữ
→ Tôi không hiểu nghĩa của những tiếng lóng đang thịnh hành trong giới trẻ.
先頭に立つ
Dẫn đầu / đứng ở vị trí đầu
→ Trong cuộc marathon, anh ấy luôn chạy ở đầu nhóm.
制約を受ける
Bị hạn chế / chịu ràng buộc
→ Do bị hạn chế về ngân sách nên kế hoạch đã được thu nhỏ.
誠意を示す
Thể hiện thành ý
→ Để xin lỗi về sự cố, hãy có hành động thể hiện thành ý.
ずれが生じる
Phát sinh chênh lệch / sai lệch
→ Đã phát sinh chênh lệch lớn giữa kế hoạch và tiến độ thực tế.
信念を貫く
Kiên định với niềm tin
→ Dù bị bất kỳ ai phản đối, tôi vẫn kiên định với niềm tin của mình.
ありふれた話
Câu chuyện quá đỗi bình thường
→ Cốt truyện của bộ phim là một câu chuyện quá đỗi bình thường, ở đâu cũng có.
平凡なサラリーマン
Nhân viên văn phòng bình thường
→ Anh ấy là một nhân viên văn phòng bình thường, mỗi ngày chỉ đi lại giữa công ty và nhà.