あたふた(と)
Hớt hải / cuống cuồng
→ Vì ngủ quên nên tôi cuống cuồng chuẩn bị ra ngoài.
いそいそ(と)
Hớn hở / háo hức
→ Cô ấy có hẹn hò nên hớn hở rời công ty.
がっしり(と)
Vạm vỡ / chắc nịch
→ Anh ấy tập judo nên có thân hình vạm vỡ, chắc nịch.
がらがら
Vắng tanh / trống trơn
→ Vì là ban ngày trong tuần nên ghế trong rạp chiếu phim vắng tanh.
がらりと/がらっと
Thay đổi hẳn / đột ngột
→ Sau khi cắt tóc, vẻ ngoài của cô ấy thay đổi hẳn.
かんかん(に)
Vô cùng tức giận / nổi trận lôi đình
→ Vì tôi nói dối nên bố đang vô cùng tức giận.
きちっと
Chỉnh tề / ngay ngắn
→ Cài cúc áo sơ mi ngay ngắn đến tận cúc trên cùng.
ぎっしり(と)
Chật kín / đầy ắp
→ Vali đầy ắp quà lưu niệm.
きっちり(と)
Chính xác / kín kẽ
→ Khóa cửa sổ thật chắc rồi mới ra ngoài.
くすくす
Khúc khích
→ Trong giờ học, các nữ sinh ở hàng ghế sau đang cười khúc khích.
ぐずぐず
Chần chừ / lề mề
→ Nếu cứ lề mề thì tàu sẽ bỏ lại đấy.
くたくた
Mệt rã rời
→ Đi bộ khắp công viên giải trí cả ngày nên tôi đã mệt rã rời.
くっきり(と)
Rõ nét / rõ ràng
→ Vào ngày mùa đông trời quang, có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ rất rõ.
ぐっと
Giảm / thay đổi mạnh, rõ rệt
→ Sang thu, nhiệt độ giảm mạnh.
くらくら
Choáng váng / chóng mặt
→ Tôi sốt cao nên khi đứng dậy thì thấy đầu choáng váng.
ころころ
Lăn lông lốc
→ Quả sồi lăn lông lốc xuống con dốc.
こつこつ(と)
Chăm chỉ, đều đặn
→ Mỗi ngày chăm chỉ, đều đặn học thuộc Kanji tiếng Nhật.
ごちゃごちゃ(と)
Lộn xộn / bừa bộn
→ Trên bàn của anh ấy đồ đạc bày bừa rất lộn xộn.
じめじめ
Ẩm thấp / ẩm ướt
→ Vào mùa mưa, căn phòng ẩm thấp nên rất khó chịu.