話し合う
Thảo luận, bàn bạc
→ Cả gia đình cùng bàn bạc về cuộc sống sau này.
犯罪を企てる
Âm mưu phạm tội
→ Âm mưu thực hiện tội phạm như cướp ngân hàng.
それぞれの主張
Chủ trương, ý kiến của mỗi người
→ Trong cuộc họp, ý kiến của mỗi người xung đột với nhau.
彼の意見に反論する
Phản bác ý kiến của anh ấy
→ Đưa ra dữ liệu để phản bác ý kiến của anh ấy.
見解を述べる
Trình bày quan điểm
→ Chuyên gia trình bày quan điểm về kinh tế.
活発な議論
Cuộc thảo luận sôi nổi
→ Đã diễn ra một cuộc thảo luận sôi nổi về vấn đề tỷ lệ sinh giảm.
結論を出す
Đưa ra kết luận
→ Đưa ra kết luận sau một cuộc thảo luận dài.
納得がいく
Cảm thấy thuyết phục, hiểu và chấp nhận được
→ Nghe lời giải thích của cấp trên xong, tôi cảm thấy thuyết phục.
視点を変える
Thay đổi góc nhìn
→ Khi thay đổi góc nhìn, những ý tưởng mới sẽ nảy sinh.
見込みがある
Có triển vọng, có tiềm năng
→ Nhân viên mới đó có triển vọng trong tương lai.
見当をつける
Ước đoán, phỏng đoán
→ Phỏng đoán tuyến đường tẩu thoát của thủ phạm.
見通しを立てる
Lập dự báo, triển vọng
→ Lập dự toán ngân sách cho dự án.
理想の住まい
Ngôi nhà lý tưởng
→ Một ngôi nhà nhìn ra biển là nơi ở lý tưởng của tôi.
ユニークな発想
Ý tưởng độc đáo
→ Thương mại hóa những ý tưởng độc đáo của giới trẻ.
新しい概念が生まれる
Một khái niệm mới ra đời
→ Nhờ sự phát triển của công nghệ thông tin, những khái niệm mới ra đời.
相手の意向を伺う
Hỏi ý định của đối phương
→ Gửi email hỏi ý định của đối tác kinh doanh.
新しい政策の提言
Đề xuất chính sách mới
→ Ủy ban đưa ra đề xuất về một chính sách mới.
政府が提唱する案
Phương án do chính phủ đề xướng
→ Đây là phương án cải cách cách thức làm việc do chính phủ đề xướng.
アンケートに回答する
Trả lời bảng khảo sát
→ Trả lời bảng khảo sát để nâng cao chất lượng dịch vụ của cửa hàng.
事件についてコメントする
Bình luận về vụ việc
→ Bình luận viên nhận xét về vụ việc trong chương trình thời sự.
批判を受ける
Bị chỉ trích, phê phán
→ Phát ngôn không phù hợp của bộ trưởng bị chỉ trích.
事情を考慮する
Cân nhắc hoàn cảnh
→ Điều chỉnh lịch trình sau khi cân nhắc hoàn cảnh của đối phương.
本音と建前
Suy nghĩ thật và lời nói bề ngoài
→ Trong xã hội Nhật Bản, người ta thường phân biệt suy nghĩ thật với lời nói bề ngoài tùy tình huống.
価値観が合う
Có quan niệm giá trị tương đồng
→ Nếu kết hôn, tôi muốn chọn người có quan niệm giá trị tương đồng.
内心は反対
Trong lòng phản đối
→ Trông có vẻ đồng ý nhưng trong lòng thực ra lại phản đối.
彼の意見に同感だ
Đồng tình với ý kiến của anh ấy
→ Tôi cũng có suy nghĩ hoàn toàn giống như vậy và đồng tình với ý kiến của anh ấy.