チームの一員
Một thành viên của đội
→ Một thành viên của đội.
作業が一段落する
Công việc tạm xong một giai đoạn
→ Công việc tạm xong một giai đoạn.
違和感を感じる
Cảm thấy có gì đó không ổn / lạc lõng
→ Cảm thấy có gì đó không ổn / lạc lõng.
大物の貫禄
Phong thái của một nhân vật lớn
→ Phong thái của một nhân vật lớn.
格差を是正する
Điều chỉnh chênh lệch
→ Điều chỉnh chênh lệch.
故意か過失か
Cố ý hay sơ suất
→ Cố ý hay sơ suất.
画像データ
Dữ liệu hình ảnh
→ Dữ liệu hình ảnh.
過密スケジュール
Lịch trình quá dày
→ Lịch trình quá dày.
観衆に手を振る
Vẫy tay với khán giả
→ Vẫy tay với khán giả.
専門的な観点から
Từ góc độ chuyên môn
→ Từ góc độ chuyên môn.
民族の起源
Nguồn gốc dân tộc
→ Nguồn gốc dân tộc.
日本人の気質
Khí chất / tính cách người Nhật
→ Khí chất / tính cách người Nhật.
技能を身につける
Nắm được kỹ năng
→ Nắm được kỹ năng.
産業の基盤
Nền tảng của ngành công nghiệp
→ Nền tảng của ngành công nghiệp.
業界の常識
Kiến thức / lẽ thường trong ngành
→ Kiến thức / lẽ thường trong ngành.
教訓を生かす
Vận dụng bài học kinh nghiệm
→ Vận dụng bài học kinh nghiệm.
業者に任せる
Giao cho nhà thầu / đơn vị chuyên nghiệp
→ Giao cho nhà thầu / đơn vị chuyên nghiệp.
郷愁を誘う歌
Bài hát gợi nỗi nhớ quê hương
→ Bài hát gợi nỗi nhớ quê hương.
極限の状態
Trạng thái cực hạn
→ Trạng thái cực hạn.
疑惑を晴らす
Xóa tan nghi ngờ
→ Xóa tan nghi ngờ.
油断は禁物
Tuyệt đối không được chủ quan
→ Tuyệt đối không được chủ quan.
敬意を表す
Bày tỏ sự kính trọng
→ Bày tỏ sự kính trọng.
事故の経緯
Diễn biến / quá trình xảy ra tai nạn
→ Diễn biến / quá trình xảy ra tai nạn.
現役の警察官
Cảnh sát đang tại ngũ
→ Cảnh sát đang tại ngũ.
権限を委ねる
Trao / ủy quyền
→ Trao / ủy quyền.
健在を示す
Cho thấy vẫn còn sung sức / vẫn hoạt động tốt
→ Cho thấy vẫn còn sung sức / vẫn hoạt động tốt.
ユニークな言動
Lời nói và hành động độc đáo
→ Lời nói và hành động độc đáo.
男女兼用
Dùng chung cho nam và nữ
→ Dùng chung cho nam và nữ.
公然の事実
Sự thật ai cũng biết / công khai
→ Sự thật ai cũng biết / công khai.
光沢のある羽
Lông vũ bóng mượt
→ Lông vũ bóng mượt.
効率を追求する
Theo đuổi hiệu suất
→ Theo đuổi hiệu suất.
コツを覚える
Nắm được bí quyết / mẹo
→ Nắm được bí quyết / mẹo.
個別の事柄
Từng vấn đề riêng lẻ
→ Từng vấn đề riêng lẻ.
コネで就職する
Xin việc nhờ quan hệ
→ Xin việc nhờ quan hệ.
日本固有の文化
Văn hóa đặc hữu của Nhật Bản
→ Văn hóa đặc hữu của Nhật Bản.
有効な策
Biện pháp hữu hiệu
→ Biện pháp hữu hiệu.
自我の目覚め
Sự thức tỉnh của cái tôi
→ Sự thức tỉnh của cái tôi.
自己の分析
Phân tích bản thân
→ Phân tích bản thân.
食べ物の嗜好
Sở thích ăn uống
→ Sở thích ăn uống.
時差ぼけ
Lệch múi giờ
→ Lệch múi giờ.
ブームが下火になる
Cơn sốt / trào lưu hạ nhiệt
→ Cơn sốt / trào lưu hạ nhiệt.
従来のやり方
Cách làm từ trước đến nay
→ Cách làm từ trước đến nay.
イベントの趣旨
Mục đích / tôn chỉ của sự kiện
→ Mục đích / tôn chỉ của sự kiện.
主張を曲げる
Nhượng bộ / thay đổi lập trường
→ Nhượng bộ / thay đổi lập trường.
業界を主導する
Dẫn dắt ngành
→ Dẫn dắt ngành.