親の愛情を感じる
Cảm nhận tình yêu thương của cha mẹ
→ Bắt đầu sống một mình, tôi cảm nhận được tình yêu thương của cha mẹ.
感激の対面
Cuộc gặp mặt đầy xúc động
→ Tại sân bay Narita, tôi đã có cuộc gặp mặt đầy xúc động với gia đình vừa trở về nước.
心強い味方
Đồng minh đáng tin cậy, chỗ dựa vững chắc
→ Trong quá trình tìm việc, các anh chị khóa trên ở đại học là những người hỗ trợ rất đáng tin cậy.
先輩を慕う
Kính mến, ngưỡng mộ tiền bối
→ Các thành viên khóa dưới trong câu lạc bộ rất kính mến người tiền bối hiền hậu.
政治への関心
Sự quan tâm đến chính trị
→ Người ta nói rằng giới trẻ ngày nay ít quan tâm đến chính trị.
勝利を確信する
Tin chắc vào chiến thắng
→ Trong trận chung kết Koshien, đội đã tin chắc rằng mình sẽ chiến thắng.
うっとうしい天気
Thời tiết âm u, khó chịu
→ Vào mùa mưa, thời tiết âm u khó chịu kéo dài.
自慢話にうんざりする
Chán ngấy chuyện khoe khoang
→ Trong buổi nhậu, tôi chán ngấy những câu chuyện khoe khoang của cấp trên.
一人で心細い
Cảm thấy bất an khi ở một mình
→ Lần đầu sống một mình ở Tokyo khiến tôi cảm thấy bất an.
細かいことにこだわる
Quá chú trọng, câu nệ tiểu tiết
→ Các nghệ nhân Nhật Bản rất chú trọng đến từng chi tiết nhỏ.
ばかばかしい映画
Bộ phim ngớ ngẩn, nhảm nhí
→ Cuối tuần tôi muốn ở nhà xem một bộ phim ngớ ngẩn rồi cười cho thoải mái.
情けない結果
Kết quả đáng thất vọng, thảm hại
→ Vì lơ là việc ôn thi nên tôi nhận được một kết quả đáng thất vọng.
失礼な態度にむかつく
Bực mình vì thái độ bất lịch sự
→ Tôi bực mình vì những thái độ bất lịch sự trên chuyến tàu đông kín người.
空しい気分
Tâm trạng trống rỗng
→ Tôi ngủ suốt cả ngày nghỉ và cảm thấy thật trống rỗng.
未練が残る
Vẫn còn lưu luyến, tiếc nuối
→ Ngay cả sau khi tốt nghiệp, tôi vẫn còn lưu luyến quãng đời học sinh.
相手を恨む
Oán hận đối phương
→ Dù thua trận cũng không nên oán hận đối thủ.
別れを惜しむ
Lưu luyến khi chia tay
→ Trong lễ tốt nghiệp, tôi lưu luyến không muốn chia tay các bạn cùng lớp.
ささいな一言にキレる
Nổi nóng vì một câu nói nhỏ nhặt
→ Anh ấy tích tụ nhiều căng thẳng nên nổi nóng chỉ vì một câu nói nhỏ nhặt.
ライバルをけなす
Nói xấu, hạ thấp đối thủ
→ Trong môi trường kinh doanh, nói xấu đối thủ là điều không tốt.
やったことを後悔する
Hối hận về việc mình đã làm
→ Tôi uống quá nhiều rượu và hối hận về những gì mình đã làm.
部下の失敗を嘆く
Than phiền, tiếc nuối về thất bại của cấp dưới
→ Trưởng phòng lúc nào cũng than phiền về những thất bại của cấp dưới.
言うのをためらう
Do dự không dám nói
→ Trong cuộc họp, tôi do dự không dám nêu ý kiến phản đối với cấp trên.
大声で怒鳴る
Gào, quát lớn tiếng
→ Một người say rượu đang gào lớn trong quán izakaya.
同僚の成功を妬む
Ghen tị với thành công của đồng nghiệp
→ Tôi ghen tị với thành công của người đồng nghiệp được thăng chức trước mình.
自分の成績を恥じる
Xấu hổ về thành tích của bản thân
→ Anh ấy không xấu hổ về thành tích của mình mà tiếp tục nỗ lực.
片思いの相手
Người mình yêu đơn phương
→ Ngày Valentine, tôi tặng sô-cô-la cho người mình yêu đơn phương.
切ない恋の物語
Câu chuyện tình yêu buồn da diết
→ Tôi đã khóc vì câu chuyện tình yêu buồn da diết được khắc họa trong bộ phim truyền hình.