資料を配布する
Phân phát tài liệu
→ Phân phát tài liệu cho những người tham gia cuộc họp.
時間配分
Phân bổ thời gian
→ Trong bài kiểm tra, việc cân nhắc phân bổ thời gian là rất quan trọng.
利益を分配する
Phân chia lợi nhuận
→ Phân chia lợi nhuận của dự án cho toàn bộ thành viên trong nhóm.
食料を配給する
Phân phát / cấp phát lương thực
→ Phân phát lương thực tại nơi sơ tán khi xảy ra thiên tai.
荷物を宅配する
Gửi / giao kiện hàng tận nhà
→ Gửi kiện hàng cho bố mẹ ở quê bằng dịch vụ giao hàng tận nhà.
苦痛を感じる
Cảm thấy đau khổ / khó chịu
→ Đi làm trên chuyến tàu đông nghịt khiến tôi cảm thấy rất khổ sở.
問題に苦悩する
Khổ tâm vì vấn đề
→ Khổ tâm vì vấn đề quan hệ con người phức tạp.
苦難を乗り越える
Vượt qua gian nan
→ Vượt qua vô số gian nan và giành được thành công.
制作に苦心する
Dốc công / khổ tâm trong việc chế tác
→ Dốc nhiều công sức để chế tác tác phẩm mới.
事件を捜査する
Điều tra vụ án
→ Cảnh sát điều tra một vụ án giết người.
行方不明者を捜索する
Tìm kiếm người mất tích
→ Tìm kiếm người mất tích gặp nạn trên núi.
街を探索する
Khám phá thành phố / khu phố
→ Đi bộ khám phá thành phố lần đầu tiên ghé thăm.
美を探求する
Theo đuổi / tìm tòi cái đẹp
→ Người nghệ sĩ dành cả cuộc đời để theo đuổi cái đẹp.
子供を救出する
Cứu một đứa trẻ
→ Cứu đứa trẻ bị mắc kẹt khỏi ngôi nhà đang cháy.
難民を救済する
Cứu trợ người tị nạn
→ Tổ chức quốc tế cứu trợ những người tị nạn do chiến tranh.
救助活動
Hoạt động cứu hộ
→ Lực lượng Phòng vệ tiến hành hoạt động cứu hộ tại khu vực bị thiên tai.
活動を支援する
Hỗ trợ hoạt động
→ Hỗ trợ hoạt động tình nguyện bằng tiền quyên góp.
ビルを建造する
Xây dựng tòa nhà
→ Xây dựng một tòa nhà mới trước nhà ga.
理論を構築する
Xây dựng lý luận
→ Xây dựng một lý luận mới từ nhiều loại dữ liệu khác nhau.
寺を再建する
Xây dựng lại ngôi chùa
→ Xây dựng lại ngôi chùa cổ bị thiêu rụi trong hỏa hoạn.
会社を設立する
Thành lập công ty
→ Cùng một người bạn thời đại học thành lập công ty IT.
創作意欲
Động lực / nhiệt huyết sáng tác
→ Nhìn thấy phong cảnh đẹp khiến nhiệt huyết sáng tác trỗi dậy.
作品を制作する
Chế tác / sáng tạo tác phẩm
→ Chế tác tác phẩm để trưng bày tại triển lãm.
日時を設定する
Cài đặt ngày giờ
→ Cài đặt ngày giờ cho báo thức trên điện thoại thông minh.
新しい文化を創造する
Sáng tạo nền văn hóa mới
→ Những người trẻ đang sáng tạo nên một nền văn hóa mới.
予算が成立する
Ngân sách được thông qua / thành lập
→ Ngân sách cho năm tài chính tới được thông qua tại Quốc hội.
夢が実現する
Ước mơ trở thành hiện thực
→ Nỗ lực nhiều năm đã đơm hoa kết trái và cuối cùng ước mơ trở thành hiện thực.
願いが成就する
Điều ước được thực hiện
→ Điều ước đã cầu nguyện tại đền Thần đạo trở thành hiện thực.
法律を改正する
Sửa đổi luật pháp
→ Sửa đổi luật pháp cho phù hợp với sự thay đổi của thời đại.
内容を改訂する
Tu chỉnh / sửa đổi nội dung
→ Tu chỉnh những nội dung đã lỗi thời trong sách giáo khoa.
間違いを訂正する
Sửa lỗi / đính chính sai sót
→ Sửa những lỗi trong bài kiểm tra mà giáo viên đã chỉ ra.