景気が低迷する
Nền kinh tế trì trệ
→ Nền kinh tế Nhật Bản trì trệ do suy thoái kéo dài.
失業する
Thất nghiệp
→ Công ty phá sản khiến tôi đột nhiên thất nghiệp.
規制を緩和する
Nới lỏng quy định
→ Chính phủ nới lỏng quy định tiếp nhận lao động nước ngoài.
融資を受ける
Nhận khoản vay / được cấp vốn
→ Nhận khoản vay từ ngân hàng để bắt đầu một dự án kinh doanh mới.
所得を得る
Có được thu nhập
→ Bắt đầu làm thêm và có được một nguồn thu nhập mới.
外貨を稼ぐ
Kiếm ngoại tệ
→ Ngành ô tô Nhật Bản kiếm được nhiều ngoại tệ nhờ xuất khẩu.
為替の相場
Tỷ giá hối đoái
→ Hằng ngày kiểm tra tỷ giá giữa đô la và yên trên bản tin.
通貨
Tiền tệ
→ Euro là đồng tiền được sử dụng ở nhiều quốc gia châu Âu.
株を運用する
Đầu tư / quản lý cổ phiếu
→ Đầu tư vào cổ phiếu để tăng nguồn vốn cho tuổi già.
A社に投資する
Đầu tư vào công ty A
→ Đầu tư vào công ty A, một doanh nghiệp IT có triển vọng.
価格が高騰する
Giá tăng vọt
→ Giá rau tăng vọt do thời tiết xấu.
株が暴落する
Cổ phiếu lao dốc
→ Một vụ bê bối bị phát hiện khiến cổ phiếu của công ty đó lao dốc.
需要と供給
Cung và cầu
→ Giá sản phẩm được quyết định bởi sự cân bằng giữa cung và cầu.
動向を見る
Theo dõi xu hướng
→ Theo dõi xu hướng thị trường rồi lên kế hoạch kinh doanh mới.
収支の内訳
Chi tiết thu chi
→ Ghi sổ chi tiêu gia đình để kiểm tra chi tiết thu chi hằng tháng.
均衡を図る
Cân đối / tạo sự cân bằng
→ Chính phủ cần cân đối thu và chi của ngân sách.
負債を抱える
Gánh nợ
→ Kinh doanh thất bại và phải gánh một khoản nợ lớn.
雇用を増やす
Tăng việc làm
→ Xây nhà máy mới để tăng việc làm tại địa phương.
関税を引き下げる
Giảm thuế quan
→ Theo thỏa thuận giữa hai nước, thuế quan đối với nông sản được giảm xuống.
物価が上がる
Vật giá tăng / chi phí sinh hoạt tăng
→ Giá xăng và thực phẩm tăng lên.
国の財政
Tài chính quốc gia
→ Do tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa, tài chính quốc gia trở nên khó khăn.
法人を対象にする
Nhắm đến các pháp nhân / doanh nghiệp
→ Dịch vụ này nhắm đến các pháp nhân chứ không phải cá nhân.
物資の輸送
Vận chuyển vật tư / hàng hóa
→ Vận chuyển vật tư cứu trợ đến vùng thiên tai bằng xe tải.
商品の流通
Lưu thông hàng hóa
→ Sự phổ biến của Internet đã làm thay đổi lớn việc lưu thông hàng hóa.
鉱山
Mỏ / khu khai khoáng
→ Ngày xưa, ở đây cũng từng có một mỏ có thể khai thác vàng.
鉄鋼
Sắt thép
→ Sắt thép được sử dụng để xây các tòa nhà và cầu.
酪農
Ngành chăn nuôi bò sữa
→ Hokkaido phát triển mạnh ngành chăn nuôi bò sữa.
肥料
Phân bón
→ Rải phân bón trên ruộng để trồng được rau ngon.
石油の産出量
Sản lượng dầu mỏ
→ Các nước Trung Đông có sản lượng dầu mỏ lớn.
原子力発電
Phát điện hạt nhân
→ Đang có những cuộc thảo luận về định hướng phát điện hạt nhân ở Nhật Bản.
放射能
Phóng xạ / tính phóng xạ
→ Đo mức phóng xạ xung quanh hiện trường tai nạn.
金属加工
Gia công kim loại
→ Các nhà máy ở thị trấn này có công nghệ gia công kim loại tiên tiến.
画期的な商品
Sản phẩm mang tính đột phá
→ Điện thoại thông minh là một sản phẩm đột phá đã làm thay đổi cuộc sống.
精密な機械
Máy móc chính xác
→ Đồng hồ là một cỗ máy chính xác được tạo nên từ những linh kiện nhỏ.
農業に従事する
Làm việc trong ngành nông nghiệp
→ Anh ấy chuyển từ thành phố về nông thôn và làm việc trong ngành nông nghiệp.
8月に着工する
Khởi công vào tháng 8
→ Việc xây dựng sân vận động mới sẽ khởi công vào tháng 8.