淡い緑
Màu xanh lá nhạt
→ Núi non vào mùa xuân được bao phủ bởi màu xanh lá nhạt.
褐色の肌
Làn da nâu / da rám nắng
→ Ánh nắng mùa hè làm da trở nên rám nâu.
澄んだ海
Biển trong xanh / trong vắt
→ Tôi rất ấn tượng với biển Okinawa trong vắt đến mức có thể nhìn thấy tận đáy.
濁った水
Nước đục
→ Ngày hôm sau trận mưa, nước đục chảy trong sông.
渋い色
Màu trầm, trang nhã
→ Ông tôi luôn mặc kimono có màu trầm, trang nhã.
色があせる
Màu bị phai
→ Do bị ánh nắng chiếu lâu ngày, màu rèm cửa bị phai.
色がぼける
Màu trở nên mờ nhạt
→ Theo thời gian, màu sắc của những bức ảnh cũ trở nên mờ nhạt.
色がはげる
Màu bị bong / tróc
→ Do giặt quá nhiều, màu hình in trên áo phông bị bong tróc.
とがったナイフ
Con dao sắc nhọn
→ Dùng con dao sắc nhọn thái thịt thật nhỏ.
背中が反る
Lưng ưỡn / cong ra sau
→ Khi mang hành lý nặng, lưng không tránh khỏi bị ưỡn ra sau.
なめらかな肌
Làn da mịn màng
→ Sau khi tắm suối nước nóng, làn da trở nên mịn màng.
巨大な船
Con tàu khổng lồ
→ Một con tàu khổng lồ từ nước ngoài đang neo tại cảng.
コンパクトなカメラ
Máy ảnh nhỏ gọn
→ Khi đi du lịch, tôi mang theo một chiếc máy ảnh nhỏ gọn, tiện mang theo.
細かい粒
Hạt nhỏ li ti / hạt mịn
→ Cát trên bãi biển gồm những hạt rất nhỏ và mịn.
微量の塩分
Một lượng muối rất nhỏ
→ Trong nước này có chứa một lượng muối rất nhỏ.
窮屈な部屋
Căn phòng chật chội
→ Tiền thuê nhà rẻ, nhưng tôi sống trong một căn phòng chật chội vì có quá nhiều đồ đạc.
大規模な開発
Phát triển quy mô lớn
→ Một dự án phát triển quy mô lớn đang được tiến hành trước nhà ga.
小規模な計画
Kế hoạch quy mô nhỏ
→ Trước tiên, bắt đầu bằng một kế hoạch quy mô nhỏ để dù thất bại cũng không sao.
大体の事情
Tình hình đại khái / khái quát
→ Sau khi nghe câu chuyện, tôi đã hiểu đại khái tình hình.
おおかたの内容
Phần lớn nội dung / nội dung đại khái
→ Tôi đã đọc xong phần lớn nội dung của cuốn sách đó.
概ね理解する
Hiểu phần lớn / hiểu đại khái
→ Sau khi nghe giáo viên giải thích, tôi hiểu được phần lớn các điểm chính của bài học.
若干難しい
Hơi khó / khó một chút
→ Bài toán này hơi khó đối với tôi.
道なりに進む
Đi theo đường / đi thẳng theo tuyến đường
→ Đi qua ngã tư rồi cứ đi theo đường này sẽ thấy nhà ga.
このビルの並び
Cùng dãy với tòa nhà này
→ Bưu điện nằm cùng dãy với tòa nhà này.
回り道をする
Đi đường vòng
→ Do đường bị chặn vì thi công nên phải đi đường vòng.
遠回りをする
Đi đường vòng xa
→ Để ngắm cảnh, tôi cố tình đi đường vòng xa.
山の斜面
Sườn núi
→ Có rất nhiều ngôi nhà được xây trên sườn núi.
起伏が激しい
Địa hình lên xuống nhiều / gồ ghề
→ Đường chạy marathon này có nhiều đoạn lên xuống nên rất mệt.
なだらかな坂
Con dốc thoai thoải
→ Từ từ đạp xe lên con dốc thoai thoải.
溝に落ちる
Rơi xuống rãnh
→ Đang đi trên con đường tối thì bị rơi xuống rãnh.
道のかたわら
Bên đường / ven đường
→ Những bông hoa đẹp đang nở bên đường.
グラスの縁
Miệng / vành ly
→ Một loại cocktail có muối bám quanh vành ly.
首都圏
Vùng thủ đô / khu vực đô thị quanh thủ đô
→ Các chuyến tàu đi làm ở vùng thủ đô lúc nào cũng chật kín người.
芸能界
Giới giải trí / làng giải trí
→ Cô ấy hoạt động trong giới giải trí từ khi còn nhỏ.