ベッドから起き上がる
Ra khỏi giường
→ Chuông báo thức reo lúc 7 giờ sáng và tôi ra khỏi giường.
税金を引き上げる
Tăng thuế
→ tăng thuế theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
電池を取りかえる
Thay pin
→ thay pin theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
荷物を詰めかえる
Đóng gói lại hành lý
→ đóng gói lại hành lý theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
CDを入れかえる
Thay đĩa CD
→ thay đĩa CD theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
資料を差しかえる
Thay tài liệu
→ thay tài liệu theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
言葉を置きかえる
Thay thế từ ngữ
→ thay thế từ ngữ theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
看板を付けかえる
Thay biển hiệu
→ thay biển hiệu theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
正しく言いかえる
Nói lại cho đúng
→ nói lại cho đúng theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
盗まれた物を取り返す
Lấy lại đồ bị đánh cắp
→ lấy lại đồ bị đánh cắp theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
資料を読み返す
Đọc lại tài liệu
→ đọc lại tài liệu theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
会議を打ち切る
Kết thúc cuộc họp giữa chừng
→ kết thúc cuộc họp giữa chừng theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
反対を押し切る
Bất chấp sự phản đối
→ bất chấp sự phản đối theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
手帳に書き込む
Ghi vào sổ tay
→ ghi vào sổ tay theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
正しいと思い込む
Tin chắc rằng mình đúng
→ tin chắc rằng mình đúng theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
相手を追い込む
Dồn đối phương vào đường cùng
→ dồn đối phương vào đường cùng theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
いいアイデアを思いつく
Nảy ra một ý tưởng hay
→ nảy ra một ý tưởng hay theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
顔と顔をくっつける
Áp mặt vào nhau
→ áp mặt vào nhau theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
机をひっつける
Ghép các bàn lại
→ ghép các bàn lại theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
二つの事件を結びつける
Liên kết hai vụ việc
→ liên kết hai vụ việc theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
メールを受け取る
Nhận email
→ nhận email theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
要求を受け入れる
Chấp nhận yêu cầu
→ chấp nhận yêu cầu theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
気持ちを受け止める
Thấu hiểu và đón nhận cảm xúc
→ thấu hiểu và đón nhận cảm xúc theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
鞄から本を取り出す
Lấy sách ra khỏi cặp
→ lấy sách ra khỏi cặp theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
アイデアを取り入れる
Áp dụng ý tưởng
→ áp dụng ý tưởng theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
自信を取り戻す
Lấy lại sự tự tin
→ lấy lại sự tự tin theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
容疑者を取り調べる
Thẩm vấn nghi phạm
→ thẩm vấn nghi phạm theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
パソコンに取り込む
Nhập vào máy tính
→ nhập vào máy tính theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
答えを引き出す
Gợi ra câu trả lời
→ gợi ra câu trả lời theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
税金を引き下げる
Giảm thuế
→ giảm thuế theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
店内を歩き回る
Đi vòng quanh trong cửa hàng
→ đi vòng quanh trong cửa hàng theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
花が咲き乱れる
Hoa nở rộ
→ hoa nở rộ theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
ヒット商品を作り出す
Tạo ra sản phẩm ăn khách
→ tạo ra sản phẩm ăn khách theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
友人を呼び止める
Gọi bạn lại
→ gọi bạn lại theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
失敗を笑い飛ばす
Cười xòa cho qua thất bại
→ cười xòa cho qua thất bại theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.
祖父の死に泣き崩れる
Khóc quỵ vì cái chết của ông
→ khóc quỵ vì cái chết của ông theo đúng ngữ cảnh của câu tiếng Nhật.