空港までのアクセス
Đường đi / phương tiện đến sân bay
→ Khách sạn này gần ga và việc di chuyển đến sân bay cực kỳ thuận tiện.
アクティブな役割
Vai trò tích cực / chủ động
→ Cô ấy đóng vai trò tích cực trong nhóm dự án.
給料がアップする
Lương tăng
→ Nhờ lấy được chứng chỉ nên lương hàng tháng của tôi tăng lên.
魅力をアピールする
Thể hiện / quảng bá sức hấp dẫn
→ Trong buổi phỏng vấn xin việc, tôi thể hiện những điểm hấp dẫn của bản thân.
問題解決のアプローチ
Cách tiếp cận giải quyết vấn đề
→ Thử một cách tiếp cận mới để giải quyết các vấn đề môi trường.
面会のアポをとる
Đặt lịch hẹn gặp
→ Gọi điện đặt lịch hẹn gặp giám đốc công ty đối tác.
日本向けにアレンジする
Điều chỉnh cho thị trường Nhật Bản
→ Điều chỉnh món ăn cay của nước ngoài cho phù hợp với thị trường Nhật rồi phục vụ.
インパクトのあるタイトル
Tiêu đề gây ấn tượng mạnh
→ Đặt một tiêu đề gây ấn tượng mạnh để thu hút mọi người đọc bài báo.
人気のエリア
Khu vực nổi tiếng / được ưa chuộng
→ Harajuku là khu vực nổi tiếng về thời trang dành cho giới trẻ.
エリートを育てる
Đào tạo nhân tài tinh hoa
→ Ngôi trường danh tiếng này đào tạo những nhân tài sẽ gánh vác tương lai Nhật Bản.
オプションを付ける
Thêm tùy chọn
→ Khi mua xe mới, thêm tùy chọn hệ thống định vị ô tô.
5つのカテゴリーに分ける
Chia thành 5 hạng mục
→ Chia sách trong thư viện thành 5 hạng mục theo từng chủ đề.
理想と現実のギャップ
Khoảng cách giữa lý tưởng và hiện thực
→ Sau khi đi làm, tôi trăn trở vì khoảng cách giữa lý tưởng và hiện thực.
キャリアを積む
Tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp
→ Làm việc tại chi nhánh ở nước ngoài để tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp.
グローバルな視点
Góc nhìn toàn cầu
→ Kinh doanh hiện đại cần có góc nhìn toàn cầu hướng ra thế giới.
周辺住民に対するケア
Quan tâm / chăm sóc cư dân xung quanh
→ Khi thi công, việc quan tâm đến cư dân xung quanh, chẳng hạn vấn đề tiếng ồn, là không thể thiếu.
いろいろなケース
Nhiều trường hợp khác nhau
→ Lập sổ tay hướng dẫn bằng cách giả định nhiều tình huống khẩn cấp khác nhau.
コンスタントに利益を出す
Tạo lợi nhuận ổn định
→ Cửa hàng đó là một cửa hàng tốt, tạo ra lợi nhuận ổn định mỗi tháng.
社内でコンセンサスをとる
Đạt được đồng thuận trong công ty
→ Trước khi triển khai kế hoạch mới, cần đạt được sự đồng thuận trong công ty.
生産量をコントロールする
Kiểm soát sản lượng
→ Kiểm soát sản lượng của nhà máy trong khi theo dõi tình hình bán hàng.
自動車生産のサイクル
Chu kỳ sản xuất ô tô
→ Nhờ đưa robot vào sử dụng, chu kỳ sản xuất ô tô đã nhanh hơn.
周りのサポート
Sự hỗ trợ của những người xung quanh
→ Nhờ sự hỗ trợ của mọi người xung quanh, tôi đã thi đỗ an toàn.
感動的なシーン
Cảnh cảm động
→ Cuối phim có một cảnh cảm động khiến nước mắt không ngừng rơi.
勤務シフト
Ca / lịch làm việc
→ Nộp lịch làm thêm tháng sau cho quản lý cửa hàng.
音楽のジャンル
Thể loại âm nhạc
→ Thể loại nhạc anh ấy yêu thích là cổ điển và jazz.
スタジオで撮影する
Chụp / quay trong studio
→ Chụp người mẫu trong studio để làm bìa tạp chí.
重要なステップ
Bước quan trọng
→ Học kiến thức cơ bản là một bước quan trọng để tiến lên cấp độ tiếp theo.
駐車スペース
Chỗ đỗ xe
→ Siêu thị cuối tuần đông nên không tìm được chỗ đỗ xe.
セキュリティーの強化
Tăng cường bảo mật / an ninh
→ Để ngăn rò rỉ thông tin, công ty tăng cường bảo mật cho máy tính.
セミナーを催す
Tổ chức hội thảo
→ Trong buổi phỏng vấn xin việc, tôi thể hiện những điểm hấp dẫn của bản thân.
引退セレモニーを行う
Tổ chức lễ giải nghệ
→ Sau trận đấu, tổ chức lễ giải nghệ cho cầu thủ đã thi đấu xuất sắc nhiều năm.
ソフトな対応
Cách ứng xử mềm mỏng / khéo léo
→ Trước tiên hãy cố gắng ứng xử mềm mỏng với khách hàng đang tức giận.
ダイナミックな動き
Chuyển động mạnh mẽ / năng động
→ Khán giả kinh ngạc trước những động tác mạnh mẽ của vận động viên thể dục.
結婚のタイミング
Thời điểm kết hôn
→ Vì công việc trở nên bận rộn nên tôi đã bỏ lỡ thời điểm kết hôn.
気持ちをダイレクトに伝える
Trực tiếp bày tỏ cảm xúc
→ Không nói vòng vo mà trực tiếp bày tỏ tình cảm với người mình thích.
売上がダウンする
Doanh thu giảm
→ Do ảnh hưởng của thời tiết xấu, doanh thu cửa hàng tháng này giảm.
イメージチェンジする
Thay đổi hình tượng / diện mạo
→ Cắt mái tóc dài thành ngắn để thay đổi hình tượng.