莫大な財産
Khối tài sản khổng lồ
→ Anh ấy thừa kế một khối tài sản khổng lồ từ bố mẹ.
膨大なデータ
Lượng dữ liệu khổng lồ
→ Phân tích một lượng dữ liệu khổng lồ phục vụ nghiên cứu.
損害を補償する
Bồi thường thiệt hại
→ Công ty bảo hiểm bồi thường thiệt hại do tai nạn.
内容を補足する
Bổ sung nội dung
→ Sau bài thuyết trình, bổ sung những nội dung còn thiếu.
ガソリンを補給する
Tiếp / đổ thêm xăng
→ Đổ thêm xăng trước khi lái xe đường dài.
商品を補充する
Bổ sung hàng hóa
→ Bổ sung hàng hóa mới lên kệ siêu thị.
計画を実行する
Thực hiện kế hoạch
→ Vì công tác chuẩn bị đã hoàn tất nên cuối cùng cũng thực hiện kế hoạch.
法律を施行する
Thi hành luật
→ Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau.
恒例の行事
Sự kiện thường lệ
→ Việc cả gia đình tụ họp vào dịp năm mới là một sự kiện thường lệ.
給与に関する規定
Quy định liên quan đến tiền lương
→ Kiểm tra quy định của công ty liên quan đến tiền lương.
製品の規格
Tiêu chuẩn / quy cách sản phẩm
→ Sản xuất theo tiêu chuẩn sản phẩm quốc tế.
規則に違反する
Vi phạm quy tắc
→ Vi phạm nội quy trường học và bị phạt.
利用規約
Điều khoản sử dụng
→ Đọc điều khoản sử dụng trước khi tải ứng dụng.
可能性を判定する
Đánh giá / xác định khả năng
→ Dựa vào kết quả kiểm tra để đánh giá khả năng đỗ.
日にちが確定する
Ngày tháng được xác định chính thức
→ Khi ngày họp được xác định chính thức, tôi sẽ liên lạc.
原因を断定する
Kết luận / xác định nguyên nhân
→ Chỉ dựa vào tình hình vụ tai nạn thì vẫn còn quá sớm để kết luận nguyên nhân.
退職を決断する
Quyết định nghỉ việc / nghỉ hưu
→ Sau nhiều năm trăn trở, cuối cùng tôi quyết định nghỉ việc.