体がだるい
Cơ thể uể oải
→ Tôi cảm thấy cơ thể uể oải vì mệt mỏi do nắng nóng mùa hè.
疲労がたまる
Mệt mỏi tích tụ
→ Mệt mỏi tích tụ vì ngày nào cũng làm thêm giờ.
過労で倒れる
Gục ngã vì làm việc quá sức
→ Có người làm việc quá nhiều đến mức gục ngã vì kiệt sức.
症状が現れる
Xuất hiện triệu chứng
→ Khi mùa xuân đến, các triệu chứng dị ứng phấn hoa xuất hiện.
体力が衰える
Thể lực suy giảm
→ Thể lực suy giảm theo tuổi tác.
老衰で亡くなる
Qua đời vì tuổi già, suy lão
→ Ông tôi qua đời vì tuổi già ở tuổi 100.
めまいがする
Cảm thấy chóng mặt
→ Tôi cảm thấy chóng mặt khi đột ngột đứng dậy.
風邪で体調を崩す
Sức khỏe giảm sút vì cảm lạnh
→ Vào thời điểm giao mùa, tôi thường bị cảm và sức khỏe giảm sút.
ウイルスに感染する
Nhiễm vi-rút
→ Bị nhiễm vi-rút cúm.
細菌の繁殖
Sự sinh sôi của vi khuẩn
→ Vào mùa mưa cần chú ý ngộ độc thực phẩm và sự sinh sôi của vi khuẩn.
下痢
Tiêu chảy
→ Tôi bị tiêu chảy vì ăn quá nhiều đồ lạnh.
ぜんそくにかかる
Mắc bệnh hen suyễn
→ Nhiều người mắc hen suyễn khi còn nhỏ.
がん
Ung thư
→ Ung thư là nguyên nhân tử vong hàng đầu của người Nhật.
内臓の病気
Bệnh nội tạng
→ Uống quá nhiều rượu có thể gây bệnh nội tạng.
乾燥して目がかすむ
Mắt mờ do khô
→ Mùa đông không khí khô khiến mắt tôi bị mờ.
近視の眼鏡をかけている
Đeo kính cận thị
→ Vì làm việc với máy tính nhiều nên tôi đeo kính cận.
虫に刺される
Bị côn trùng đốt
→ Tôi bị muỗi và các loại côn trùng khác đốt khi đi cắm trại mùa hè.
ノイローゼ気味
Có dấu hiệu suy nhược thần kinh
→ Tôi có dấu hiệu suy nhược thần kinh vì căng thẳng ôn thi.
診察を受ける
Đi khám bệnh
→ Vì bị sốt nên tôi đi khám tại phòng khám gần nhà.
内科の先生
Bác sĩ nội khoa
→ Vì bị cảm nên tôi đến khám bác sĩ nội khoa quen thuộc.
外来の受付
Quầy tiếp nhận bệnh nhân ngoại trú
→ Ngay bên phải sau khi vào bệnh viện là quầy tiếp nhận bệnh nhân ngoại trú.
医師の診断
Chẩn đoán của bác sĩ
→ Tôi xin giấy chẩn đoán của bác sĩ để nghỉ làm.
レントゲン(写真)を撮る
Chụp X-quang
→ Tôi chụp X-quang ngực trong đợt khám sức khỏe.
処方せんを出す
Kê đơn thuốc
→ Sau khi khám, bệnh viện cấp đơn thuốc.
患者の付き添い
Đi cùng, chăm sóc bệnh nhân
→ Tôi đến bệnh viện để đi cùng và chăm sóc bà vì chân bà yếu.
健康保険に入る
Tham gia bảo hiểm y tế
→ Ở Nhật Bản, mọi công dân có nghĩa vụ tham gia bảo hiểm y tế.
保険の適用を受ける
Được bảo hiểm chi trả
→ Tôi được bảo hiểm chi trả để giảm gánh nặng chi phí điều trị.
医療関係の仕事
Công việc liên quan đến y tế
→ Các công việc y tế như điều dưỡng luôn có nhu cầu.
休養をとる
Nghỉ ngơi, dưỡng sức
→ Tôi nghỉ làm và dưỡng sức để khỏi cảm.
家で安静にする
Nghỉ ngơi tĩnh dưỡng ở nhà
→ Tôi được dặn phải nghỉ ngơi ở nhà cho đến khi hết sốt.
酔った人を介抱する
Chăm sóc người say rượu
→ Tôi chăm sóc người uống quá nhiều và say trong tiệc cuối năm.
老いた親を介護する
Chăm sóc cha mẹ già
→ Tôi quyết định nghỉ việc để chăm sóc cha mẹ già.
体力をつける
Rèn luyện thể lực
→ Tôi chạy bộ mỗi ngày để tăng cường thể lực.
消化にいい
Tốt cho tiêu hóa
→ Vì dạ dày không khỏe nên tôi ăn những món dễ tiêu như udon.
脂肪がつく
Tích mỡ
→ Do thiếu vận động nên mỡ tích tụ ở bụng.