味気ない文章
Bài văn nhạt nhẽo / vô vị
→ Một bài văn nhạt nhẽo chỉ viết toàn sự thật.
暑苦しい格好
Trang phục trông nóng bức / ngột ngạt
→ Dù đang là mùa hè nhưng lại mặc áo len, trông rất nóng bức.
著しい進歩
Sự tiến bộ rõ rệt / đáng kể
→ Trong những năm gần đây, y học đã đạt được những tiến bộ đáng kể.
卑しい心
Tấm lòng hèn hạ / đê tiện
→ Một tấm lòng hèn hạ đến mức vì tiền mà có thể lừa người khác.
いやらしいやり方
Cách làm đáng ghét / khó chịu
→ Đó là một cách làm đáng ghét, lợi dụng điểm yếu của người khác.
うっとうしい雨
Cơn mưa dai dẳng gây u ám / khó chịu
→ Ngày nào cũng liên tục có những cơn mưa u ám, khó chịu.
思いがけない出来事
Sự việc không ngờ tới
→ Trong chuyến du lịch, tôi đã gặp phải một sự việc không ngờ tới.
気味悪い音
Âm thanh rùng rợn / ghê sợ
→ Giữa đêm nghe thấy một âm thanh rùng rợn nên tôi sợ hãi.
タバコが煙たい
Khói thuốc làm cay mắt / ngột ngạt
→ Trong phòng đầy khói thuốc, khiến người ta thấy cay mắt và ngột ngạt.
快い返事
Câu trả lời vui vẻ / sẵn lòng
→ Anh ấy vui vẻ nhận lời trước lời nhờ vả của tôi.
勧誘がしつこい
Sự chèo kéo dai dẳng
→ Tôi rất khó xử vì nhân viên cửa hàng cứ chèo kéo dai dẳng.
渋いお茶
Trà chát / trà có vị chát
→ Uống trà chát sau bữa ăn khiến tôi cảm thấy sảng khoái.
素早い対応
Ứng phó nhanh chóng
→ Việc ứng phó nhanh chóng với khiếu nại được đánh giá cao.
切ないラブストーリー
Câu chuyện tình buồn da diết / xót xa
→ Tôi đã rơi nước mắt trước câu chuyện tình buồn da diết trong bộ phim.
頼りないリーダー
Người lãnh đạo không đáng tin cậy
→ Anh ấy là một người lãnh đạo không đủ đáng tin cậy để dẫn dắt cả đội.
体がだるい
Cơ thể uể oải / mệt mỏi
→ Tôi bị cảm nên cơ thể rất uể oải.
でかい虫
Con côn trùng to đùng
→ Có một con côn trùng to đùng đang đậu trên tường phòng.
どうしようもない状況
Tình thế không còn cách nào xoay xở
→ Bị mắc kẹt trong tắc đường, đúng là một tình thế không còn cách nào xoay xở.
尊い命
Sinh mạng quý giá
→ Bảo vệ sinh mạng quý giá của tất cả mọi người.
資金が乏しい
Thiếu vốn / nguồn vốn eo hẹp
→ Các công ty khởi nghiệp lúc đầu thường thiếu vốn.
情けないことを言う
Nói những lời đáng xấu hổ / hèn nhát
→ Đừng nói những lời đáng xấu hổ kiểu như vừa gặp khó đã bỏ cuộc.
何気ない一言に傷つく
Bị tổn thương bởi một câu nói vô tình
→ Tôi bị tổn thương bởi một câu nói vô tình của bạn mình.
魚の生臭いにおい
Mùi tanh của cá
→ Khi đến chợ, có thể ngửi thấy mùi tanh của cá.
生ぬるいビール
Bia âm ấm / không đủ lạnh
→ Tủ lạnh bị hỏng nên tôi chỉ có thể uống bia âm ấm.
悩ましい問題
Vấn đề gây đau đầu / khó xử
→ Tôi đang có một vấn đề khó xử liên quan đến con đường tương lai của mình.
甚だしい被害
Thiệt hại nghiêm trọng
→ Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho thị trấn.
華々しい活躍
Hoạt động nổi bật / thành tích rực rỡ
→ Các vận động viên Nhật Bản đã có màn thể hiện nổi bật tại Olympic.
会わなくなって久しい
Đã lâu không gặp
→ Từ sau khi tốt nghiệp, đã rất lâu rồi tôi không gặp anh ấy.
平たい箱
Chiếc hộp dẹt / phẳng
→ Tôi mang về nhà chiếc hộp dẹt đựng pizza.
紛らわしい名前
Tên dễ gây nhầm lẫn
→ Sản phẩm mới có cái tên dễ gây nhầm lẫn với sản phẩm cũ.
みっともない試合
Trận đấu đáng xấu hổ / khó coi
→ Tôi không muốn xem một trận đấu đáng xấu hổ mà người chơi không tuân thủ luật.
目覚ましい発展
Sự phát triển vượt bậc / đáng kinh ngạc
→ Ngành IT đang đạt được sự phát triển vượt bậc.
作りが脆い
Kết cấu mỏng manh / dễ vỡ
→ Đồ chơi rẻ tiền có kết cấu mỏng manh nên rất nhanh hỏng.
操作がややこしい
Thao tác phức tạp / rắc rối
→ Chiếc máy mới này có thao tác khá phức tạp.