都

Từ vựng chứa chữ 都

  • 東京都とうきょうとĐÔNG KINH ĐÔ

    thủ đô Tokyo

  • 都合がいいつごうがいいĐÔ HỢP

    thuận tiện

  • 都度つどĐÔ ĐỘ

    mỗi lần

  • 都合つごうĐÔ HỢP

    hoàn cảnh, sự thuận tiện

Chữ Hán cùng bài