都
Chữ Hán 都 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- ĐÔ
- Âm On:
- ツ、ト
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 都
- 東京都とうきょうとĐÔNG KINH ĐÔ
thủ đô Tokyo
- 都合がいいつごうがいいĐÔ HỢP
thuận tiện
- 都度つどĐÔ ĐỘ
mỗi lần
- 都合つごうĐÔ HỢP
hoàn cảnh, sự thuận tiện
thủ đô Tokyo
thuận tiện
mỗi lần
hoàn cảnh, sự thuận tiện