Trang chủ
JLPT N4
Danh sách Kanji JLPT N4
Tuần 1 • Ngày 6
昼
昼
Chữ Hán 昼 – Kanji JLPT N4
Âm Hán Việt:
TRÚ
Âm On:
チュウ
Âm Kun:
ひる
Luyện viết chữ 昼
Học trong bài: Kanji JLPT N4 Tuần 1 • Ngày 6
Từ vựng chứa chữ 昼
昼食(=昼ご飯)
ちゅうしょく(=ひるごはん)
TRÚ THỰC
bữa trưa (= cơm trưa)
昼
ひる
TRÚ
buổi trưa
昼間
ひるま
TRÚ GIAN
ban ngày
Chữ Hán cùng bài
朝
春
夏
秋
冬
京
都
府
県
市
町
料
Danh sách Kanji JLPT N4
Luyện viết Kanji JLPT N4
Từ vựng Tango JLPT N4
Luyện thi thử JLPT N4 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1