家族そろって
Gia đình đông đủ
Shūmatsu wa kazoku sorotte gaishoku ni ikimasu.
→ Cuối tuần cả nhà tôi đi ăn ngoài đông đủ.
子どもを連れる
Dẫn theo trẻ em
Kodomo o tsurete, chikaku no kōen e sanpo ni iku.
→ Dẫn theo trẻ em đi dạo ở công viên gần đó.
子ども連れ
Dẫn theo trẻ em
Kono resutoran wa kodomodure no okyakusan ga ooi.
→ Nhà hàng này có nhiều khách dẫn theo trẻ em.
腹がへる
Đói bụng
Takusan undō shita node, onaka ga hetta.
→ Vì vận động nhiều nên tôi đã đói bụng rồi.
外食をする
Đi ăn ngoài
Kyō wa ryōri o tsukuru no ga mendō na node, gaishoku o shiyō.
→ Hôm nay lười nấu nướng nên đi ăn ngoài thôi.
お昼を食べる
Ăn trưa
Jūniji ni nattara, minna de ohiru o tabemashō.
→ Đến 12 giờ rồi, mọi người cùng ăn trưa nào.
昼食をとる
Ăn trưa
Shigoto ga isogashikute, chūshoku o toru jikan ga nai.
→ Công việc bận rộn quá nên không có thời gian ăn trưa.
ランチ
Bữa trưa
Osharena kafe de ranchi o tanoshimu.
→ Thưởng thức bữa trưa ở một quán cà phê sang chảnh.
雰囲気のいい店
Tiệm có bầu không khí tốt
Dēto no tame ni, fun'iki no ii mise o yoyaku shita.
→ Tôi đã đặt một tiệm có bầu không khí tốt để đi hẹn hò.
満席
Kín chỗ
Ninki no mise na node, itsu ittemo manseki da.
→ Vì là tiệm nổi tiếng nên lúc nào đến cũng kín chỗ.
すいている
Trống
Heijitsu no hiruma wa, resutoran mo suite iru.
→ Vào buổi trưa ngày thường thì nhà hàng cũng trống chỗ.
列に並ぶ
Xếp hàng
Rāmen o taberu tame ni, nagai retsu ni naranda.
→ Tôi đã xếp vào hàng dài để được ăn mì Ramen.
行列ができる
Người xếp thành hàng
Atarashiku ōpun shita mise no mae ni, gyōretsu ga dekite iru.
→ Trước cửa tiệm mới mở có người đang xếp thành hàng dài.
禁煙席
Ghế cấm hút thuốc
Tabako no kemuri ga nigate na node, kin'enseki o onegai shimasu.
→ Vì tôi không chịu được khói thuốc nên xin hãy cho tôi ghế cấm hút thuốc.
喫煙席
Ghế được phép hút thuốc
Kitsuenseki shika aite inakatta node, shikatanaku soko ni suwatta.
→ Vì chỉ còn ghế được phép hút thuốc trống nên tôi đành phải ngồi ở đó.
ウエートレスにおすすめを聞く
Hỏi người phục vụ món được yêu thích nhất
Menyū ga oosugite erabenai node, osusume o kiku.
→ Vì thực đơn quá nhiều không chọn được nên tôi hỏi người phục vụ món được yêu thích nhất.
量が多い
Lượng nhiều
Kono mise no ryōri wa ryō ga ooi node, onaka ippai ni naru.
→ Thức ăn của tiệm này lượng nhiều nên ăn xong là no căng bụng.
量が少ない
Lượng ít
Nedan no wari ni ryō ga sukunai to kanjita.
→ Tôi cảm thấy lượng thức ăn hơi ít so với giá tiền.
注文が決まる
Quyết định gọi món
Chūmon ga kimattara, yobidashi botan o oshite kudasai.
→ Khi đã quyết định gọi món xong, xin hãy nhấn nút gọi nhân viên.
注文する
Gọi món
Onaka ga suite ita node, takusan chūmon shite shimatta.
→ Vì đói bụng quá nên tôi đã lỡ gọi món rất nhiều.
注文を取る
Nhận món
Uētoresu ga tēburu ni kite, chūmon o toru.
→ Người phục vụ đến bàn để nhận món.
注文を受ける
Nhận gọi món
Denwa de bentō no chūmon o ukeru.
→ Nhận gọi món cơm hộp qua điện thoại.
デザートを追加する
Gọi thêm món tráng miệng
Mada taberaresō na node, dezāto o tsuika shita.
→ Thấy vẫn còn ăn được nên tôi đã gọi thêm món tráng miệng.
コーヒーのおかわり
Gọi thêm cà phê
Kōhī no okawari wa muryō desu node, ikaga desuka.
→ Gọi thêm cà phê là miễn phí, quý khách có dùng thêm không ạ?
無料
Miễn phí
Kono resutoran de wa, mizu to ocha wa muryō desu.
→ Ở nhà hàng này, nước và trà là miễn phí.
ただ
Miễn phí
Kyanpēnchū na node, dezāto ga tada de moraeta.
→ Đang trong đợt chiến dịch nên tôi đã được nhận món tráng miệng miễn phí.
食器を下げる
Dọn chén bát xuống
Tabe owattara, shokki o sagete kudasai.
→ Sau khi ăn xong, hãy dọn chén bát xuống.
料理を残す
Chừa đồ ăn lại
Ryō ga ookute tabekirezu, ryōri o nokoshite shimatta.
→ Vì lượng thức ăn nhiều quá ăn không hết nên tôi đã chừa đồ ăn lại.
もったいない
Lãng phí
Taberareru noni suteru no wa mottainai.
→ Vẫn còn ăn được mà vứt đi thì thật lãng phí.
何名様ですか
Quý khách có mấy người ạ
Irasshaimase. Nanmeisama desu ka.
→ Chào mừng quý khách. Quý khách đi mấy người ạ?
二人です
2 người
Futari desu. Yoyaku wa shite imasen.
→ Chúng tôi đi 2 người. Chúng tôi không có đặt chỗ trước.
申し訳ありません
Xin lỗi
Omatase shite shimai, taihen mōshiwake arimasen.
→ Thật vô cùng xin lỗi vì đã để quý khách phải chờ đợi.
もう少々お待ちください
Xin đợi một chút
Tadaima seki o junbi shite orimasu. Mō shōshō omachi kudasai.
→ Chúng tôi đang chuẩn bị chỗ ngồi. Xin quý khách vui lòng đợi thêm một chút ạ.
お待たせいたしました
Xin lỗi đã để quý khách đợi
Omatase itashimashita. Gochūmon no ryōri desu.
→ Xin lỗi vì đã để quý khách đợi lâu. Đây là món ăn quý khách đã gọi.
お待ちどおさま
Xin lỗi đã bắt quý khách đợi
Omachidōsama. Atsui uchi ni meshiagare.
→ Xin lỗi vì đã bắt quý khách đợi. Xin mời dùng khi còn nóng ạ.