額
Trán
Netsu ga aru node, hitai o hiyashita.
→ Vì bị sốt nên tôi đã làm mát trán.
まつげ
Lông mi
Kanojo wa matsuge ga nagakute, me ga patchiri shite iru.
→ Cô ấy có hàng mi dài và đôi mắt to tròn.
ほお
Cái má
Tsumetai kaze ni atatte, hō ga akaku natta.
→ Gặp gió lạnh nên đôi má đã ửng đỏ.
ほほ
Cái má
Akachan no hoho wa totemo yawarakai.
→ Đôi má của em bé rất mềm mại.
ネックレス
Dây đeo cổ
Tanjōbi ni, kare kara kireina nekkuresu o moratta.
→ Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận được sợi dây chuyền đẹp từ anh ấy.
唇
Môi
Fuyu wa kansō shite, kuchibiru ga wareyasui.
→ Mùa đông khô hanh nên môi dễ bị nẻ.
まゆ
Lông mày
Kanojo wa mayu no katachi o kirei ni totonoete iru.
→ Cô ấy tỉa hình dáng lông mày rất đẹp.
まゆげ
Lông mày
Okotta toki, kare wa mayuge o ageta.
→ Khi giận dữ, anh ta đã nhướn lông mày lên.
まぶた
Mí mắt
Nemuku naru to, mabuta ga omoku natte kuru.
→ Khi buồn ngủ thì mí mắt cứ trĩu xuống.
イヤリング
Bông tai
Pātī no tame ni, hanayakana iyaringu o tsuketa.
→ Tôi đã đeo đôi bông tai rực rỡ để đi dự tiệc.
ベルト
Thắt lưng
Zubon ga yurui node, beruto o shimeru.
→ Vì quần bị rộng nên tôi thắt dây lưng.
パンツ
Quần sọoc
Atsui natsu wa, suzushii pantsu o haite dekakeru.
→ Mùa hè nóng nực, tôi mặc quần sọoc mát mẻ rồi đi ra ngoài.
朝のしたくをする
Sửa soạn đi làm
Maiasa rokuji ni okite, isoide asa no shitaku o suru.
→ Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ và vội vàng sửa soạn để đi làm.
シャワーを浴びる
Tắm vòi sen
Asa okitara, mazu shawā o abite me o samasu.
→ Sáng ngủ dậy, trước tiên tôi tắm vòi sen cho tỉnh người.
下着
Quần lót
Ryokō ni iku node, atarashii shitagi o kai ni itta.
→ Vì sắp đi du lịch nên tôi đã đi mua đồ lót mới.
上着
Áo khoác ngoài
Soto wa samui node, uwagi o haotte dekakenasai.
→ Bên ngoài lạnh lắm, hãy khoác áo vào rồi mới đi nhé.
歯をみがく
Đánh răng
Mushiba ni naranai yō ni, neru mae ni kanarazu ha o migaku.
→ Để không bị sâu răng, tôi nhất định đánh răng trước khi đi ngủ.
歯みがき
Việc đánh răng
Hamigaki wa mainichi no kakasenai shūkan da.
→ Việc đánh răng là thói quen không thể thiếu mỗi ngày.
歯みがき粉をつける
Quẹt kem đánh răng
Haburashi ni tappuri hamigakiko o tsukeru.
→ Quẹt thật nhiều kem đánh răng lên bàn chải.
ひげをそる
Cạo râu
Maiasa kagami o minagara, teinei ni hige o soru.
→ Mỗi sáng tôi đều vừa soi gương vừa cạo râu thật cẩn thận.
ドライヤーで髪を乾かす
Làm khô tóc bằng máy sấy
Ofuro agari ni, doraiyā de kami o kawakasu.
→ Sau khi tắm xong, tôi làm khô tóc bằng máy sấy.
髪をとく
Chải tóc
Kagami no mae de, burashi o tsukatte kami o toku.
→ Tôi dùng bàn chải chải tóc trước gương.
髪をとかす
Chải tóc
Okita bakari de kami ga midarete ita node, kirei ni tokashita.
→ Vì vừa mới ngủ dậy tóc còn rối nên tôi đã chải lại thật đẹp.
化粧をする
Trang điểm
Kanojo wa gaishutsu suru mae ni, ichijikan kakete keshō o suru.
→ Cô ấy dành cả tiếng đồng hồ để trang điểm trước khi ra ngoài.
口紅を塗る
Bôi son
Saigo ni akarui aka no kuchibeni o nutte shiageta.
→ Cuối cùng tôi bôi một lớp son đỏ tươi để hoàn thiện.
口紅をつける
Đánh son
Shokuji no ato de, kagami o mite kuchibeni o tsukenaoshita.
→ Sau khi ăn xong, tôi soi gương và đánh lại son.
服を着替える
Thay quần áo
Kitaku shitara, sugu ni rakuna fuku ni kigaeru.
→ Về đến nhà là tôi thay quần áo thoải mái ngay.
着替え
Thay đồ
Ryokō no tame ni, futsukabun no kigae o baggu ni ireta.
→ Tôi cho quần áo dự phòng của 2 ngày vào túi để đi du lịch.
おしゃれをする
Chưng diện
Dēto na node, kyō wa itsumo yori oshare o shite kita.
→ Vì là buổi hẹn hò nên hôm nay tôi đã chưng diện hơn mọi khi.
おしゃれな人
Người chưng diện
Kanojo wa itsumo ryūkō no fuku o kite iru osharena hito da.
→ Cô ấy là một người chưng diện, lúc nào cũng mặc quần áo thời thượng.
ひもを結ぶ
Cột dây
Kutsu ga nugenai yō ni, shikkari himo o musubu.
→ Cột chặt dây để giày không bị tuột.
ひもをほどく
Tháo dây
Kataku musunda himo o hodoku no wa taihen da.
→ Việc tháo sợi dây đã thắt chặt thật là vất vả.
マフラーを巻く
Quàng khăn quàng
Samui node, kubi ni mafurā o maku.
→ Vì lạnh nên tôi quàng khăn vào cổ.
マフラーをする
Cột khăn quàng
Akai mafurā o suru to, kao ga akaruku mieru.
→ Khi quàng khăn màu đỏ, khuôn mặt trông sáng hẳn lên.
手袋をはめる
Đeo găng tay
Sukī o suru toki wa, atsude no tebukuro o hameru.
→ Khi đi trượt tuyết, tôi đeo găng tay dày.
手袋をする
Đeo găng tay
Te ga tsumetai node, tebukuro o shite dekakeyō.
→ Vì tay lạnh nên hãy đeo găng tay rồi đi thôi.
指輪をはめる
Đeo nhẫn
Kekkonshiki de, otagai no kusuriyubi ni yubiwa o hameta.
→ Trong lễ kết hôn, chúng tôi đã đeo nhẫn vào ngón áp út của nhau.
指輪をする
Đeo nhẫn
Kanojo wa itsumo kireina yubiwa o shite iru.
→ Cô ấy lúc nào cũng đeo một chiếc nhẫn rất đẹp.