席を立つ
Rời khỏi ghế
Kaigi ga owatte, zen'in ga seki o tatta.
→ Cuộc họp kết thúc, mọi người đều rời khỏi ghế.
座る
Ngồi
Dōzo, kochira no isu ni suwatte kudasai.
→ Xin mời ngồi vào chiếc ghế này.
時間がたつ
Thời gian trôi qua
Tanoshii jikan ga tatsu no wa hayai.
→ Thời gian vui vẻ trôi qua thật nhanh.
うわさが立つ
Lan truyền tin đồn
Kare ni tsuite warui uwasa ga tatte iru.
→ Có tin đồn xấu đang lan truyền về anh ấy.
予定を立てる
Lập kế hoạch (dự định)
Ryokō no yotei o tateru no wa tanoshii.
→ Việc lập kế hoạch du lịch thật vui.
計画する
Lập kế hoạch
Atarashii jigyō o keikaku suru.
→ Lập kế hoạch cho dự án kinh doanh mới.
音を立てる
Làm ồn (Gây ra tiếng động)
Yonaka ni oto o tatenai yō ni aruku.
→ Đi lại nhẹ nhàng để không gây tiếng động vào ban đêm.
音を出す
Làm ồn (Phát ra âm thanh)
Jugyōchū ni sumaho kara oto o dashite shimatta.
→ Tôi lỡ làm phát ra âm thanh từ điện thoại trong giờ học.
雨が上がる
Tạnh mưa
Gogo ni wa ame ga agaru deshō.
→ Có lẽ chiều nay mưa sẽ tạnh.
雨がやむ
Tạnh mưa
Yatto ame ga yanda.
→ Cuối cùng mưa cũng tạnh.
どうぞお上がりください
Xin mời vào
Genkan de "Dōzo oagari kudasai" to annai sareta.
→ Tôi được mời "Xin mời vào" ngay tại cửa.
風呂から上がる
Bước ra khỏi bồn tắm (Tắm xong)
Furo kara agatte, bīru o nomu.
→ Tắm xong ra uống bia.
風呂から出る
Bước ra khỏi bồn tắm
Karada ga atatamatta node, furo kara deru.
→ Người ấm rồi nên tôi bước ra khỏi bồn tắm.
物価が上がる
Giá tăng
Gasorin no bukka ga agatte iru.
→ Giá xăng đang tăng.
効果が上がる
Hiệu quả tăng (Có hiệu quả)
Mainichi renshū shite, gakushū no kōka ga agatta.
→ Luyện tập hàng ngày nên hiệu quả học tập đã tăng lên.
効果を上げる
Tăng hiệu quả (Đạt hiệu quả)
Atarashii hōhō de sagyō no kōka o ageru.
→ Tăng hiệu quả công việc bằng phương pháp mới.
初めてのスピーチであがる
Lo lắng vì phát biểu lần đầu (Cuống/Run)
Ōzei no mae de, hajimete no supīchi de agatte shimatta.
→ Trước đám đông, tôi đã bị cuống vì lần đầu phát biểu.
緊張する
Căng thẳng
Mensetsu de kinchō shite umaku hanasenakatta.
→ Vì căng thẳng trong buổi phỏng vấn nên tôi không nói trôi chảy được.
例をあげる
Cho ví dụ (Nêu ví dụ)
Gutaitekina rei o agete setsumei suru.
→ Nêu ví dụ cụ thể để giải thích.
例を並べる
Cho ví dụ (Liệt kê ví dụ)
Takusan no rei o narabete hikaku suru.
→ Liệt kê nhiều ví dụ để so sánh.
結婚式をあげる
Tổ chức hôn lễ
Kyōkai de kekkonshiki o ageru.
→ Tổ chức hôn lễ tại nhà thờ.
熱が下がる
Hạ sốt
Kusuri o nonde, yatto netsu ga sagatta.
→ Uống thuốc xong cuối cùng cũng hạ sốt.
黄色い線の内側まで下がる
Lùi vào bên trong đường màu vàng
Abunai node, kiiroi sen no uchigawa made sagatte kudasai.
→ Nguy hiểm nên xin hãy lùi vào bên trong vạch vàng.
評判が下がる
Bị đánh giá kém (Giảm uy tín)
Fushōji de kaisha no hyōban ga sagatta.
→ Vì vụ bê bối mà uy tín công ty bị sụt giảm.
評判が落ちる
Bị đánh giá kém, giảm danh tiếng
Ichido no shippai de hyōban ga ochite shimatta.
→ Chỉ một lần thất bại mà danh tiếng bị giảm sút.
評判を下げる
Làm mất uy tín (Làm giảm đánh giá)
Kare no kōdō wa chīmu no hyōban o sageru.
→ Hành động của anh ta làm mất uy tín của cả đội.
カーテンが下がる
Rèm được treo (Rủ xuống)
Sutēji ni maku (kāten) ga sagatte iru.
→ Màn (rèm) sân khấu đang rủ xuống.
カーテンを下げる
Treo rèm (Hạ rèm)
Nishibi ga mabushii node, kāten o sageru.
→ Nắng chiều chói quá nên tôi hạ rèm xuống.
買い物かごを下げる
Mang giỏ đi mua sắm (Xách giỏ)
Te ni kaimonokago o sagete aruku.
→ Xách giỏ mua sắm trên tay và đi bộ.
一字下げて書く
Viết cách một kí tự (Thụt đầu dòng)
Sakubun no kakidashi wa ichiji sagete kaku.
→ Phần mở đầu bài văn viết thụt vào một chữ.
テレビの音を下げる
Vặn nhỏ tiếng tivi
Benkyō no jama na node, terebi no oto o sagete.
→ Làm phiền việc học nên hãy vặn nhỏ tiếng tivi đi.
泥がつく
Dính bùn
Ame de zubon ni doro ga tsuita.
→ Do mưa nên quần bị dính bùn.
傷がつく
Bị tổn thương (Bị xước)
Otoshite shimatte, kuruma ni kizu ga tsuita.
→ Làm rơi nên xe bị xước.
傷をつける
Gây tổn thương (Làm xước)
Fuchūi de yuka ni kizu o tsukete shimatta.
→ Do bất cẩn nên tôi đã làm xước sàn nhà.
連絡がつく
Liên lạc (Liên lạc được)
Nandomo denwa shite, yatto renraku ga tsuita.
→ Gọi điện bao nhiêu lần, cuối cùng cũng liên lạc được.
連絡をつける
Giữ liên lạc (Chủ động liên lạc)
Kanarazu renraku o tsukeru yō ni shimasu.
→ Tôi sẽ cố gắng giữ liên lạc (chủ động liên lạc).
都合がつく
Tiện lợi, thuận tiện (Sắp xếp được)
Sono hi wa tsugō ga tsukanai.
→ Ngày đó tôi không tiện (không sắp xếp được).
都合をつける
Sắp xếp (thời gian)
Muri ni demo tsugō o tsukete shusseki shitai.
→ Dù khó khăn nhưng tôi muốn sắp xếp thời gian để tham dự.
おまけがつく
Được tặng thêm (Có hàng khuyến mãi)
Ima nara dorinku no omake ga tsuku.
→ Nếu là bây giờ thì sẽ được tặng thêm đồ uống.
おまけをつける
Tặng thêm hàng khuyến mãi
Takusan katta node, mise ga omake o tsukete kureta.
→ Mua nhiều nên cửa hàng đã tặng thêm quà khuyến mãi cho tôi.
印をつける
Đánh dấu
Karendā no yasumi no hi ni shirushi o tsukeru.
→ Đánh dấu vào ngày nghỉ trên lịch.
たばこに火をつける
Châm thuốc
Macchi de tabako ni hi o tsukeru.
→ Châm thuốc bằng diêm.
火がつく
Bắt lửa (Cháy)
Kami ni hi ga tsuku to abunai.
→ Giấy bắt lửa thì nguy hiểm lắm.
日記をつける
Viết nhật ký
Nihongo de nikki o tsukeru renshū o suru.
→ Luyện tập viết nhật ký bằng tiếng Nhật.