科目
Môn học
Tokui na kamoku wa sūgaku de, nigate na no wa eigo da.
→ Môn học sở trường của tôi là Toán, còn môn sở đoản là Tiếng Anh.
教科
Chương trình học
Kono gakkō de wa, geijutsu no kyōka ni chikara o irete iru.
→ Ở ngôi trường này, họ tập trung vào chương trình học về nghệ thuật.
得意な
Giỏi
Chichi wa ryōri ga tokui de, maishūmatsu tsukutte kureru.
→ Bố tôi giỏi nấu ăn nên cuối tuần nào cũng nấu cho cả nhà.
苦手な
Dở
Undō ga nigate na node, taiiku no jikan wa amari suki de wa nai.
→ Vì tôi dở vận động nên không thích giờ thể dục cho lắm.
国語
Quốc ngữ
Kyō no kokugo no jugyō de wa, kanji no tesuto ga atta.
→ Trong giờ học Quốc ngữ hôm nay đã có bài kiểm tra Kanji.
算数
Tính toán
Shōgakkō no sansū de, tashizan o narau.
→ Học phép cộng trong môn Toán (tính toán) ở tiểu học.
理科
Khoa học tự nhiên
Rika no jikken de, shokubutsu no kansatsu o shita.
→ Chúng tôi đã quan sát thực vật trong giờ thí nghiệm khoa học tự nhiên.
社会
Khoa học xã hội
Shakai no jugyō de wa, sekai no rekishi o mananda.
→ Chúng tôi đã học về lịch sử thế giới trong giờ khoa học xã hội.
体育
Thể dục
Taiiku no jikan ni, kurasumēto to sakkā o shita.
→ Tôi đã chơi bóng đá với bạn cùng lớp trong giờ thể dục.
私立高校に入学する
Nhập học trường tư lập
Mōbenkyō shite, akogare no shiritsu kōkō ni nyūgaku shita.
→ Tôi đã học hành cực khổ và nhập học vào ngôi trường cấp 3 tư lập mơ ước.
公立高校に入学する
Nhập học trường công lập
Ani wa ie kara chikai kōritsu kōkō ni nyūgaku shita.
→ Anh trai tôi đã nhập học vào một ngôi trường cấp 3 công lập gần nhà.
国立大学に入学する
Nhập học trường đại học quốc lập
Shōrai wa kokuritsu daigaku ni nyūgaku shite, igaku o manabitai.
→ Tương lai tôi muốn nhập học đại học quốc lập để học ngành y.
昼休み
Nghỉ trưa
Hiruyasumi ni tomodachi to oshaberi o suru no ga tanoshimi da.
→ Tôi rất mong đợi việc được tán gẫu với bạn bè vào giờ nghỉ trưa.
お弁当
Cơm hộp
Haha ga mainichi tsukutte kureru obentō wa totemo oishii.
→ Hộp cơm mẹ làm cho tôi mỗi ngày đều rất ngon.
給食
Cơm suất ở trường hay cơ quan
Shōgakkō no kyūshoku de, karē ga deru hi wa ureshii.
→ Ở trường tiểu học, những ngày cơm suất có món cà ri là tôi vui lắm.
時間割
Thời gian biểu
Atarashii jikanwari o kakunin shite, kyōkasho o junbi suru.
→ Xác nhận thời gian biểu mới và chuẩn bị sách giáo khoa.
入学式
Lễ khai giảng
Nyūgakushiki de, kōchō sensei no hanashi o shinken ni kita.
→ Tôi đã nghiêm túc lắng nghe lời thầy hiệu trưởng trong lễ khai giảng.
卒業式
Lễ tốt nghiệp
Sotsugyōshiki no hi, minna de kinen shashin o totta.
→ Vào ngày lễ tốt nghiệp, mọi người đã cùng nhau chụp ảnh kỷ niệm.
出席する
Tham dự
Taichō ga warukatta ga, ganbatte jugyō ni shusseki shita.
→ Dù sức khỏe không tốt nhưng tôi đã cố gắng tham dự giờ học.
欠席する
Vắng mặt
Hōji no tame ni, ashita no jugyō o kesseki suru.
→ Vì có đám giỗ nên tôi sẽ vắng mặt trong giờ học ngày mai.
バスで通学する
Đi học bằng xe bus
Ie kara gakkō ga tōi node, mainichi basu de tsūgaku shite iru.
→ Vì nhà xa trường nên mỗi ngày tôi đều đi học bằng xe buýt.
通勤する
Đi làm
Man'in densha de tsūkin suru no wa, kanari tsukareru.
→ Việc đi làm trên chuyến tàu chật ních người thật sự rất mệt mỏi.
学期
Học kì
Ima wa tesuto kikan na node, gakki no naka de ichiban isogashii.
→ Hiện tại đang là kỳ kiểm tra nên đây là lúc bận rộn nhất trong học kỳ.
今学期
Học kì hiện giờ
Kongakki koso, seiseki o agetai to omotte iru.
→ Chính học kỳ này, tôi nhất định muốn cải thiện thành tích của mình.
前期
Kì trước
Zenki no shiken kekka ga kaette kita.
→ Kết quả kỳ thi của học kỳ trước đã có rồi.
後期
Học kì sau
Kōki kara atarashii zemi ga hajimaru.
→ Từ học kỳ sau sẽ bắt đầu buổi thảo luận (seminar) mới.
同じ学年
Cùng niên khóa
Kare to wa onaji gakunen da ga, kurasu wa chigau.
→ Tôi với anh ấy cùng niên khóa nhưng khác lớp.
自習する
Tự học
Sensei ga yasumi datta node, ichijikanme wa jishū ni natta.
→ Vì giáo viên nghỉ nên tiết đầu tiên chúng tôi tự học.
えんぴつをけずる
Gọt bút chì
Tesuto ga hajimaru mae ni, enpitsu o kezutte oku.
→ Tôi gọt sẵn bút chì trước khi bắt đầu bài kiểm tra.
物差し
Thước đo
Monosashi o tsukatte, seikaku ni nagasa o hakaru.
→ Dùng thước đo để đo chiều dài một cách chính xác.
定規で測る
Đo bằng thước
Nōto ni chokusen o hiku tame ni, jōgi o tsukau.
→ Tôi dùng thước kẻ để kẻ đường thẳng vào vở.
合計を出す
Đưa ra tổng số
Kakeibo o tsukete, kongetsu no shishutsu no gōkei o dasu.
→ Tôi ghi sổ chi tiêu để đưa ra tổng số tiền đã tiêu trong tháng này.
計算
Tính toán
Otsuri ga machigatte inai ka, anzan de keisan suru.
→ Tôi tính toán nhẩm xem tiền thừa có bị sai không.
足し算
Phép cộng
Kodomo ni yubi o tsukatte tashizan o oshieru.
→ Dạy trẻ con phép cộng bằng cách dùng ngón tay.
足す
Cộng
Go ni san o tasu to, hachi ni naru.
→ 5 cộng với 3 bằng 8.
引き算
Phép trừ
Hikizan wa tashizan yori mo sukoshi muzukashii.
→ Phép trừ thì hơi khó hơn so với phép cộng.
引く
Trừ
Jū kara yon o hiku to, roku ni naru.
→ 10 trừ đi 4 bằng 6.
かけ算
Phép nhân
Kuku o anki shite, kakezan o hayaku dekiru yō ni suru.
→ Học thuộc bảng cửu chương để có thể làm phép nhân nhanh hơn.
かける
Nhân
San ni yon o kakeru to, jūni ni naru.
→ 3 nhân với 4 bằng 12.
割り算
Phép chia
Amari no aru warizan o renshū suru.
→ Luyện tập phép chia có dư.
割る
Chia
Jūni o san de waru to, yon ni naru.
→ 12 chia cho 3 bằng 4.