通帳
Sổ tài khoản ngân hàng
Ginkō de atarashiku tsūchō o tsukutta.
→ Tôi đã làm một cuốn sổ tài khoản mới ở ngân hàng.
キャッシュカード
Thẻ ngân hàng/Thẻ ATM
Kyasshukādo o nakushita node, sugu ginkō ni renraku shita.
→ Vì làm mất thẻ ATM nên tôi đã liên lạc ngay với ngân hàng.
はんこ
Con dấu
Jūyōna shorui ni hanko o oshimasu.
→ Đóng dấu vào các giấy tờ quan trọng.
印鑑
Con dấu
Ginkō kōza o tsukuru no ni inkan ga hitsuyō da.
→ Cần có con dấu để mở tài khoản ngân hàng.
サイン
Chữ ký
Koko ni goshomei (sain) o onegai shimasu.
→ Xin vui lòng ký tên vào đây.
千円札
Tờ tiền 1000 yên
Saifu no naka ni sen'ensatsu ga ichimai shika nai.
→ Trong ví chỉ còn duy nhất một tờ 1000 yên.
紙幣
Tiền giấy
Nihon no shihei wa gizō shinikui to iwarete iru.
→ Tiền giấy của Nhật được cho là rất khó làm giả.
(お)札
Tiền giấy
Komakai okane ga nai node, osatsu de haraimasu.
→ Vì không có tiền lẻ nên tôi sẽ trả bằng tiền giấy.
百円玉
Đồng xu 100 yên
Jidō hanbaiki de hyakuendama o tsukau.
→ Dùng đồng xu 100 yên tại máy bán hàng tự động.
硬貨
Tiền xu
Bokinbako ni kōka o ireru.
→ Cho tiền xu vào hòm quyên góp.
お金を貯める
Tiết kiệm tiền/Dành dụm tiền
Shōrai no tame ni, maitsuki sukoshizutsu okane o tameru.
→ Mỗi tháng tôi dành dụm một ít tiền cho tương lai.
貯金する
Tiết kiệm tiền
Kuruma o kau tame ni chokin shite iru.
→ Tôi đang tiết kiệm tiền để mua ô tô.
預金する
Gửi tiền vào tài khoản
Bōnasu o zengaku yokin shita.
→ Tôi đã gửi toàn bộ tiền thưởng vào ngân hàng.
銀行にお金を預ける
Gửi tiền vào ngân hàng
Taikin o ie ni oku no wa abunai node, ginkō ni azukeru.
→ Để số tiền lớn ở nhà rất nguy hiểm nên tôi gửi vào ngân hàng.
給料を引き出す
Rút tiền lương
ATM de kyūryō o hikidashite, yachin o harau.
→ Rút tiền lương tại cây ATM để trả tiền nhà.
給料を下ろす
Rút tiền lương
Ginkō ga shimaru mae ni, kyūryō o oroshi ni ikanakya.
→ Phải đi rút lương trước khi ngân hàng đóng cửa thôi.
通帳記入をする
Cập nhật sổ ngân hàng
Zandaka o kakunin suru tame ni tsūchō kinyū o suru.
→ Cập nhật sổ ngân hàng để kiểm tra số dư.
通帳に記入する
Điền/Cập nhật vào sổ
Kikai ni tsūchō o irete kinyū suru.
→ Cho sổ vào máy để cập nhật thông tin.
暗証番号
Mã PIN/Mật mã
Anshō bangō o tanin ni oshiete wa ikenai.
→ Không được cho người khác biết mã PIN.
銀行の本店
Trụ sở chính của ngân hàng
Kono ginkō no honten wa Tōkyō ni arimasu.
→ Trụ sở chính của ngân hàng này nằm ở Tokyo.
銀行の支店
Chi nhánh ngân hàng
Jitaku kara ichiban chikai ginkō no shiten e iku.
→ Đi đến chi nhánh ngân hàng gần nhà nhất.
口座を開く
Mở tài khoản
Atarashiku arubaito o hajimeru node, kōza o hiraita.
→ Vì bắt đầu công việc làm thêm mới nên tôi đã mở tài khoản.
振込
Chuyển khoản
Yachin o ginkō furikomi de harau.
→ Thanh toán tiền nhà bằng cách chuyển khoản ngân hàng.
公共料金を支払う
Thanh toán phí công cộng (điện, nước...)
Konbini de kōkyō ryōkin o shiharau.
→ Thanh toán các hóa đơn điện nước tại cửa hàng tiện lợi.
公共料金
Phí dịch vụ công cộng
Saikin, kōkyō ryōkin ga neagari shite kōmatte iru.
→ Dạo này các phí dịch vụ công cộng tăng giá làm tôi rất khổ sở.
支払い
Sự thanh toán
Shiharai no kigen o sugite shimatta.
→ Đã quá thời hạn thanh toán mất rồi.
手数料がかかる
Tốn phí dịch vụ
Doyōbi ni okane o orosu to, tesūryō ga kakaru.
→ Nếu rút tiền vào thứ Bảy sẽ bị tốn phí dịch vụ.
宛名
Tên người nhận
Fūtō no atena o machigaete shimatta.
→ Tôi đã ghi sai tên người nhận trên phong bì.
送金する
Gửi tiền/Chuyển tiền
Kokyō no ryōshin ni maitsuki sōkin shite iru.
→ Hàng tháng tôi đều gửi tiền về cho bố mẹ ở quê.
仕送りする
Gửi tiền chu cấp
Hitorigurashi no musuko ni shiokuri suru.
→ Chu cấp tiền cho con trai đang sống một mình.
手数料
Phí dịch vụ/Hoa hồng
Furikomi tesūryō o yasuku shitai.
→ Tôi muốn giảm phí chuyển khoản.
送料がかかる
Tốn phí vận chuyển
Intānetto de kaimono o shitara, sōryō ga kakatta.
→ Mua hàng qua mạng nên đã tốn phí vận chuyển.
送料
Cước phí vận chuyển
Sōryō komi no nedan o kakunin suru.
→ Xác nhận giá đã bao gồm phí vận chuyển.
お金を貯める
Dành dụm tiền
Ryokō no tame ni, kotsukotsu okane o tameru.
→ Dành dụm tiền từng chút một để đi du lịch.
お金がたまる
Tiền được tích lũy
Mudazukai o yametara, okane ga tamaru yō ni natta.
→ Ngừng tiêu xài phung phí nên tiền bắt đầu tích lũy được rồi.
お金がなくなる
Hết tiền
Kyūryōbi mae de, okane ga nakunatte shimatta.
→ Sắp đến ngày lĩnh lương nên tôi đã hết sạch tiền rồi.