階段を上る
Bước lên cầu thang
Mainichi eki no kaidan o noboru.
→ Khi bước lên cầu thang nhà ga, hãy chú ý dưới chân.
階段を上がる
Bước lên cầu thang
Isoide kaidan o agaru.
→ Để tốt cho sức khỏe, tôi không dùng thang máy mà bước bộ lên cầu thang.
階段を下る
Bước xuống cầu thang
Nimotsu o motte kaidan o kudaru.
→ Bước xuống cầu thang vội vàng là nguy hiểm lắm đấy.
階段を下りる
Bước xuống cầu thang
Ki o tsukete kaidan o oriru.
→ Vì đang bị thương ở chân nên việc bước xuống cầu thang rất cực.
下り電車
Tàu đi về hướng tỉnh (rời xa Tokyo)
Kudari densha ni notte inaka e kaeru.
→ Tàu đi về hướng tỉnh thì vắng, nhưng tàu hướng về thủ đô thì rất đông.
上り電車
Tàu đi về hướng Tokyo
Asa no nobori densha wa totemo komu.
→ Tàu hướng về Tokyo vào giờ đi làm thì không thể có chỗ ngồi.
エスカレーターの上り
Thang cuốn đi lên
Esukarētā no nobori o tsukau.
→ Tôi đợi bạn ở lối lên thang cuốn.
エスカレーターの下り
Thang cuốn đi xuống
Asoko ni kudari no esukarētā ga aru.
→ Tôi tìm thang cuốn đi xuống trong trung tâm thương mại.
列車の時刻を調べる
Tìm kiếm giờ tàu chạy
Netto de ressha no jikoku o shiraberu.
→ Tôi tra cứu giờ tàu chạy tiếp theo bằng điện thoại.
時刻表
Bảng giờ tàu chạy
Eki no hōmu de jikokuhyō o miru.
→ Tôi xác nhận bảng giờ tàu trên bảng tin của nhà ga.
東京発横浜行き
Tàu xuất phát ở Tokyo đi Yokohama
Kono densha wa Tōkyō hatsu Yokohama yuki da.
→ Đoàn tàu này xuất phát từ Tokyo đi Yokohama.
私鉄
Đường sắt tư nhân
Mainichi tsūkin de shitetsu o riyō suru.
→ Ở Nhật ngoài JR còn có nhiều tuyến đường sắt tư nhân.
新幹線
Tàu siêu tốc Shinkansen
Shinkansen no kippu o netto de yoyaku shita.
→ Nếu đi tàu Shinkansen, có thể đến Osaka trong 2 tiếng rưỡi.
座席を指定
Đặt chỗ ngồi
Madoguchi de zaseki o shitei shite kudasai.
→ Vì là thời điểm đông đúc nên tôi đã đặt chỗ trước.
指定席
Ghế chỉ định (Ghế đặt trước)
Shinkansen no shiteiseki o yoyaku suru.
→ Tôi đi đến quầy vé để mua vé ghế đặt trước.
自由席
Ghế tự do (không cần đặt trước)
Jiyūseki wa shiteiseki yori sukoshi yasui.
→ Nếu đi ghế tự do thì có thể đi rẻ hơn một chút so với ghế đặt trước.
窓側
Ghế sát cửa sổ
Hikōki dewa madogawa no seki ga suki da.
→ Vì muốn ngắm cảnh nên tôi đã chọn ghế sát cửa sổ.
通路側
Ghế sát lối đi
Nimotsu ga ōi node tsūrogawa ni suru.
→ Vì muốn gần nhà vệ sinh cho tiện nên tôi chọn ghế sát lối đi.
乗車券
Vé xe/Vé tàu
Kaisatsu o tōru mae ni jōshaken o kau.
→ Tôi cho vé tàu vào máy ở cổng soát vé.
片道切符
Vé một chiều
Eki de Kyōto made no katamichi kippu o katta.
→ Vì chưa quyết định kế hoạch về nên tôi mua vé một chiều.
往復切符
Vé khứ hồi
Ryokō no tame ni ōfuku kippu o yōi suru.
→ Nếu mua vé khứ hồi, đôi khi sẽ được giảm giá.
特急券
Vé tàu tốc hành đặc biệt
Tokkyūken o kenbaiki de kōnyū shimashita.
→ Để đi tàu tốc hành, ngoài vé tàu thường còn cần có vé tốc hành.
特急料金
Phí tàu tốc hành đặc biệt
Tokkyū ryōkin wa ikura ka shiraberu.
→ Trả phí tàu tốc hành để đến đích nhanh hơn.
回数券
Vé tập/Vé giảm giá theo số lần
Kono rosen no kaisūken o yoku kaimasu.
→ Vì là tuyến đường hay đi nên tôi mua vé tập để tiết kiệm.
定期券
Vé định kỳ/Vé tháng
Kaisha kara rokkagetsu no teikiken o moratta.
→ Tôi đã mua vé tháng 3 tháng để đi học.
改札口を通る
Đi qua cổng soát vé
Kippu o irete kaisatsuguchi o tōru.
→ Chạm thẻ IC và đi qua cổng soát vé.
切符を払い戻す
Hoàn tiền vé
Midori no madoguchi de kippu o haraimodosu.
→ Vì kế hoạch bị hủy nên tôi hoàn lại vé tại nhà ga.
払い戻し
Việc hoàn trả tiền/Tiền hoàn lại
Tetsuduki o shite haraimodoshikin o uketoru.
→ Xác nhận xem phí hoàn tiền là bao nhiêu.